Kết Quả Dortmund - Bóng đá, Đức
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá: kết quả Dortmund Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Dortmund Sân vận động: Signal Iduna Park (Dortmund) Sức chứa: 81 365 Bundesliga DFB Pokal Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kobel Gregor 28 15 1350 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 28 Anselmino Aaron Chấn thương đùi12.01.2026 20 5 347 1 0 0 0 3 Anton Waldemar Chấn thương đùi 29 13 1170 1 0 1 0 5 Bensebaini Ramy Phục vụ đội tuyển quốc gia 30 11 856 1 0 3 0 2 Couto Yan 23 10 673 1 3 4 0 39 Mane Filippo 20 2 86 0 0 0 1 26 Ryerson Julian 28 14 862 0 3 4 0 4 Schlotterbeck Nico 26 11 990 1 1 3 0 25 Sule Niklas 30 3 137 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 14 489 0 0 0 1 10 Brandt Julian 29 12 677 4 2 0 0 23 Can Emre 31 4 360 1 0 1 0 17 Chukwuemeka Carney 22 12 488 1 0 0 0 13 Gross Pascal 34 11 619 0 1 0 0 8 Nmecha Felix 25 15 1075 1 2 0 0 6 Ozcan Salih Chưa đảm bảo thể lực 27 3 22 0 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 12 747 0 1 1 0 24 Svensson Daniel 23 15 1135 1 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 23 15 745 4 1 2 0 14 Beier Maximilian 23 13 709 4 2 2 0 37 Campbell Cole 19 1 17 0 0 0 0 9 Guirassy Serhou 29 14 1193 5 1 2 0 21 Silva Fabio 23 9 130 0 3 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kobel Gregor 28 3 300 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 28 Anselmino Aaron Chấn thương đùi12.01.2026 20 1 46 0 0 1 0 3 Anton Waldemar Chấn thương đùi 29 3 300 0 0 1 0 5 Bensebaini Ramy Phục vụ đội tuyển quốc gia 30 2 95 0 1 0 0 2 Couto Yan 23 1 90 0 0 0 0 39 Mane Filippo 20 1 90 0 0 0 0 26 Ryerson Julian 28 2 187 0 1 0 0 4 Schlotterbeck Nico 26 2 210 0 0 0 0 25 Sule Niklas 30 1 75 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 3 237 0 0 1 0 10 Brandt Julian 29 3 142 1 0 0 0 23 Can Emre 31 1 90 0 0 1 0 17 Chukwuemeka Carney 22 2 97 0 0 0 0 13 Gross Pascal 34 2 81 0 0 0 0 8 Nmecha Felix 25 3 194 0 0 0 0 6 Ozcan Salih Chưa đảm bảo thể lực 27 1 1 0 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 2 181 0 0 0 0 24 Svensson Daniel 23 3 296 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 23 2 167 0 0 0 0 14 Beier Maximilian 23 3 172 0 0 0 0 9 Guirassy Serhou 29 3 158 1 0 0 0 21 Silva Fabio 23 2 104 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kobel Gregor 28 6 540 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 28 Anselmino Aaron Chấn thương đùi12.01.2026 20 3 172 0 1 0 0 3 Anton Waldemar Chấn thương đùi 29 6 477 1 0 1 0 5 Bensebaini Ramy Phục vụ đội tuyển quốc gia 30 5 421 2 0 1 0 2 Couto Yan 23 4 318 1 0 0 0 26 Ryerson Julian 28 5 314 0 1 0 0 4 Schlotterbeck Nico 26 5 382 0 0 0 0 25 Sule Niklas 30 1 69 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 6 308 0 1 0 0 10 Brandt Julian 29 5 268 3 0 0 0 23 Can Emre 31 3 47 0 0 0 0 17 Chukwuemeka Carney 22 4 140 1 1 0 0 13 Gross Pascal 34 3 40 0 1 0 0 8 Nmecha Felix 25 6 427 3 