Kết Quả Everton - Bóng đá, Anh
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá: kết quả Everton Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Everton Sân vận động: Sân vận động Hill Dickinson (Liverpool) Sức chứa: 52 769 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Pickford Jordan 32 29 2610 0 0 2 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 32 Branthwaite Jarrad 23 7 493 1 0 1 0 23 Coleman Seamus Chấn thương 37 3 12 0 0 0 0 5 Keane Michael 33 25 1959 3 0 0 1 16 Mykolenko Vitali 26 24 2151 0 1 5 0 15 O'Brien Jake 24 28 2371 0 1 2 1 2 Patterson Nathan 24 6 242 0 0 0 0 6 Tarkowski James 33 29 2610 1 1 5 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Alcaraz Carlos Chấn thương 23 16 682 0 1 3 0 45 Armstrong Harrison 19 10 499 0 0 0 0 22 Dewsbury-Hall Kiernan 27 22 1835 6 3 6 0 37 Garner James 24 29 2604 2 5 7 0 18 Grealish Jack Chấn thương bàn chân 30 20 1634 2 6 5 1 27 Gueye Idrissa 36 20 1672 2 1 1 1 42 Iroegbunam Tim 22 21 1030 0 2 8 0 7 McNeil Dwight 26 16 793 0 1 1 0 34 Rohl Merlin 23 10 358 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Barry Thierno 23 29 1625 6 0 3 0 9 Beto 28 29 1073 4 0 2 0 20 Dibling Tyler 20 14 361 0 0 2 0 19 George Tyrique 20 4 106 0 0 0 0 10 Ndiaye Iliman 26 23 1980 5 3 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baines Leighton 41 Moyes David 62 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Travers Mark 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Coleman Seamus Chấn thương 37 2 168 0 0 0 0 5 Keane Michael 33 2 180 0 0 0 0 16 Mykolenko Vitali 26 2 100 0 0 0 0 15 O'Brien Jake 24 2 94 0 0 0 0 6 Tarkowski James 33 2 180 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Alcaraz Carlos Chấn thương 23 2 124 1 0 0 0 45 Armstrong Harrison 19 1 90 0 2 0 0 22 Dewsbury-Hall Kiernan 27 1 45 0 0 0 0 37 Garner James 24 2 180 0 0 1 0 18 Grealish Jack Chấn thương bàn chân 30 2 92 0 0 0 0 42 Iroegbunam Tim 22 2 103 0 0 0 0 7 McNeil Dwight 26 2 137 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Barry Thierno 23 2 107 0 0 1 0 9 Beto 28 2 75 1 0 0 0 20 Dibling Tyler 20 2 89 0 0 0 0 10 Ndiaye Iliman 26 2 46 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baines Leighton 41 Moyes David 62 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Pickford Jordan 32 1 120 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 39 Aznou Adam 19 1 35 0 0 0 0 16 Mykolenko Vitali 26 1 104 0 0 0 0 15 O'Brien Jake 24 1 120 0 0 0 0 2 Patterson Nathan 24 1 116 0 0 0 0 6 Tarkowski James 33 1 120 0 0 0 0 4 Welch Reece 22 1 5 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 45 Armstrong Harrison 19 1 120 0 0 0 0 37 Garner James 24 1 120 1 0 0 0 7 McNeil Dwight 26 1 120 0 0 0 0 34 Rohl Merlin 23 1 86 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Barry Thierno 23 1 46 0 0 1 0 9 Beto 28 1 120 0 0 0 0 20 Dibling Tyler 20 1 75 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baines Leighton 41 Moyes David 62 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 King Tom 31 0 0 0 0 0 0 1 Pickford Jordan 32 30 2730 0 0 2 0 12 Travers Mark 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 39 Aznou Adam 19 1 35 0 0 0 0 32 Branthwaite Jarrad 23 7 493 1 0 1 0 23 Coleman Seamus Chấn thương 37 5 180 0 0 0 0 5 Keane