Kết Quả Freiburg - Bóng đá, Đức
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá: kết quả Freiburg Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Freiburg Sân vận động: Europa-Park Stadion (Freiburg) Sức chứa: 34 700 Bundesliga DFB Pokal Europa League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Atubolu Noah 23 22 1980 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Beste Jan-Niklas 27 17 1131 1 2 4 0 28 Ginter Matthias 32 21 1890 0 3 1 0 30 Gunter Christian 32 15 913 0 2 1 0 5 Jung Anthony 34 10 491 0 0 2 0 17 Kubler Lukas Chấn thương cơ đùi sau 33 16 1215 2 1 2 0 3 Lienhart Philipp Căng cơ bụng 29 12 900 0 0 4 1 33 Makengo Jordy 24 13 833 0 0 1 0 43 Ogbus Bruno 20 6 401 0 0 0 0 37 Rosenfelder Max Chấn thương 23 12 497 0 0 0 0 29 Treu Philipp 25 18 1355 1 1 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Eggestein Maximilian 29 22 1980 2 0 3 0 32 Grifo Vincenzo 32 22 1065 6 1 0 0 27 Hofler Nicolas 35 7 78 0 0 0 0 44 Manzambi Johan 20 18 1385 3 2 4 2 6 Osterhage Patrick 26 17 1024 1 0 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Holer Lucas 31 20 1353 1 1 0 0 22 Irie Cyriaque 20 3 100 0 0 1 0 31 Matanovic Igor 22 19 684 5 1 0 0 7 Scherhant Derry 23 19 712 4 0 1 0 14 Suzuki Yuito 24 17 1071 3 2 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Schuster Julian 40 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Atubolu Noah 23 1 90 0 0 0 0 21 Muller Florian 28 3 300 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Beste Jan-Niklas 27 4 271 0 0 0 0 28 Ginter Matthias 32 4 390 0 0 0 0 30 Gunter Christian 32 4 274 0 0 1 0 17 Kubler Lukas Chấn thương cơ đùi sau 33 3 268 0 0 0 0 3 Lienhart Philipp Căng cơ bụng 29 2 180 0 0 0 0 33 Makengo Jordy 24 3 119 0 0 0 0 37 Rosenfelder Max Chấn thương 23 3 223 0 0 0 0 29 Treu Philipp 25 3 150 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Eggestein Maximilian 29 4 390 0 0 0 0 32 Grifo Vincenzo 32 4 288 2 1 1 0 44 Manzambi Johan 20 4 303 0 0 0 0 6 Osterhage Patrick 26 3 167 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Holer Lucas 31 3 188 2 0 0 0 22 Irie Cyriaque 20 1 5 0 0 0 0 31 Matanovic Igor 22 3 177 1 1 1 0 7 Scherhant Derry 23 4 106 1 0 1 0 14 Suzuki Yuito 24 4 303 1 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Schuster Julian 40 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Atubolu Noah 23 8 720 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Beste Jan-Niklas 27 8 554 0 1 0 0 28 Ginter Matthias 32 8 720 0 1 0 0 30 Gunter Christian 32 7 525 0 2 1 0 5 Jung Anthony 34 3 111 0 0 0 0 17 Kubler Lukas Chấn thương cơ đùi sau 33 4 279 0 0 2 0 3 Lienhart Philipp Căng cơ bụng 29 5 438 1 0 2 0 33 Makengo Jordy 24 3 190 0 0 1 0 43 Ogbus Bruno 20 1 90 0 0 0 0 37 Rosenfelder Max Chấn thương 23 3 119 0 0 0 0 29 Treu Philipp 25 7 458 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Eggestein Maximilian 29 8 683 1 0 0 1 32 Grifo Vincenzo 32 8 473 2 1 1 0 27 Hofler Nicolas 35 3 72 0 0 1 0 44 Manzambi Johan 20 8 504 1 0 0 0 6 Osterhage Patrick 26 6 374 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Holer Lucas 31 4 50 0 0 0 0 22 Irie Cyriaque 20 2 31 0 0 0 0 31 Matanovic Igor 22 8 239 1 0 0 0 7 Scherhant Derry 23 7 283 1 0 0 0 14 Suzuki Yuito 24 6 486 1 1 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Schuster Julian 40 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Atubolu Noah 23 31 2790 0 0 0 0 24 Huth Jannik 31 0 0 0 0 0 0 21 Muller Florian 28 3 300 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Beste Jan-Niklas 27 29 1956 1 3 4 0 28 Ginter Matthias 32 33 3000 0 4 1 0 30 Gunter Christian 32 26 1712 0 4 3 0 5 Jung Anthony 34 13 602 0 0 2 0 17 Kubler Lukas Chấn thương cơ đùi sau 33 23 1762 2 1 4 0 3 Lienhart Philipp Căng cơ bụng 29 19 1518 1 0 6 1 33 Makengo Jordy 24 19 1142 0 0 2 0 43 Ogbus Bruno 20 7 491 0 0 0 0 37 Rosenfelder Max Chấn thương 23 18 839 0 0 0 0 65 Steinmann Karl 20 0 0 0 0 0 0 29 Treu Philipp 