Kết Quả FC Copenhagen - Bóng đá, Đan Mạch

Bóng đá: kết quả FC Copenhagen Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáĐan Mạch

FC Copenhagen FC Copenhagen Sân vận động: Parken Stadium (Copenhagen) Sức chứa: 38 065 Superliga Landspokal Cup Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kotarski Dominik 25 18 1620 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Gabriel 25 16 1405 1 0 2 0 4 Garananga Munashe 25 5 299 1 0 1 1 6 Hatzidiakos Pantelis 29 18 1540 1 0 3 0 13 Huescas Rodrigo Chấn thương đầu gối 22 10 805 0 4 1 0 15 Lopez Marcos 26 15 1161 1 1 1 0 24 Meling Birger 31 11 491 0 0 1 0 20 Suzuki Junnosuke 22 9 718 1 0 1 0 22 Zague Yoram 19 7 154 2 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 36 Clem William 21 12 437 0 0 0 0 27 Delaney Thomas 34 10 525 0 2 2 0 21 Madsen Mads 28 10 527 0 0 0 0 8 Mattsson Magnus Chấn thương đầu gối30.06.2026 26 6 458 2 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 30 Achouri Elias 26 13 877 3 1 1 0 7 Claesson Viktor 34 17 898 3 0 0 0 14 Cornelius Andreas 32 11 501 0 0 2 0 39 Dadason Viktor 17 7 147 0 1 0 0 10 Elyounoussi Mohamed 31 16 1244 4 5 4 0 11 Larsson Jordan 28 18 1236 5 2 0 0 9 Moukoko Youssoufa 21 16 792 3 1 1 0 16 Robert 20 15 775 2 1 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Neestrup Jacob 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kotarski Dominik 25 4 360 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Gabriel 25 4 360 1 0 0 0 4 Garananga Munashe 25 1 90 0 0 0 0 6 Hatzidiakos Pantelis 29 4 240 0 0 1 0 13 Huescas Rodrigo Chấn thương đầu gối 22 1 12 0 0 0 0 15 Lopez Marcos 26 3 147 0 0 0 0 24 Meling Birger 31 3 185 0 0 0 0 20 Suzuki Junnosuke 22 4 332 0 0 0 0 22 Zague Yoram 19 2 169 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 36 Clem William 21 3 184 0 0 0 0 27 Delaney Thomas 34 2 26 0 0 0 0 21 Madsen Mads 28 4 303 0 0 0 0 23 Sarapata Dominik 18 2 15 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 30 Achouri Elias 26 3 199 1 0 0 0 7 Claesson Viktor 34 3 120 1 0 0 0 14 Cornelius Andreas 32 1 22 0 0 0 0 39 Dadason Viktor 17 3 249 4 0 0 0 10 Elyounoussi Mohamed 31 3 212 1 0 0 0 11 Larsson Jordan 28 4 153 0 0 0 0 9 Moukoko Youssoufa 21 3 243 4 0 0 0 16 Robert 20 2 131 0 0 1 0 15 West Liam Chưa đảm bảo thể lực 18 1 19 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Neestrup Jacob 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kotarski Dominik 25 13 1170 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Gabriel 25 13 1152 1 0 2 0 4 Garananga Munashe 25 6 226 0 0 1 0 6 Hatzidiakos Pantelis 29 11 919 0 0 2 0 13 Huescas Rodrigo Chấn thương đầu gối 22 8 645 1 1 1 0 15 Lopez Marcos 26 12 973 0 2 2 0 24 Meling Birger 31 6 301 0 0 0 0 20 Suzuki Junnosuke 22 6 484 0 1 1 0 22 Zague Yoram 19 6 195 0 1 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 36 Clem William 21 10 592 0 0 1 0 27 Delaney Thomas 34 6 314 0 0 2 1 21 Madsen Mads 28 6 243 0 0 0 0 8 Mattsson Magnus Chấn thương đầu gối30.06.2026 26 5 200 3 0 0 0 23 Sarapata Dominik 18 1 3 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 30 Achouri Elias 26 10 647 1 2 3 0 7 Claesson Viktor 34 12 374 0 0 2 0 14 Cornelius Andreas 32 9 543 3 2 1 0 39 Dadason Viktor 17 5 258 2 0 0 0 10 Elyounoussi Mohamed 31 12 972 2 3 1 0 11 Larsson Jordan 28 13 866 3 1 1 0 9 Moukoko Youssoufa 21 10 428 1 0 0 0 16 Robert 20 10 380 4 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Neestrup Jacob 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 61 Buur Oscar 19 0 0 0 0 0 0 1 Kotarski Dominik 25 35 3150 0 0 1 0 31 Runarsson Runar Alex 30 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Gabriel 25 33 2917 3 0 4 0 4 Garananga Munashe 25 12 615 1 0 2 1 6 Hatzidiakos Pantelis 29 33 2699 1 0 6 0 13 Huescas Rodrigo Chấn thương đầu gối 22 19 1462 1 5 2 0 15 Lopez Marcos 26 30 2281 1 3 3 0 24 Meling Birger 31 20 977 0 0 1 0 33 Myrie Kenay Chưa đảm bảo thể lực 19 0 0 0 0 0 0 20 Suzuki Junnosuke 22 19 1534 1 1 2 0 22 Zague Yoram 19 15 518 2 1 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 36 Clem William 21 25 1213 0 0 1 0 27 Delaney Thomas 34 18 865 0 2 4 1 38 Hojer Oliver 19 0 0 0 0 0 0 21 Madsen Mads 28 20 1073 0 0 0 0 8 Mattsson Magnus Chấn thương đầu gối30.06.2026 26 11 658 5 1 0 0 10 Moalem Jonathan 18 0 0 0 0 0 0 24 Richardson Amir Chưa đảm bảo thể lực 24 0 0 0 0 0 0 23 Sarapata Dominik 18 3 18 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 30 Achouri Elias 26 26 1723 5 3 4 0 7 Claesson Viktor 34 32 1392 4 0 2 0 14 Cornelius Andreas 32 21 1066 3 2 3 0 39 Dadason Viktor 17 15 654 6 1 0 0 10 Elyounoussi Mohamed 31 31 2428 7 8 5 0 11 Larsson Jordan 28 35 2255 8 3 1 0 9 Moukoko Youssoufa 21 29 1463 8 1 1 0 16 Robert 20 27 1286 6 2 3 0 15 West Liam Chưa đảm bảo thể lực 18 1 19 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Neestrup Jacob 37 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Đan MạchSuperliga1st Division2nd Division3. DivisionLandspokal CupA-Liga NữB-Liga NữDanish Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả FC Copenhagen trên chuyên mục Bóng đá/Đan Mạch. Flashscore.vn cung cấp kết quả FC Copenhagen, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số FC Copenhagen, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số FC Copenhagen hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm

Từ khóa » Trận Fc Copenhagen