Michael 33 27 2139 3 0 0 1 16 Mykolenko Vitali 26 27 2355 0 1 5 0 15 O'Brien Jake 24 31 2585 0 1 2 1 2 Patterson Nathan 24 7 358 0 0 0 0 6 Tarkowski James 33 32 2910 1 1 5 0 4 Welch Reece 22 1 5 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Alcaraz Carlos Chấn thương 23 18 806 1 1 3 0 45 Armstrong Harrison 19 12 709 0 2 0 0 6 Bates Callum 20 0 0 0 0 0 0 22 Dewsbury-Hall Kiernan 27 23 1880 6 3 6 0 37 Garner James 24 32 2904 3 5 8 0 18 Grealish Jack Chấn thương bàn chân 30 22 1726 2 6 5 1 27 Gueye Idrissa 36 20 1672 2 1 1 1 42 Iroegbunam Tim 22 23 1133 0 2 8 0 7 McNeil Dwight 26 19 1050 0 1 1 0 15 Olayiwola Malik 17 0 0 0 0 0 0 34 Rohl Merlin 23 11 444 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Barry Thierno 23 32 1778 6 0 5 0 9 Beto 28 32 1268 5 0 2 0 20 Dibling Tyler 20 17 525 0 0 2 0 19 George Tyrique 20 4 106 0 0 0 0 11 Graham Braiden 18 0 0 0 0 0 0 10 Ndiaye Iliman 26 25 2026 5 3 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baines Leighton 41 Moyes David 62 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Everton trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp kết quả Everton, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Everton, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Everton hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm
Bóng đáAnh
Everton Sân vận động: Sân vận động Hill Dickinson (Liverpool) Sức chứa: 52 769 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Pickford Jordan 32 29 2610 0 0 2 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 32 Branthwaite Jarrad 23 7 493 1 0 1 0 23 Coleman Seamus Chấn thương 37 3 12 0 0 0 0 5 Keane Michael 33 25 1959 3 0 0 1 16 Mykolenko Vitali 26 24 2151 0 1 5 0 15 O'Brien Jake 24 28 2371 0 1 2 1 2 Patterson Nathan 24 6 242 0 0 0 0 6 Tarkowski James 33 29 2610 1 1 5 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Alcaraz Carlos Chấn thương 23 16 682 0 1 3 0 45 Armstrong Harrison 19 10 499 0 0 0 0 22 Dewsbury-Hall Kiernan 27 22 1835 6 3 6 0 37 Garner James 24 29 2604 2 5 7 0 18 Grealish Jack Chấn thương bàn chân 30 20 1634 2 6 5 1 27 Gueye Idrissa 36 20 1672 2 1 1 1 42 Iroegbunam Tim 22 21 1030 0 2 8 0 7 McNeil Dwight 26 16 793 0 1 1 0 34 Rohl Merlin 23 10 358 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Barry Thierno 23 29 1625 6 0 3 0 9 Beto 28 29 1073 4 0 2 0 20 Dibling Tyler 20 14 361 0 0 2 0 19 George Tyrique 20 4 106 0 0 0 0 10 Ndiaye Iliman 26 23 1980 5 3 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baines Leighton 41 Moyes David 62 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Travers Mark 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Coleman Seamus Chấn thương 37 2 168 0 0 0 0 5 Keane Michael 33 2 180 0 0 0 0 16 Mykolenko Vitali 26 2 100 0 0 0 0 15 O'Brien Jake 24 2 94 0 0 0 0 6 Tarkowski James 33 2 180 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Alcaraz Carlos Chấn thương 23 2 124 1 0 0 0 45 Armstrong Harrison 19 1 90 0 2 0 0 22 Dewsbury-Hall Kiernan 27 1 45 0 0 0 0 37 Garner James 24 2 180 0 0 1 0 18 Grealish Jack Chấn thương bàn chân 30 2 92 0 0 0 0 42 Iroegbunam Tim 22 2 103 0 0 0 0 7 McNeil Dwight 26 2 137 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Barry Thierno 23 2 107 0 0 1 0 9 Beto 28 2 75 1 0 0 0 20 Dibling