25 28 1963 1 1 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Eggestein Maximilian 29 34 3053 3 0 3 1 32 Grifo Vincenzo 32 34 1826 10 3 2 0 27 Hofler Nicolas 35 10 150 0 0 1 0 44 Manzambi Johan 20 30 2192 4 2 4 2 6 Osterhage Patrick 26 26 1565 2 0 5 0 26 Philipp Maximilian 31 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN Amegnaglo David 21 0 0 0 0 0 0 9 Holer Lucas 31 27 1591 3 1 0 0 22 Irie Cyriaque 20 6 136 0 0 1 0 31 Matanovic Igor 22 30 1100 7 2 1 0 7 Scherhant Derry 23 30 1101 6 0 2 0 14 Suzuki Yuito 24 27 1860 5 4 3 0 Zelic Mateo 19 0 0 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Schuster Julian 40 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ĐứcBundesliga2. Bundesliga3. LigaRegionalliga NorthRegionalliga NordostRegionalliga WestRegionalliga SudwestRegionalliga BayernRegionalliga Play OffsOberliga NOFV-NordHiển thị thêm (24)Oberliga NOFV- SüdOberliga NOFV - RelegationOberliga Schleswig-HolsteinOberliga HamburgOberliga BremenOberliga NiedersachsenOberliga WestfalenOberliga HessenOberliga Rheinland-Pfalz/SaarOberliga Bayern NordOberliga Bayern SüdOberliga Baden-WürttembergOberliga MittelrheinOberliga NiederrheinOberliga Bayern - RelegationOberliga Play OffsDFB PokalSuper CupGiải trẻ DFBDFB Junioren PokalBundesliga Nữ2. Bundesliga NữDFB Pokal NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Freiburg trên chuyên mục Bóng đá/Đức. Flashscore.vn cung cấp kết quả Freiburg, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Freiburg, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Freiburg hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm
Bóng đáĐức
Freiburg Sân vận động: Europa-Park Stadion (Freiburg) Sức chứa: 34 700 Bundesliga DFB Pokal Europa League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Atubolu Noah 23 22 1980 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Beste Jan-Niklas 27 17 1131 1 2 4 0 28 Ginter Matthias 32 21 1890 0 3 1 0 30 Gunter Christian 32 15 913 0 2 1 0 5 Jung Anthony 34 10 491 0 0 2 0 17 Kubler Lukas Chấn thương cơ đùi sau 33 16 1215 2 1 2 0 3 Lienhart Philipp Căng cơ bụng 29 12 900 0 0 4 1 33 Makengo Jordy 24 13 833 0 0 1 0 43 Ogbus Bruno 20 6 401 0 0 0 0 37 Rosenfelder Max Chấn thương 23 12 497 0 0 0 0 29 Treu Philipp 25 18 1355 1 1 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Eggestein Maximilian 29 22 1980 2 0 3 0 32 Grifo Vincenzo 32 22 1065 6 1 0 0 27 Hofler Nicolas 35 7 78 0 0 0 0 44 Manzambi Johan 20 18 1385 3 2 4 2 6 Osterhage Patrick 26 17 1024 1 0 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Holer Lucas 31 20 1353 1 1 0 0 22 Irie Cyriaque 20 3 100 0 0 1 0 31 Matanovic Igor 22 19 684 5 1 0 0 7 Scherhant Derry 23 19 712 4 0 1 0 14 Suzuki Yuito 24 17 1071 3 2 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Schuster Julian 40 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Atubolu Noah 23 1 90 0 0 0 0 21 Muller Florian 28 3 300 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Beste Jan-Niklas 27 4 271 0 0 0 0 28 Ginter Matthias 32 4 390 0 0 0 0 30 Gunter Christian 32 4 274 0 0 1 0 17 Kubler Lukas Chấn thương cơ đùi sau 33 3 268 0 0 0 0 3 Lienhart Philipp Căng cơ bụng 29 2 180 0 0 0 0 33 Makengo Jordy 24 3 119 0 0 0 0 37 Rosenfelder Max Chấn thương 23 3 223 0 0 0 0 29 Treu Philipp 25 3 150 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Eggestein Maximilian 29 4 390 0 0 0 0 32 Grifo Vincenzo 32 4 288 2 1 1 0 44 Manzambi Johan 20 4 303 0 0 0 0 6 Osterhage Patrick 26 3 167 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Holer Lucas 31 3 188 2 0 0 0 22 Irie Cyriaque 20 1 5 0 0 0 0 31 Matanovic Igor 22 3 177 1 1 1 0 7 Scherhant Derry 23 4 106 1 0 1 0 14 Suzuki Yuito 24 4 303 1 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Schuster Julian 40 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Atubolu Noah 23 8 720 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Beste Jan-Niklas 27 8 554 0 1 0 0 28 