Kết Quả Almeria - Bóng đá, Tây Ban Nha
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá: kết quả Almeria Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Almeria Sân vận động: Sân vận động UD Almería (Almería) Sức chứa: 17 400 La Liga 2 Copa del Rey Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Fernandez Andres 39 26 2340 0 0 0 0 13 Martinez Fernando 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 18 Bonini Federico 24 21 1844 1 1 3 0 20 Centelles Plaza Alejandro 26 16 757 0 1 3 0 22 Chirino Daijiro 24 24 1671 3 0 6 0 21 Chumi 26 4 304 0 0 1 0 32 Fidel Cedillo Segura Pedro 18 3 156 0 0 0 0 16 Luna Marcos 22 19 828 0 0 2 0 4 Monte Nelson 30 21 1879 0 1 7 0 3 Munoz Alex 31 24 2024 3 3 10 0 5 Rodrigo Ely 32 2 19 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11 Arribas Sergio 24 27 2246 14 7 3 0 14 Baba Iddrisu 30 16 1031 0 1 5 0 29 Dzodic Stefan 20 20 1227 1 2 5 0 8 Gui Guedes 23 19 1137 1 0 4 0 6 Horta Andre Chưa đảm bảo thể lực 29 12 464 0 0 2 0 17 Lopy Dion Chấn thương cơ 24 15 932 2 0 7 1 10 Melamed Nico 24 16 774 2 2 0 0 2 Puigmal Arnau 25 27 976 3 4 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 23 Embarba Adrian 33 26 1865 10 7 7 1 26 Kounia Houssam 19 1 5 0 0 0 0 12 Leo Baptistao 33 23 1222 6 2 3 0 7 Morcillo Jon 27 6 307 2 0 0 0 22 Perovic Marko 19 6 74 0 0 0 0 19 Soko Patrick 28 16 627 0 0 1 0 9 Thalys 21 16 650 2 0 3 0 24 de la Fuente Miguel 26 6 391 2 3 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rubi Joan 56 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 Iribarne Bruno 21 1 90 0 0 0 0 13 Martinez Fernando 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Centelles Plaza Alejandro 26 2 180 0 0 0 0 22 Chirino Daijiro 24 1 10 0 0 0 0 32 Fidel Cedillo Segura Pedro 18 2 180 0 0 0 0 16 Luna Marcos 22 2 171 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11 Arribas Sergio 24 1 18 0 0 1 0 14 Baba Iddrisu 30 1 73 0 1 0 0 8 Gui Guedes 23 1 74 0 0 0 0 6 Horta Andre Chưa đảm bảo thể lực 29 1 62 0 0 0 0 17 Lopy Dion Chấn thương cơ 24 1 28 0 0 1 0 10 Melamed Nico 24 1 28 0 1 0 0 2 Puigmal Arnau 25 2 140 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 23 Embarba Adrian 33 2 57 1 0 0 0 26 Kounia Houssam 19 1 14 0 0 0 0 22 Perovic Marko 19 2 125 1 0 1 0 19 Soko Patrick 28 2 78 1 0 0 0 9 Thalys 21 2 119 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rubi Joan 56 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Fernandez Andres 39 26 2340 0 0 0 0 31 Iribarne Bruno 21 1 90 0 0 0 0 30 Lopez Jesus 23 0 0 0 0 0 0 13 Martinez Fernando 35 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 18 Bonini Federico 24 21 1844 1 1 3 0 20 Centelles Plaza Alejandro 26 18 937 0 1 3 0 22 Chirino Daijiro 24 25 1681 3 0 6 0 21 Chumi 26 4 304 0 0 1 0 32 Fidel Cedillo Segura Pedro 18 5 336 0 0 0 0 26 Jimenez Carlos 19 0 0 0 0 0 0 16 Luna Marcos 22 21 999 0 0 2 0 Martins Luis 21 0 0 0 0 0 0 4 Monte Nelson 30 21 1879 0 1 7 0 3 Munoz Alex 31 24 2024 3 3 10 0 5 Rodrigo Ely 32 2 19 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11 Arribas Sergio 24 28 2264 14 7 4 0 14 Baba Iddrisu 30 17 1104 0 2 5 0 29 Dzodic Stefan 20 20 1227 1 2 5 0 8 Gui Guedes 23 20 1211 1 0 4 0 6 Horta Andre Chưa đảm bảo thể lực 29 13 526 0 0 2 0 17 Lopy Dion Chấn thương cơ 24 16 960 2 0 8 1 28 Martin Hugo 21 0 0 0 0 0 0 10 Melamed Nico 24 17 802 2 3 0 0 2 Puigmal Arnau 25 29 1116 3 4 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 23 Embarba Adrian 33 28 1922 11 7 7 1 26 Kounia Houssam 19 2 19 0 0 0 0 12 Leo Baptistao 33 23 1222 6 2 3 0 7 Morcillo Jon 