Kẹo Mút Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "Kẹo mút" thành Tiếng Trung
棒棒糖 là bản dịch của "Kẹo mút" thành Tiếng Trung.
Kẹo mút + Thêm bản dịch Thêm Kẹo mútTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
棒棒糖
nounChúng ta cần tái định nghĩa lại sự lãnh đạo như những khoảnh khắc kẹo mút đó,
我们需要用棒棒糖时刻重新定义领导力,
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kẹo mút " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Kẹo mút" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẹo Mút Trong Tiếng Trung
-
棒棒糖 - Bàng Bàng Táng - Kẹo Mút - Lollipop - Pinterest
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề: BÁNH | KẸO
-
Kẹo Mứt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Các Thể Loại Kẹo Trong Tiếng Trung
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kẹo Mút' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Kẹo Mút – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Vật Dùng Trong Công Ty
-
Băng Keo, Băng Dính Trong Tiếng Trung Quốc Là Gì?
-
Kẹo Mút: Loại Kẹo Cứng Gắn Trên Que
-
Từ Lóng Tiếng Trung Thông Dụng - SHZ
-
Kẹo Mút, Kẹo Que Thơm Ngon, Nhiều Hương Vị, Giá Tốt
-
Lollipop - VnExpress
-
Mách Bạn Các Loại Kẹo Mút Ngon Cho Bé Yêu Cực Thích Thú