Keo Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
glue, adhesive, stingy là các bản dịch hàng đầu của "keo" thành Tiếng Anh.
keo noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm keoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
glue
nounsticky adhesive substance [..]
Sao cô dùng keo bôi bẩn giấy tờ về vụ Ramsey?
Why did you get glue smear all over the Ramsey papers?
omegawiki -
adhesive
nounSubstance used for sticking objects together.
Dính cư trú cho thấy ông đưa lớp sau lớp băng keo trong mắt nạn nhân của mình'.
Adhesive reside shows he put layer after layer of duct tape over his victims'eyes.
omegawiki -
stingy
adjectiveunwilling to spend or give
Bạn bảo tôi keo kiệt đúng không? Hãy rút lại mấy lời đó đi.
Take back what you said about me being stingy.
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gum
- resin
- rubber
- paste
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " keo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Keo + Thêm bản dịch Thêm KeoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
adhesive
adjective nounmaterial which is used for bonding of various materials
Keo dính làm mấy chất không bị nước cuốn đi.
Adhesive probably retained some substance against the water.
wikidata
Bản dịch "keo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Keo Dán Sắt Dịch Sang Tiếng Anh
-
Keo Dán Sắt Dịch
-
Keo Dán Sắt Dịch
-
CỦA KEO DÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Keo 502 Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Đặt Câu Với Từ "keo Dán"
-
→ Dán Keo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Keo 502 – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Iron Cement - Từ điển Anh - Việt
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Glue - Coviet
-
Keo Dán Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Băng Keo Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Gỗ (phần 1) - English4u