27 6 307 2 0 0 0 22 Perovic Marko 19 8 199 1 0 1 0 19 Soko Patrick 28 18 705 1 0 1 0 9 Thalys 21 18 769 2 1 3 0 24 de la Fuente Miguel 26 6 391 2 3 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rubi Joan 56 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Tây Ban NhaLa LigaLa Liga 2Primera RFEF - Group 1Primera RFEF - Group 2Primera RFEF - Play OffsPrimera RFEF - Play Offs Thăng hạngSegunda RFEF - Bảng 1Segunda RFEF - Bảng 2Segunda RFEF - Bảng 3Segunda RFEF - Bảng 4Hiển thị thêm (29)Segunda RFEF - Bảng 5Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạngSegunda RFEF - Play OutTercera RFEF - Bảng 1Tercera RFEF - Bảng 2Tercera RFEF - Bảng 3Tercera RFEF - Bảng 4Tercera RFEF - Bảng 5Tercera RFEF - Bảng 6Tercera RFEF - Bảng 7Tercera RFEF - Bảng 8Tercera RFEF - Bảng 9Tercera RFEF - Bảng 10Tercera RFEF - Bảng 11Tercera RFEF - Bảng 12Tercera RFEF - Bảng 13Tercera RFEF - Bảng 14Tercera RFEF - Bảng 15Tercera RFEF - Bảng 16Tercera RFEF - Bảng 17Tercera RFEF - Bảng 18Tercera RFEF - Promotion Play OffsCopa del ReyCopa FederacionSuper CupLiga F NữPrimera Federacion NữCopa de la Reina - NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Almeria trên chuyên mục Bóng đá/Tây Ban Nha. Flashscore.vn cung cấp kết quả Almeria, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Almeria, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Almeria hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm
Bóng đáTây Ban Nha
Almeria Sân vận động: Sân vận động UD Almería (Almería) Sức chứa: 17 400 La Liga 2 Copa del Rey Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Fernandez Andres 39 26 2340 0 0 0 0 13 Martinez Fernando 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 18 Bonini Federico 24 21 1844 1 1 3 0 20 Centelles Plaza Alejandro 26 16 757 0 1 3 0 22 Chirino Daijiro 24 24 1671 3 0 6 0 21 Chumi 26 4 304 0 0 1 0 32 Fidel Cedillo Segura Pedro 18 3 156 0 0 0 0 16 Luna Marcos 22 19 828 0 0 2 0 4 Monte Nelson 30 21 1879 0 1 7 0 3 Munoz Alex 31 24 2024 3 3 10 0 5 Rodrigo Ely 32 2 19 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11 Arribas Sergio 24 27 2246 14 7 3 0 14 Baba Iddrisu 30 16 1031 0 1 5 0 29 Dzodic Stefan 20 20 1227 1 2 5 0 8 Gui Guedes 23 19 1137 1 0 4 0 6 Horta Andre Chưa đảm bảo thể lực 29 12 464 0 0 2 0 17 Lopy Dion Chấn thương cơ 24 15 932 2 0 7 1 10 Melamed Nico 24 16 774 2 2 0 0 2 Puigmal Arnau 25 27 976 3 4 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 23 Embarba Adrian 33 26 1865 10 7 7 1 26 Kounia Houssam 19 1 5 0 0 0 0 12 Leo Baptistao 33 23 1222 6 2 3 0 7 Morcillo Jon 27 6 307 2 0 0 0 22 Perovic Marko 19 6 74 0 0 0 0 19 Soko Patrick 28 16 627 0 0 1 0 9 Thalys 21 16 650 2 0 3 0 24 de la Fuente Miguel 26 6 391 2 3 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rubi Joan 56 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 Iribarne Bruno 21 1 90 0 0 0 0 13 Martinez Fernando 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Centelles Plaza Alejandro 26 2 180 0 0 0 0 22 Chirino Daijiro 24 1 10 0 0 0 0 32 Fidel Cedillo Segura Pedro 18 2 180 0 0 0 0 16 Luna Marcos 22 2 171 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11 Arribas Sergio 24 1 18 0 0 1 0 14 Baba Iddrisu 30 1 73 0 1 0 0 8 Gui Guedes 23 1 74 0 0 0 0 6 Horta Andre Chưa đảm bảo thể lực 29 1 62 0 0 0 0 17 Lopy Dion Chấn thương cơ 24 1 28 0 0 1 0 10 Melamed Nico 24 1 28 0 1 0 0 2 Puigmal Arnau 25 2 140 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 23 Embarba Adrian 33 2 57 1 0 0 0 26 Kounia Houssam 19 1 14 0 0 0 0 22 Perovic Marko 19 2 125 1 0 1 0 19 Soko