Kẹo Cao Su«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kẹo cao su" thành Tiếng Anh

chewing gum, gum, chewing-gum là các bản dịch hàng đầu của "kẹo cao su" thành Tiếng Anh.

kẹo cao su + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • chewing gum

    noun

    flavoured preparation for chewing

    Tôi cảm thấy như một nùi kẹo cao su bự.

    It feels just like a big wad of chewing gum.

    en.wiktionary2016
  • gum

    noun

    Tôi vừa lấy tất cả kẹo cao su ra khỏi đó!

    I just got all the gum off of there!

    GlosbeMT_RnD
  • chewing-gum

    noun

    Tôi cảm thấy như một nùi kẹo cao su bự.

    It feels just like a big wad of chewing gum.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • chicle

    noun glosbe-trav-c
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kẹo cao su " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kẹo cao su + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • chewing gum

    noun

    soft, cohesive substance intended for chewing but not swallowing

    Tôi cảm thấy như một nùi kẹo cao su bự.

    It feels just like a big wad of chewing gum.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "kẹo cao su" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Băng Keo Cao Su Tiếng Anh Là Gì