Keo Kiệt - Từ điển Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "keo kiệt" thành Tiếng Trung
吝啬, 小气 là các bản dịch hàng đầu của "keo kiệt" thành Tiếng Trung.
keo kiệt + Thêm bản dịch Thêm keo kiệtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
吝啬
adjectiveTên Na-banh keo kiệt lớn tiếng phàn nàn về những thứ quý giá là bánh, nước và thịt.
拿八为人吝啬,他很不高兴地说自己的饼、水和羊肉不能随便给人。
World-Loanword-Database-WOLD -
小气
adjective World-Loanword-Database-WOLD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " keo kiệt " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "keo kiệt" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẹt Xỉ Tiếng Trung Là Gì
-
Kẹt Xỉ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
抠门儿 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Tính Cách"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tính Cách Và Cảm Xúc Con Người
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG MIÊU TẢ TÍNH CÁCH ĐÀN ÔNG
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ TÍNH CÁCH CON NGƯỜI
-
KẸT XỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kẹt Xỉ Nghĩa Là Gì
-
Mẫu Câu Tiếng Trung: Tức Giận Và Tha Thứ
-
Học Cách Chê Người Khác đúng Cách Bằng Tiếng Trung
-
Kẹt Xỉ Nghĩa Là Gì
-
Tổng Hợp 1.500 Chữ Hán Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Trung
-
120 Từ Vựng Tiếng Trung Về Tính Cách | Tính Tốt & Tính Xấu