KEO KIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
KEO KIỆT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từkeo kiệt
Ví dụ về việc sử dụng Keo kiệt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkeo silicone
Bạn ghét tính nhỏ nhen và keo kiệt ở người bạn đời của mình.
Trong năm đầu tiên ở Anh quốc, ông ta chẳng quan tâm gì đến tôi hơn là ông bác keo kiệt của tôi;Từng chữ dịch
keodanh từkeoglueadhesivesealantkeotính từcolloidalkiệtdanh từkiệtmagnumjiemasterpiecekiệttính từkiet STừ đồng nghĩa của Keo kiệt
stingyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Keo Kiệt Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
→ Keo Kiệt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KEO KIỆT - Translation In English
-
Keo Kiệt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Keo Kiệt Bằng Tiếng Anh
-
Keo Kiệt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh - Từ Keo Kiệt Dịch Là Gì
-
KẸT XỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Keo Kiệt Tiếng Anh Là Gì
-
Phân Biệt Cách Dùng Miser, Miserly, Mean/stingy - Phú Ngọc Việt
-
Keo Kiệt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Bản Dịch Của Mean – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary