Kẻ Nói Dối«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kẻ nói dối" thành Tiếng Anh
liar là bản dịch của "kẻ nói dối" thành Tiếng Anh.
kẻ nói dối + Thêm bản dịch Thêm kẻ nói dốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
liar
nounTôi có nhiều thiếu sót lắm, nhưng tôi không phải kẻ nói dối.
I have many faults, but I'm not a liar.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kẻ nói dối " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kẻ nói dối" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Hay Nói Dối Tiếng Anh Là Gì
-
Người Nói Dối Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KẺ NÓI DỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGƯỜI TA NÓI DỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NÓI DỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Liar | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nói Dối' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Máy Phát Hiện Nói Dối – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Cách Nói Về Sự Lừa Dối Trong Tiếng Anh (phần 2) - Vietnamnet
-
Tất Cả Chỉ Là Lừa Dối Tiếng Anh - Mới Cập Nhập - Update Thôi
-
Cách Phát Hiện Chính Xác Ai đó đang Nói Dối - BBC News Tiếng Việt
-
Tiết Lộ Các Mức Độ Nói Dối Trong Tiếng Anh Qua Cuộc Chiến Của ...