Kênh Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
channel, canal, station là các bản dịch hàng đầu của "kênh" thành Tiếng Anh.
kênh noun + Thêm bản dịch Thêm kênhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
channel
nounbroadcasting: specific radio frequency or band of frequencies used for transmitting television [..]
Tao thà đổi kênh còn hơn nghe cái thứ sến của bọn mày.
I'd rather change the channel here than listen to your little soap opera.
MicrosoftLanguagePortal -
canal
nounNgày nay chúng ta biết rằng các kênh đào là một ảo ảnh thị giác.
We now know that the canals were an optical illusion.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
station
nounbroadcasting entity
Có thể bà ta bị mất tập trung khi chuyển kênh radio hay gì tương tự.
She probably got distracted changing radio stations or something.
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bank
- arroyo
- duct
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kênh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kênh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chuyển Kênh Tiếng Anh Là Gì
-
Chuyển Kênh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chuyển Kênh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHUYỂN KÊNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "chuyển Kênh" - Là Gì?
-
Kênh Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Chuyển Kênh Trong Tiếng Anh
-
Kênh Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
" Kênh Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Chuyển Kênh Trong Tiếng ...
-
NEW Kênh Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Chuyển Kênh Trong ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Truyền Hình – Television - Leerit
-
Chuyển Mạch Kênh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Học Ngay Thôi Từ Vựng Tiếng Anh Về Truyền Hình
-
Nút Chuyển Kênh Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số