Kéo Ra Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kéo ra" thành Tiếng Anh

draw, protrude, pull out là các bản dịch hàng đầu của "kéo ra" thành Tiếng Anh.

kéo ra + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • draw

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • protrude

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • pull out

    verb

    Tôi thấy họ kéo ra được một người lính cứu hỏa vẫn còn sống.

    I saw them pull out one fireman alive.

    GlosbeResearch
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • stretch
    • to pull out
    • unnest
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kéo ra " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kéo ra" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • kéo ra được protractile
  • (vũ trụ) hiện tượng mì ống hóa: diễn ra khi có sự khác biệt giữa lực hấp dẫn tại hai điểm xa nhau với lực hấp dẫn cực lớn Hố Đen Vũ Trụ, cơ thể bị kéo dãn ra như sợi mì. spaghettification
  • sự kéo ra trước protraction
  • sự kéo dài ra elongation · extension
  • kéo dài thẳng ra excurrent
  • ra sức kéo heave · hove · rouse
  • kéo dài ra elongate · elongated · lengthen · outstretch · outstretched · stretch · to lengthen · to stretch
  • kéo dài ra hơn outstretch
xem thêm (+2) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "kéo ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Kéo Ra Trong Tiếng Anh Là Gì