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 5 337 0 1 0 0 24 Svensson Daniel 23 6 508 2 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 23 5 348 2 2 2 0 14 Beier Maximilian 23 5 294 0 2 1 0 9 Guirassy Serhou 29 6 425 3 2 0 0 21 Silva Fabio 23 5 133 1 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Drewes Patrick Chưa đảm bảo thể lực 32 0 0 0 0 0 0 1 Kobel Gregor 28 24 2190 0 0 1 0 33 Meyer Alexander 34 0 0 0 0 0 0 31 Ostrzinski Silas 22 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 28 Anselmino Aaron Chấn thương đùi12.01.2026 20 9 565 1 1 1 0 3 Anton Waldemar Chấn thương đùi 29 22 1947 2 0 3 0 6 Benkara Elias 18 0 0 0 0 0 0 5 Bensebaini Ramy Phục vụ đội tuyển quốc gia 30 18 1372 3 1 4 0 2 Couto Yan 23 15 1081 2 3 4 0 42 Kabar Almugera 19 0 0 0 0 0 0 39 Mane Filippo 20 3 176 0 0 0 1 26 Ryerson Julian 28 21 1363 0 5 4 0 4 Schlotterbeck Nico 26 18 1582 1 1 3 0 25 Sule Niklas 30 5 281 0 1 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 46 Azhil Ayman 24 0 0 0 0 0 0 7 Bellingham Jobe 20 23 1034 0 1 1 1 10 Brandt Julian 29 20 1087 8 2 0 0 23 Can Emre 31 8 497 1 0 2 0 17 Chukwuemeka Carney 22 18 725 2 1 0 0 13 Gross Pascal 34 16 740 0 2 0 0 10 Matheus Samuele 17 0 0 0 0 0 0 8 Nmecha Felix 25 24 1696 4 2 0 0 6 Ozcan Salih Chưa đảm bảo thể lực 27 4 23 0 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 19 1265 0 2 1 0 24 Svensson Daniel 23 24 1939 3 1 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 23 22 1260 6 3 4 0 11 Albert Mathis 16 0 0 0 0 0 0 14 Beier Maximilian 23 21 1175 4 4 3 0 37 Campbell Cole 19 1 17 0 0 0 0 16 Duranville Julien 19 0 0 0 0 0 0 9 Guirassy Serhou 29 23 1776 9 3 2 0 21 Silva Fabio 23 16 367 1 4 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ĐứcBundesliga2. Bundesliga3. LigaRegionalliga NorthRegionalliga NordostRegionalliga WestRegionalliga SudwestRegionalliga BayernRegionalliga Play OffsOberliga NOFV-NordHiển thị thêm (24)Oberliga NOFV- SüdOberliga NOFV - RelegationOberliga Schleswig-HolsteinOberliga HamburgOberliga BremenOberliga NiedersachsenOberliga WestfalenOberliga HessenOberliga Rheinland-Pfalz/SaarOberliga Bayern NordOberliga Bayern SüdOberliga Baden-WürttembergOberliga MittelrheinOberliga NiederrheinOberliga Bayern - RelegationOberliga Play OffsDFB PokalSuper CupGiải trẻ DFBDFB Junioren PokalBundesliga Nữ2. Bundesliga NữDFB Pokal NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Dortmund trên chuyên mục Bóng đá/Đức. Flashscore.vn cung cấp kết quả Dortmund, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Dortmund, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Dortmund hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm
Bóng đáĐức
Dortmund Sân vận động: Signal Iduna Park (Dortmund) Sức chứa: 81 365 Bundesliga DFB Pokal Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kobel Gregor 28 15 1350 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 28 Anselmino Aaron Chấn thương đùi12.01.2026 20 5 347 1 0 0 0 3 Anton Waldemar Chấn thương đùi 29 13 1170 1 0 1 0 5 Bensebaini Ramy Phục vụ đội tuyển quốc gia 30 11 856 1 0 3 0 2 Couto Yan 23 10 673 1 3 4 0 39 Mane Filippo 20 2 86 0 0 0 1 26 Ryerson Julian 28 14 862 0 3 4 0 4 Schlotterbeck Nico 26 11 990 1 1 3 0 25 Sule Niklas 30 3 137 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 14 489 0 0 0 1 10 Brandt Julian 29 12 677 4 2 0 0 23 Can Emre 31 4 360 1 0 1 0 17 Chukwuemeka Carney 22 12 488 1 0 0 0 13 Gross Pascal 34 11 619 0 1 0 0 8 Nmecha Felix 25 15 1075 1 2 0 0 6 Ozcan Salih Chưa đảm bảo thể lực 27 3 22 0 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 12 747 0 1 1 0 24 Svensson Daniel 23 15 1135 1 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 23 15 745 4 1 2 0 14 Beier Maximilian 23 13 709 4 2 2 0 37 Campbell Cole 19 1 17 0 0 0 0 9 Guirassy Serhou 29 14 1193 5 1 2 0 21 Silva Fabio 23 9 130 0 3 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kobel Gregor 28 3 300 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 28 Anselmino Aaron Chấn thương đùi12.01.2026 20 1 46 0 0 1 0 3 Anton Waldemar Chấn thương đùi 29 3 300 0 0 1 0 5 Bensebaini Ramy Phục vụ đội tuyển quốc gia 30 2 95 0 1 0 0 2 Couto Yan 23 1 90 0 0 0 0 39 Mane Filippo 20 1 90 0 0 0 0 26 Ryerson Julian 28 2 187 0 1 0 0 4 Schlotterbeck Nico 26 2 210 0 0 0 0 25 Sule Niklas 30 1 75 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 3 237 0 0 1 0 10 Brandt Julian 29 3 142 1 0 0 0 23 Can Emre 31 1 90 0 0 1 0 17 Chukwuemeka Carney 22 2 97 0 0 0 0 13 Gross Pascal 34 2 81 0 0 0 0 8 Nmecha Felix 25 3 194 0 0 0 0 6 Ozcan Salih Chưa đảm bảo thể lực 27 1 1 0 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 2 181 0 0 0 0 24 Svensson Daniel 23 3 296 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 23 2 167 0 0 0 0 14 Beier Maximilian 23 3 172 0 0 0 0 9 Guirassy Serhou 29 3 158 1 0 0 0 21 Silva Fabio 23 2 104 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kobel Gregor 28 6 540 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 28 Anselmino Aaron Chấn thương đùi12.01.2026 20 3 172 0 1 0 0 3 Anton Waldemar Chấn thương đùi 29 6 477 1 0 1 0 5 Bensebaini Ramy Phục vụ đội tuyển quốc gia 30 5 421 2 0 1 0 2 Couto Yan 23 4 318 1 0 0 0 26 Ryerson Julian 28 5 314 0 1 0 0 4 Schlotterbeck Nico 26 5 382 0 0 0 0 25 Sule Niklas 30 1 69 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 6 308 0 1 0 0 10 Brandt Julian 29 5 268 3 0 0 0 23 Can Emre 31 3 47 0 0 0 0 17 Chukwuemeka Carney 22 4 140 1 1 0 0 13 Gross Pascal 34 3 40 0 1 0 0 8 Nmecha Felix 25 6 427 3 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 5 337 0 1 0 0 24 Svensson Daniel 23 6 508 2 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 23 5 348 2 2 2 0 14 Beier Maximilian 23 5 294 0 2 1 0 9 Guirassy Serhou 29 6 425 3 2 0 0 21 Silva Fabio 23 5 133 1 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Drewes Patrick Chưa đảm bảo thể lực 32 0 0 0 0 0 0 1 Kobel Gregor 28 24 2190 0 0 1 0 33 Meyer Alexander 34 0 0 0 0 0 0 31 Ostrzinski Silas 22 