Ginter Matthias 32 8 720 0 1 0 0 30 Gunter Christian 32 7 525 0 2 1 0 5 Jung Anthony 34 3 111 0 0 0 0 17 Kubler Lukas Chấn thương cơ đùi sau 33 4 279 0 0 2 0 3 Lienhart Philipp Căng cơ bụng 29 5 438 1 0 2 0 33 Makengo Jordy 24 3 190 0 0 1 0 43 Ogbus Bruno 20 1 90 0 0 0 0 37 Rosenfelder Max Chấn thương 23 3 119 0 0 0 0 29 Treu Philipp 25 7 458 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Eggestein Maximilian 29 8 683 1 0 0 1 32 Grifo Vincenzo 32 8 473 2 1 1 0 27 Hofler Nicolas 35 3 72 0 0 1 0 44 Manzambi Johan 20 8 504 1 0 0 0 6 Osterhage Patrick 26 6 374 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Holer Lucas 31 4 50 0 0 0 0 22 Irie Cyriaque 20 2 31 0 0 0 0 31 Matanovic Igor 22 8 239 1 0 0 0 7 Scherhant Derry 23 7 283 1 0 0 0 14 Suzuki Yuito 24 6 486 1 1 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Schuster Julian 40 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Atubolu Noah 23 31 2790 0 0 0 0 24 Huth Jannik 31 0 0 0 0 0 0 21 Muller Florian 28 3 300 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 19 Beste Jan-Niklas 27 29 1956 1 3 4 0 28 Ginter Matthias 32 33 3000 0 4 1 0 30 Gunter Christian 32 26 1712 0 4 3 0 5 Jung Anthony 34 13 602 0 0 2 0 17 Kubler Lukas Chấn thương cơ đùi sau 33 23 1762 2 1 4 0 3 Lienhart Philipp Căng cơ bụng 29 19 1518 1 0 6 1 33 Makengo Jordy 24 19 1142 0 0 2 0 43 Ogbus Bruno 20 7 491 0 0 0 0 37 Rosenfelder Max Chấn thương 23 18 839 0 0 0 0 65 Steinmann Karl 20 0 0 0 0 0 0 29 Treu Philipp 25 28 1963 1 1 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Eggestein Maximilian 29 34 3053 3 0 3 1 32 Grifo Vincenzo 32 34 1826 10 3 2 0 27 Hofler Nicolas 35 10 150 0 0 1 0 44 Manzambi Johan 20 30 2192 4 2 4 2 6 Osterhage Patrick 26 26 1565 2 0 5 0 26 Philipp Maximilian 31 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN Amegnaglo David 21 0 0 0 0 0 0 9 Holer Lucas 31 27 1591 3 1 0 0 22 Irie Cyriaque 20 6 136 0 0 1 0 31 Matanovic Igor 22 30 1100 7 2 1 0 7 Scherhant Derry 23 30 1101 6 0 2 0 14 Suzuki Yuito 24 27 1860 5 4 3 0 Zelic Mateo 19 0 0 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Schuster Julian 40 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ĐứcBundesliga2. Bundesliga3. LigaRegionalliga NorthRegionalliga NordostRegionalliga WestRegionalliga SudwestRegionalliga BayernRegionalliga Play OffsOberliga NOFV-NordHiển thị thêm (24)Oberliga NOFV- SüdOberliga NOFV - RelegationOberliga Schleswig-HolsteinOberliga HamburgOberliga BremenOberliga NiedersachsenOberliga WestfalenOberliga HessenOberliga Rheinland-Pfalz/SaarOberliga Bayern NordOberliga Bayern SüdOberliga Baden-WürttembergOberliga MittelrheinOberliga NiederrheinOberliga Bayern - RelegationOberliga Play OffsDFB PokalSuper CupGiải trẻ DFBDFB Junioren PokalBundesliga Nữ2. Bundesliga NữDFB Pokal NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Freiburg trên chuyên mục Bóng đá/Đức. Flashscore.vn cung cấp kết quả Freiburg, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Freiburg, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Freiburg hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận Koln Vs Freiburg
-
Kết Quả Trận FC Koln Vs SC Freiburg, 18h30 Ngày 09/05
-
Kết Quả Trận FC Koln Vs SC Freiburg, 21h30 Ngày 05/02
-
Bóng đá, Đức: FC Koln Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Freiburg Vs FC Köln
-
Trực Tiếp Bóng đá FC Koln Vs Freiburg, Bundesliga, 21:30 05/02/2022
-
Soi Kèo Cologne Vs Freiburg VĐQG Đức 2021/22 - Bóng đá
-
Koln Vs Freiburg 21h30 Ngày 5/2
-
Kết Quả Trận Koln (w) Vs SC Freiburg (w), 19h00 Ngày 15/05
-
Kết Quả Freiburg Hôm Nay - KQ Freiburg Mới Nhất - KQBD
-
Soi Kèo Nhà Cái Cologne Vs Freiburg. Nhận định, Dự đoán Bóng đá ...
-
Nhận định FC Koln Vs Freiburg 21h30 Ngày 05/02
-
Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, FC Viktoria Koln Vs Wehen Live
-
Phong độ, Lịch Sử đối đầu FC Koln Vs SC Freiburg, 18h30 09/05/2021
-
Tỉ Lệ Kèo FC Koln Vs Freiburg - KQ Bóng Đá