Tyler 20 2 89 0 0 0 0 10 Ndiaye Iliman 26 2 46 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baines Leighton 41 Moyes David 62 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Pickford Jordan 32 1 120 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 39 Aznou Adam 19 1 35 0 0 0 0 16 Mykolenko Vitali 26 1 104 0 0 0 0 15 O'Brien Jake 24 1 120 0 0 0 0 2 Patterson Nathan 24 1 116 0 0 0 0 6 Tarkowski James 33 1 120 0 0 0 0 4 Welch Reece 22 1 5 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 45 Armstrong Harrison 19 1 120 0 0 0 0 37 Garner James 24 1 120 1 0 0 0 7 McNeil Dwight 26 1 120 0 0 0 0 34 Rohl Merlin 23 1 86 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Barry Thierno 23 1 46 0 0 1 0 9 Beto 28 1 120 0 0 0 0 20 Dibling Tyler 20 1 75 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baines Leighton 41 Moyes David 62 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 King Tom 31 0 0 0 0 0 0 1 Pickford Jordan 32 30 2730 0 0 2 0 12 Travers Mark 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 39 Aznou Adam 19 1 35 0 0 0 0 32 Branthwaite Jarrad 23 7 493 1 0 1 0 23 Coleman Seamus Chấn thương 37 5 180 0 0 0 0 5 Keane Michael 33 27 2139 3 0 0 1 16 Mykolenko Vitali 26 27 2355 0 1 5 0 15 O'Brien Jake 24 31 2585 0 1 2 1 2 Patterson Nathan 24 7 358 0 0 0 0 6 Tarkowski James 33 32 2910 1 1 5 0 4 Welch Reece 22 1 5 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Alcaraz Carlos Chấn thương 23 18 806 1 1 3 0 45 Armstrong Harrison 19 12 709 0 2 0 0 6 Bates Callum 20 0 0 0 0 0 0 22 Dewsbury-Hall Kiernan 27 23 1880 6 3 6 0 37 Garner James 24 32 2904 3 5 8 0 18 Grealish Jack Chấn thương bàn chân 30 22 1726 2 6 5 1 27 Gueye Idrissa 36 20 1672 2 1 1 1 42 Iroegbunam Tim 22 23 1133 0 2 8 0 7 McNeil Dwight 26 19 1050 0 1 1 0 15 Olayiwola Malik 17 0 0 0 0 0 0 34 Rohl Merlin 23 11 444 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Barry Thierno 23 32 1778 6 0 5 0 9 Beto 28 32 1268 5 0 2 0 20 Dibling Tyler 20 17 525 0 0 2 0 19 George Tyrique 20 4 106 0 0 0 0 11 Graham Braiden 18 0 0 0 0 0 0 10 Ndiaye Iliman 26 25 2026 5 3 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baines Leighton 41 Moyes David 62 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Everton trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp kết quả Everton, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Everton, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Everton hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận đấu Everton Hôm Nay
-
Kết Quả Everton - Bóng đá
-
Bóng đá, Anh: Everton Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả Everton Hôm Nay - KQ Everton Mới Nhất - KQBD
-
Kết Quả Trận Everton Hôm Nay-xem Truc Tuyen Bong Da
-
Kết Quả Trận Everton Hôm Nay-bóng đá Trực Tiếp Việt Nam
-
EVERTON | Bảng Xếp Hạng, Lịch Thi Đấu, Cầu Thủ, Đội Hình
-
Kết Quả Trận Everton Hôm Nay-xem Bong Da
-
Kết Quả Trận Everton Hôm Nay-xem Truc Tuyen Bong Da
-
Kết Quả Trận Everton Vs Liverpool-xem Bóng đá Trực Tiếp Hôm Nay
-
Kết Quả Everton Hôm Nay Minh Ngọc-bóng đá
-
Kết Quả Trận Everton Hôm Nay-xem Bong Da Trực Tuyến - CNRA
-
Kết Quả Trận Everton Hôm Nay-xem Bóng đá Hôm Nay
-
Kết Quả Trận Everton Hôm Nay-xem Bong Da Trực Tuyến
-
Kết Quả Trận Everton Hôm Nay-bd Truc Tiep - FBA UNLP