Kéo Mạnh Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kéo mạnh" thành Tiếng Anh
haul, tug, hitch là các bản dịch hàng đầu của "kéo mạnh" thành Tiếng Anh.
kéo mạnh + Thêm bản dịch Thêm kéo mạnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
haul
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tug
verbCuối cùng, đứa con gái chín tuổi của chúng tôi kéo mạnh cánh tay tôi và nói: “Mẹ ơi, chúng ta nên cầu nguyện chứ?”
Finally, our 10-year-old daughter tugged on my arm and said, “Mom, shouldn’t we pray?”
GlosbeMT_RnD -
hitch
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lug
- rouse
- snake
- tear
- torn
- twitch
- yank
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kéo mạnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kéo mạnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kéo Mạnh In English
-
Glosbe - Kéo Mạnh In English - Vietnamese-English Dictionary
-
KÉO MẠNH In English Translation - Tr-ex
-
Kéo Mạnh: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Sự Kéo Mạnh - In Different Languages
-
KHỎE MẠNH - Translation In English
-
CÁI KÉO - Translation In English
-
CÁI KÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
Kéo Mạnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nam Châm Dẻo Có Keo Khổ A4 - English For Kid
-
CÁC TỪ SỐ NHIỀU MÀ 95% MỌI NGƯỜI NHẦM LẪN - Simple English
-
Tôi Sẽ Kéo Bạn Vào Bồn Tắm In English With Examples - MyMemory
-
Results For Tôi Sẽ Kéo Dài Translation From Vietnamese To English