Kéo Dài Thời Gian Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kéo dài thời gian" thành Tiếng Anh
spread, play for time là các bản dịch hàng đầu của "kéo dài thời gian" thành Tiếng Anh.
kéo dài thời gian + Thêm bản dịch Thêm kéo dài thời gianTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
spread
verb noun adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
play for time
verb Danny Đặng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kéo dài thời gian " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kéo dài thời gian" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kéo Dài Thời Gian Trong Tiếng Anh
-
Kéo Dài Thời Gian In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
KÉO DÀI THỜI GIAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỂ KÉO DÀI THỜI GIAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"kéo Dài (thời Gian)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "kéo Dài (thời Gian)" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Kéo Dài Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Kéo Dài - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Kéo Dài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
24 Giờ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hướng Dẫn Từ A đến Z Cách Dùng Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng ...
-
Cách Nói Giờ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
8 Cách Kéo Dài Câu Trả Lời Tiếng Anh - VnExpress
-
Các Thì Trong Tiếng Anh: 12 Thì Chính (12 TENSES)