Kéo Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
kéo lên
* dtừ
pull up
Từ điển Việt Anh - VNE.
kéo lên
to pull up; to go up



Từ liên quan- kéo
- kéo bè
- kéo bộ
- kéo co
- kéo cờ
- kéo gỗ
- kéo lê
- kéo ra
- kéo tơ
- kéo về
- kéo xe
- kéo ùa
- kéo đi
- kéo đổ
- kéo chỉ
- kéo cày
- kéo còi
- kéo cưa
- kéo cần
- kéo cầy
- kéo cắt
- kéo dài
- kéo dậy
- kéo ghế
- kéo lui
- kéo lên
- kéo lùi
- kéo lại
- kéo lớn
- kéo màn
- kéo neo
- kéo sợi
- kéo thả
- kéo tàu
- kéo tỉa
- kéo tới
- kéo vào
- kéo xén
- kéo đẩy
- kéo đến
- kéo buồm
- kéo bông
- kéo cánh
- kéo căng
- kéo giảm
- kéo lưới
- kéo mạnh
- kéo nhau
- kéo theo
- kéo lê đi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Kéo Lên In English
-
Kéo Lên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Kéo Lên Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
KÉO LÊN - Translation In English
-
KÉO LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KÉO LÊN In English Translation - Tr-ex
-
CHỈ CẦN KÉO LÊN In English Translation - Tr-ex
-
Kéo Lên: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Kéo Lên In English. Kéo Lên Meaning And Vietnamese To English ...
-
Kéo Lên Nào In English
-
Kéo Tôi Lên - Translation To English
-
Scissors | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
Khi Mặc Phải Kéo Từ Dưới Lên In English With Examples - MyMemory