Kể Lể In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "kể lể" into English
recite, spin a long yarn, tell a shaggy-dog story are the top translations of "kể lể" into English.
kể lể + Add translation Add kể lểVietnamese-English dictionary
-
recite
verbTôi đã nghe ông ở trong này kể lể những thứ cũ rích... tạo thêm những con người thép, thêm những anh hùng trẻ.
I heard you in here reciting that same old stuff... making more iron men, more young heroes.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
spin a long yarn
tell in a lengthy way
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
tell a shaggy-dog story
tell in a lengthy way
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kể lể" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "kể lể" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kể Lể Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Kể Lể Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Kể Lể Bằng Tiếng Anh
-
Kể Lể - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Kể Lể Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "kể Lể" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "kể Lể" - Là Gì?
-
Kể Lể Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
"kể Lể" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KỂ LỂ LỊCH SỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kể Lể Dài Dòng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Kể Lể Là Gì
-
THAN VÃN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển