Kết Quả Dortmund - Bóng đá, Đức
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá: kết quả Dortmund Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Dortmund Sân vận động: Signal Iduna Park (Dortmund) Sức chứa: 81 365 Bundesliga DFB Pokal Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kobel Gregor 28 22 1980 0 0 2 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Anton Waldemar 29 20 1800 2 0 3 0 5 Bensebaini Ramy 30 13 949 2 0 3 0 2 Couto Yan 23 13 841 1 2 4 0 39 Mane Filippo Chấn thương đùi23.03.2026 20 4 133 0 0 0 1 49 Reggiani Luca 18 2 46 0 0 0 0 26 Ryerson Julian 28 20 1339 0 11 4 0 4 Schlotterbeck Nico 26 17 1530 3 1 5 0 25 Sule Niklas 30 8 438 0 1 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 20 931 0 2 1 1 10 Brandt Julian 29 17 1086 6 2 0 0 23 Can Emre Chấn thương háng17.02.2026 32 8 579 3 0 3 0 17 Chukwuemeka Carney 22 19 645 2 0 1 0 8 Nmecha Felix 25 22 1680 2 3 0 0 6 Ozcan Salih 28 7 35 0 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 15 944 1 1 2 0 24 Svensson Daniel 24 22 1699 1 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 24 20 924 5 2 3 0 14 Beier Maximilian 23 20 1146 7 3 2 0 9 Guirassy Serhou 29 21 1647 11 1 2 0 21 Silva Fabio 23 16 463 0 5 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kobel Gregor 28 3 300 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Anton Waldemar 29 3 300 0 0 1 0 5 Bensebaini Ramy 30 2 95 0 1 0 0 2 Couto Yan 23 1 90 0 0 0 0 39 Mane Filippo Chấn thương đùi23.03.2026 20 1 90 0 0 0 0 26 Ryerson Julian 28 2 187 0 1 0 0 4 Schlotterbeck Nico 26 2 210 0 0 0 0 25 Sule Niklas 30 1 75 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 3 237 0 0 1 0 10 Brandt Julian 29 3 142 1 0 0 0 23 Can Emre Chấn thương háng17.02.2026 32 1 90 0 0 1 0 17 Chukwuemeka Carney 22 2 97 0 0 0 0 8 Nmecha Felix 25 3 194 0 0 0 0 6 Ozcan Salih 28 1 1 0 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 2 181 0 0 0 0 24 Svensson Daniel 24 3 296 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 24 2 167 0 0 0 0 14 Beier Maximilian 23 3 172 0 0 0 0 9 Guirassy Serhou 29 3 158 1 0 0 0 21 Silva Fabio 23 2 104 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kobel Gregor 28 8 720 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Anton Waldemar 29 7 567 1 0 1 0 5 Bensebaini Ramy 30 7 592 2 0 2 0 2 Couto Yan 23 6 396 1 0 0 0 39 Mane Filippo Chấn thương đùi23.03.2026 20 1 89 0 0 0 0 26 Ryerson Julian 28 7 449 0 1 1 0 4 Schlotterbeck Nico 26 7 562 0 0 0 0 25 Sule Niklas 30 1 69 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 8 488 0 1 0 0 10 Brandt Julian 29 7 324 3 0 0 0 23 Can Emre Chấn thương háng17.02.2026 32 5 182 0 0 0 0 17 Chukwuemeka Carney 22 6 177 1 1 0 0 8 Nmecha Felix 25 8 581 3 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 5 337 0 1 0 0 24 Svensson Daniel 24 7 532 2 0 1 1 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 24 7 435 2 2 2 0 14 Beier Maximilian 23 7 399 0 2 1 0 9 Guirassy Serhou 29 8 539 3 2 0 0 21 Silva Fabio 23 7 241 1 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Drewes Patrick Chưa đảm bảo thể lực 33 0 0 0 0 0 0 1 Kobel Gregor 28 33 3000 0 0 2 0 33 Meyer Alexander 34 0 0 0 0 0 0 31 Ostrzinski Silas 22 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Anton Waldemar 29 30 2667 3 0 5 0 5 Bensebaini Ramy 30 22 1636 4 1 5 0 2 Couto Yan 23 20 1327 2 2 4 0 42 Kabar Almugera 19 0 0 0 0 0 0 39 Mane Filippo Chấn thương đùi23.03.2026 20 6 312 0 0 0 1 6 Pejazic Mario 21 0 0 0 0 0 0 49 Reggiani Luca 18 2 46 0 0 0 0 26 Ryerson Julian 28 29 1975 0 13 5 0 4 Schlotterbeck Nico 26 26 2302 3 1 5 0 25 Sule Niklas 30 10 582 0 1 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 31 1656 0 3 2 1 10 Brandt Julian 29 27 1552 10 2 0 0 23 Can Emre Chấn thương háng17.02.2026 32 14 851 3 0 4 0 17 Chukwuemeka Carney 22 27 919 3 1 1 0 48 Kaba Mussa 17 0 0 0 0 0 0 40 Matheus Samuele 17 0 0 0 0 0 0 8 Nmecha Felix 25 33 2455 5 3 0 0 6 Ozcan Salih 28 8 36 0 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 22 1462 1 2 2 0 24 Svensson Daniel 24 32 2527 3 1 2 1 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 24 29 1526 7 4 5 0 41 Albert Mathis 16 0 0 0 0 0 0 14 Beier Maximilian 23 30 1717 7 5 3 0 9 Guirassy Serhou 29 32 2344 15 3 2 0 21 Silva Fabio 23 25 808 1 6 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ĐứcBundesliga2. Bundesliga3. LigaRegionalliga NorthRegionalliga NordostRegionalliga WestRegionalliga SudwestRegionalliga BayernRegionalliga Play OffsOberliga NOFV-NordHiển thị thêm (24)Oberliga NOFV- SüdOberliga NOFV - RelegationOberliga Schleswig-HolsteinOberliga HamburgOberliga BremenOberliga NiedersachsenOberliga WestfalenOberliga HessenOberliga Rheinland-Pfalz/SaarOberliga Bayern NordOberliga Bayern SüdOberliga Baden-WürttembergOberliga MittelrheinOberliga NiederrheinOberliga Bayern - RelegationOberliga Play OffsDFB PokalSuper CupGiải trẻ DFBDFB Junioren PokalBundesliga Nữ2. Bundesliga NữDFB Pokal NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Dortmund trên chuyên mục Bóng đá/Đức. Flashscore.vn cung cấp kết quả Dortmund, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Dortmund, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Dortmund hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm
Bóng đáĐức
Dortmund Sân vận động: Signal Iduna Park (Dortmund) Sức chứa: 81 365 Bundesliga DFB Pokal Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kobel Gregor 28 22 1980 0 0 2 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Anton Waldemar 29 20 1800 2 0 3 0 5 Bensebaini Ramy 30 13 949 2 0 3 0 2 Couto Yan 23 13 841 1 2 4 0 39 Mane Filippo Chấn thương đùi23.03.2026 20 4 133 0 0 0 1 49 Reggiani Luca 18 2 46 0 0 0 0 26 Ryerson Julian 28 20 1339 0 11 4 0 4 Schlotterbeck Nico 26 17 1530 3 1 5 0 25 Sule Niklas 30 8 438 0 1 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 20 931 0 2 1 1 10 Brandt Julian 29 17 1086 6 2 0 0 23 Can Emre Chấn thương háng17.02.2026 32 8 579 3 0 3 0 17 Chukwuemeka Carney 22 19 645 2 0 1 0 8 Nmecha Felix 25 22 1680 2 3 0 0 6 Ozcan Salih 28 7 35 0 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 15 944 1 1 2 0 24 Svensson Daniel 24 22 1699 1 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 24 20 924 5 2 3 0 14 Beier Maximilian 23 20 1146 7 3 2 0 9 Guirassy Serhou 29 21 1647 11 1 2 0 21 Silva Fabio 23 16 463 0 5 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kobel Gregor 28 3 300 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Anton Waldemar 29 3 300 0 0 1 0 5 Bensebaini Ramy 30 2 95 0 1 0 0 2 Couto Yan 23 1 90 0 0 0 0 39 Mane Filippo Chấn thương đùi23.03.2026 20 1 90 0 0 0 0 26 Ryerson Julian 28 2 187 0 1 0 0 4 Schlotterbeck Nico 26 2 210 0 0 0 0 25 Sule Niklas 30 1 75 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 3 237 0 0 1 0 10 Brandt Julian 29 3 142 1 0 0 0 23 Can Emre Chấn thương háng17.02.2026 32 1 90 0 0 1 0 17 Chukwuemeka Carney 22 2 97 0 0 0 0 8 Nmecha Felix 25 3 194 0 0 0 0 6 Ozcan Salih 28 1 1 0 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 2 181 0 0 0 0 24 Svensson Daniel 24 3 296 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 24 2 167 0 0 0 0 14 Beier Maximilian 23 3 172 0 0 0 0 9 Guirassy Serhou 29 3 158 1 0 0 0 21 Silva Fabio 23 2 104 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kobel Gregor 28 8 720 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Anton Waldemar 29 7 567 1 0 1 0 5 Bensebaini Ramy 30 7 592 2 0 2 0 2 Couto Yan 23 6 396 1 0 0 0 39 Mane Filippo Chấn thương đùi23.03.2026 20 1 89 0 0 0 0 26 Ryerson Julian 28 7 449 0 1 1 0 4 Schlotterbeck Nico 26 7 562 0 0 0 0 25 Sule Niklas 30 1 69 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 8 488 0 1 0 0 10 Brandt Julian 29 7 324 3 0 0 0 23 Can Emre Chấn thương háng17.02.2026 32 5 182 0 0 0 0 17 Chukwuemeka Carney 22 6 177 1 1 0 0 8 Nmecha Felix 25 8 581 3 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 5 337 0 1 0 0 24 Svensson Daniel 24 7 532 2 0 1 1 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 24 7 435 2 2 2 0 14 Beier Maximilian 23 7 399 0 2 1 0 9 Guirassy Serhou 29 8 539 3 2 0 0 21 Silva Fabio 23 7 241 1 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Drewes Patrick Chưa đảm bảo thể lực 33 0 0 0 0 0 0 1 Kobel Gregor 28 33 3000 0 0 2 0 33 Meyer Alexander 34 0 0 0 0 0 0 31 Ostrzinski Silas 22 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Anton Waldemar 29 30 2667 3 0 5 0 5 Bensebaini Ramy 30 22 1636 4 1 5 0 2 Couto Yan 23 20 1327 2 2 4 0 42 Kabar Almugera 19 0 0 0 0 0 0 39 Mane Filippo Chấn thương đùi23.03.2026 20 6 312 0 0 0 1 6 Pejazic Mario 21 0 0 0 0 0 0 49 Reggiani Luca 18 2 46 0 0 0 0 26 Ryerson Julian 28 29 1975 0 13 5 0 4 Schlotterbeck Nico 26 26 2302 3 1 5 0 25 Sule Niklas 30 10 582 0 1 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bellingham Jobe 20 31 1656 0 3 2 1 10 Brandt Julian 29 27 1552 10 2 0 0 23 Can Emre Chấn thương háng17.02.2026 32 14 851 3 0 4 0 17 Chukwuemeka Carney 22 27 919 3 1 1 0 48 Kaba Mussa 17 0 0 0 0 0 0 40 Matheus Samuele 17 0 0 0 0 0 0 8 Nmecha Felix 25 33 2455 5 3 0 0 6 Ozcan Salih 28 8 36 0 0 0 0 20 Sabitzer Marcel 31 22 1462 1 2 2 0 24 Svensson Daniel 24 32 2527 3 1 2 1 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Adeyemi Karim 24 29 1526 7 4 5 0 41 Albert Mathis 16 0 0 0 0 0 0 14 Beier Maximilian 23 30 1717 7 5 3 0 9 Guirassy Serhou 29 32 2344 15 3 2 0 21 Silva Fabio 23 25 808 1 6 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Kovac Niko 54 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ĐứcBundesliga2. Bundesliga3. LigaRegionalliga NorthRegionalliga NordostRegionalliga WestRegionalliga SudwestRegionalliga BayernRegionalliga Play OffsOberliga NOFV-NordHiển thị thêm (24)Oberliga NOFV- SüdOberliga NOFV - RelegationOberliga Schleswig-HolsteinOberliga HamburgOberliga BremenOberliga NiedersachsenOberliga WestfalenOberliga HessenOberliga Rheinland-Pfalz/SaarOberliga Bayern NordOberliga Bayern SüdOberliga Baden-WürttembergOberliga MittelrheinOberliga NiederrheinOberliga Bayern - RelegationOberliga Play OffsDFB PokalSuper CupGiải trẻ DFBDFB Junioren PokalBundesliga Nữ2. Bundesliga NữDFB Pokal NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Dortmund trên chuyên mục Bóng đá/Đức. Flashscore.vn cung cấp kết quả Dortmund, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Dortmund, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Dortmund hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận đấu Dortmund
-
Bóng đá, Đức: Dortmund Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả Borussia Dortmund Mới Nhất - KQBD
-
Kết Quả Borussia Dortmund - Bóng đá
-
Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Dortmund Vs Antalyaspor Live
-
Kết Quả Bóng đá Borussia Dortmund 2022
-
Borussia Dortmund - Lịch Thi đấu, Tin Tức, Video Kết Quả Của ...
-
Lịch Thi đấu, Kết Quả & Live Scores - Borussia Dortmund
-
Kết Quả Dortmund 1-3 Valencia: HLV Gattuso Ra Mắt Hoàn Hảo
-
Kết Quả Trận Borussia Dortmund Vs Bayern Munchen, 01h30 Ngày ...
-
Kết Quả Bóng đá Trận Dortmund-bong Da Truc Tuyen - FBA UNLP
-
Kết Quả Bóng đá Trận Dortmund-xembongda Tructiep - FBA UNLP
-
Kết Quả Bóng đá Trận Dortmund-trực Tiếp
-
Kết Quả Bóng đá Trận Dortmund-bong đá Trực Tuyến
-
Trực Tiếp Wolfsburg Vs Dortmund Hôm Nay Trực Tuyến Kết Quả Trận ...