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 28 Anselmino Aaron Chấn thương đùi12.01.2026 20 9 565 1 1 1 0 3 Anton Waldemar Chấn thương đùi 29 22 1947 2 0 3 0 6 Benkara Elias 18 0 0 0 0 0 0 5 Bensebaini Ramy Phục vụ đội tuyển quốc gia 30 18 1372 3 1 4 0 2 Couto Yan 23 15 1081 2 3 4 0 42 Kabar Almugera 19 0 0 0 0 0 0 39 Mane Filippo 20 3 176 0 0 0 1 26 Ryerson Julian 28 21 1363 0 5 4 0 4 Schlotterbeck Nico 26 18 1582 1 1 3 0 25 Sule Niklas 30 5 281 0 1 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 46 Azhil Ayman 24 0 0 0 0 0 0 7 Bellingham Jobe 20 23 1034 0 1 1 1 10 Brandt Julian 29 20 1087 8 2 0 0 23 Can Emre 31 8 497 1 0 2 0 17 Chukwuemeka Carney 22 18 725 2 1 0 0 13 Gross Pascal 34 16 740 0 2 0 0 10 Matheus Samuele 17 0 0 0 0 0 0 8 Nmecha Felix 25 24 1696 4 2 0 0 6 Ozcan Salih Chưa đảm bảo thể lực 27 4 23 0 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 19 1265 0 2 1 0 24 Svensson Daniel 23 24 1939 3 1 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 23 22 1260 6 3 4 0 11 Albert Mathis 16 0 0 0 0 0 0 14 Beier Maximilian 23 21 1175 4 4 3 0 37 Campbell Cole 19 1 17 0 0 0 0 16 Duranville Julien 19 0 0 0 0 0 0 9 Guirassy Serhou 29 23 1776 9 3 2 0 21 Silva Fabio 23 16 367 1 4 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ĐứcBundesliga2. Bundesliga3. LigaRegionalliga NorthRegionalliga NordostRegionalliga WestRegionalliga SudwestRegionalliga BayernRegionalliga Play OffsOberliga NOFV-NordHiển thị thêm (24)Oberliga NOFV- SüdOberliga NOFV - RelegationOberliga Schleswig-HolsteinOberliga HamburgOberliga BremenOberliga NiedersachsenOberliga WestfalenOberliga HessenOberliga Rheinland-Pfalz/SaarOberliga Bayern NordOberliga Bayern SüdOberliga Baden-WürttembergOberliga MittelrheinOberliga NiederrheinOberliga Bayern - RelegationOberliga Play OffsDFB PokalSuper CupGiải trẻ DFBDFB Junioren PokalBundesliga Nữ2. Bundesliga NữDFB Pokal NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Dortmund trên chuyên mục Bóng đá/Đức. Flashscore.vn cung cấp kết quả Dortmund, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Dortmund, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Dortmund hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận Dortmund đêm Qua
-
Kết Quả Borussia Dortmund Mới Nhất - KQBD
-
Bóng đá, Đức: Dortmund Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả Borussia Dortmund - Bóng đá
-
Borussia Dortmund - Lịch Thi đấu, Tin Tức, Video Kết Quả Của ...
-
Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Dortmund Vs Antalyaspor Live
-
Kết Quả Bóng đá Trận Dortmund - HCLFIRSTCAREERS.COM
-
Kết Quả Giao Hữu Hè 2022: Newcastle, Dortmund Thắng Thuyết Phục
-
Kết Quả Dortmund Hôm Nay Về Bao Nhiêu-truc Tiep Bong
-
Kết Quả Bóng đá Trận Dortmund-truc Tiep Bong đá
-
Kết Quả Bóng đá Trận Dortmund-bong Dáo
-
Kết Quả Dortmund Hôm Nay Về Bao Nhiêu-trưc Tiêp Bong Da
-
Nhận định Dortmund đêm Nay-link Trực Tiếp Bóng đá
-
Kết Quả Dortmund Hôm Nay Về Bao Nhiêu - FBA UNLP
-
Kết Quả Bóng đá Borussia Dortmund 2022