Kẹp Uốn Tóc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "kẹp uốn tóc" into English
curling-irons, curling-tongs are the top translations of "kẹp uốn tóc" into English.
kẹp uốn tóc + Add translation Add kẹp uốn tócVietnamese-English dictionary
-
curling-irons
Nàng cầm cái kẹp uốn tóc , tỉ mỉ uốn quăn mái tóc mình .
She took her curling iron and began to curl her hair carefully .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
curling-tongs
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kẹp uốn tóc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "kẹp uốn tóc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẹp Uốn Tóc Tiếng Anh Là Gì
-
Kẹp Uốn Tóc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Kẹp Uốn Tóc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
56 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trong Tiệm Tóc
-
Trọn Bộ Từ Vựng Trong Tiệm Cắt Tóc | Tiếng Anh Nghe Nói
-
What Is ""máy Uốn Tóc"" In American English And How To Say It?
-
Nghĩa Của Từ Uốn Tóc Bằng Tiếng Anh
-
KẸP TÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Uốn Tóc Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Kẹp Tóc Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Kẹp định Hình Tóc Bằng Nhiệt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Máy Bấm Tóc Tiếng Anh Là Gì - Dao Cạo Râu
-
Tiệm Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì
-
Lô Uốn Tóc Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư