Kéo Ra Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kéo ra" thành Tiếng Anh
draw, protrude, pull out là các bản dịch hàng đầu của "kéo ra" thành Tiếng Anh.
kéo ra + Thêm bản dịch Thêm kéo raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
draw
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
protrude
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pull out
verbTôi thấy họ kéo ra được một người lính cứu hỏa vẫn còn sống.
I saw them pull out one fireman alive.
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- stretch
- to pull out
- unnest
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kéo ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kéo ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kéo Ra Trong Tiếng Anh Là Gì
-
KÉO RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kéo Ra In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Kéo Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KÉO RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KÉO RA NGOÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KÉO RA - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kéo Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Từ Dài Nhất Trong Tiếng Anh - Wikipedia
-
SPREAD OUT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cụm động Từ Chủ đề Thời Gian - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Pull Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Pull Out Trong Câu Tiếng Anh
-
[NOTE] 6 Thì Quan Trọng Trong Tiếng Anh Cần Nắm Chắc - Monkey