→ Kéo Rèm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kéo rèm" thành Tiếng Anh
drawn là bản dịch của "kéo rèm" thành Tiếng Anh.
kéo rèm + Thêm bản dịch Thêm kéo rèmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
drawn
adjective verbLuôn kéo rèm và khoá cửa.
Keep the blinds drawn and the doors locked.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kéo rèm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kéo rèm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kéo Rèm Tiếng Anh
-
Kéo Rèm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
KÉO RÈM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KÉO RÈM In English Translation - Tr-ex
-
Results For Kéo Rèm Cửa Translation From Vietnamese To English
-
"Bạn Sẽ Kéo Rèm Xuống Một Chút Chứ?" Tiếng Anh Là Gì?
-
Rèm Cửa Trong Tiếng Anh Là Gì? Những điều Cần Biết Về Rèm Cửa
-
Kéo Rèm Cửa Dịch
-
Rèm Cửa Tiếng Anh Là Gì? Tên Gọi Các Loại Rèm Cửa Tiếng Anh
-
Rèm Cửa Tiếng Anh Là Gì? - HOCTIENGANH.TV
-
"Rèm Cửa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Rèm Bằng Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Rèm Bằng Tiếng Anh
-
Rèm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Rèm Tiếng Anh Là Gì