Patrick 28 2 78 1 0 0 0 9 Thalys 21 2 119 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rubi Joan 56 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Fernandez Andres 39 26 2340 0 0 0 0 31 Iribarne Bruno 21 1 90 0 0 0 0 30 Lopez Jesus 23 0 0 0 0 0 0 13 Martinez Fernando 35 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 18 Bonini Federico 24 21 1844 1 1 3 0 20 Centelles Plaza Alejandro 26 18 937 0 1 3 0 22 Chirino Daijiro 24 25 1681 3 0 6 0 21 Chumi 26 4 304 0 0 1 0 32 Fidel Cedillo Segura Pedro 18 5 336 0 0 0 0 26 Jimenez Carlos 19 0 0 0 0 0 0 16 Luna Marcos 22 21 999 0 0 2 0 Martins Luis 21 0 0 0 0 0 0 4 Monte Nelson 30 21 1879 0 1 7 0 3 Munoz Alex 31 24 2024 3 3 10 0 5 Rodrigo Ely 32 2 19 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11 Arribas Sergio 24 28 2264 14 7 4 0 14 Baba Iddrisu 30 17 1104 0 2 5 0 29 Dzodic Stefan 20 20 1227 1 2 5 0 8 Gui Guedes 23 20 1211 1 0 4 0 6 Horta Andre Chưa đảm bảo thể lực 29 13 526 0 0 2 0 17 Lopy Dion Chấn thương cơ 24 16 960 2 0 8 1 28 Martin Hugo 21 0 0 0 0 0 0 10 Melamed Nico 24 17 802 2 3 0 0 2 Puigmal Arnau 25 29 1116 3 4 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 23 Embarba Adrian 33 28 1922 11 7 7 1 26 Kounia Houssam 19 2 19 0 0 0 0 12 Leo Baptistao 33 23 1222 6 2 3 0 7 Morcillo Jon 27 6 307 2 0 0 0 22 Perovic Marko 19 8 199 1 0 1 0 19 Soko Patrick 28 18 705 1 0 1 0 9 Thalys 21 18 769 2 1 3 0 24 de la Fuente Miguel 26 6 391 2 3 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rubi Joan 56 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Tây Ban NhaLa LigaLa Liga 2Primera RFEF - Group 1Primera RFEF - Group 2Primera RFEF - Play OffsPrimera RFEF - Play Offs Thăng hạngSegunda RFEF - Bảng 1Segunda RFEF - Bảng 2Segunda RFEF - Bảng 3Segunda RFEF - Bảng 4Hiển thị thêm (29)Segunda RFEF - Bảng 5Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạngSegunda RFEF - Play OutTercera RFEF - Bảng 1Tercera RFEF - Bảng 2Tercera RFEF - Bảng 3Tercera RFEF - Bảng 4Tercera RFEF - Bảng 5Tercera RFEF - Bảng 6Tercera RFEF - Bảng 7Tercera RFEF - Bảng 8Tercera RFEF - Bảng 9Tercera RFEF - Bảng 10Tercera RFEF - Bảng 11Tercera RFEF - Bảng 12Tercera RFEF - Bảng 13Tercera RFEF - Bảng 14Tercera RFEF - Bảng 15Tercera RFEF - Bảng 16Tercera RFEF - Bảng 17Tercera RFEF - Bảng 18Tercera RFEF - Promotion Play OffsCopa del ReyCopa FederacionSuper CupLiga F NữPrimera Federacion NữCopa de la Reina - NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Almeria trên chuyên mục Bóng đá/Tây Ban Nha. Flashscore.vn cung cấp kết quả Almeria, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Almeria, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Almeria hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Ud Almeria
-
Bóng đá, Tây Ban Nha: Almeria Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả Almeria Hôm Nay - KQ Almeria Mới Nhất - KQBD
-
Kết Quả Bóng đá Almeria 2022 | Thể Thao 247
-
Kết Quả Trận Almeria Vs UD Logrones, 02h00 Ngày 25/05 - Bongdanet
-
Kết Quả Trận AD Alcorcon Vs Almeria, 02h00 Ngày 18/09 - Bongdanet
-
UD Almería Kết Quả Trực Tiếp - Fscore
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp Almeria Vs UD Logrones, 02h00 25/05
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Almeria B Vs UD Ibiza
-
Kết Quả Bóng đá Suzuki-xem Bong Da Trực Tiếp
-
Kết Quả Bóng đá Hôm Nay 13/9 - VietNamNet
-
Lịch Thi đấu Của Almeria Hôm Nay Và Các Trận Sắp Diễn Ra
-
Kết Quả Trận UD San Pedro Vs Almeria B, 18h00 Ngày 13/03
-
Kết Quả Bóng đá Hạng 2 Đức-bdtruc Tuyen
-
Nhận định, Soi Kèo Sociedad B Vs Almeria Hạng 2 TBN Hôm Nay