Kết Quả Genoa - Bóng đá, Ý
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá: kết quả Genoa Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Genoa Sân vận động: Stadio Luigi Ferraris (Genoa) Sức chứa: 36 599 Serie A Coppa Italia Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Leali Nicola 32 18 1533 0 0 2 1 39 Sommariva Daniele 28 2 176 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 27 Marcandalli Alessandro 23 13 907 0 0 2 0 3 Martin Aaron 28 16 1301 1 3 2 0 15 Norton-Cuffy Brooke 21 18 1605 1 1 4 1 5 Ostigard Leo 26 14 1184 3 1 4 0 34 Otoa Sebastian 21 7 496 0 0 1 0 20 Sabelli Stefano 32 5 264 0 0 1 0 22 Vasquez Johan 27 19 1710 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Carboni Valentin 20 12 361 0 0 2 0 77 Ellertsson Mikael Egill 23 18 1219 1 1 1 0 32 Frendrup Morten 24 18 1484 0 0 2 0 11 Gronbaek Albert Chấn thương 24 4 102 0 0 1 0 17 Malinovskyi Ruslan 32 17 1232 2 2 6 0 73 Masini Patrizio 24 17 995 0 0 3 0 14 Onana Jean Phục vụ đội tuyển quốc gia 26 1 13 0 0 0 0 8 Stanciu Nicolae 32 4 183 0 0 0 0 2 Thorsby Morten 29 12 721 2 1 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Colombo Lorenzo 23 19 1064 4 1 1 0 70 Cornet Maxwel Chấn thương 29 4 78 0 0 0 0 21 Ekhator Jeff 19 15 400 2 0 3 0 18 Ekuban Caleb Chấn thương cơ 31 16 519 1 1 0 0 40 Fini Seydou 19 1 32 0 0 0 0 10 Junior Messias Chấn thương bắp chân 34 4 112 0 0 0 0 76 Venturino Lorenzo 19 2 40 0 0 0 0 9 Vitinha 25 18 1077 2 1 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi De Rossi Daniele 42 Giacomazzi Guillermo 48 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Leali Nicola 32 2 180 0 0 0 0 31 Siegrist Benjamin Chấn thương ngón tay 33 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 27 Marcandalli Alessandro 23 3 205 1 0 0 0 3 Martin Aaron 28 2 180 0 1 0 0 15 Norton-Cuffy Brooke 21 2 168 0 0 0 0 5 Ostigard Leo 26 1 21 0 0 0 0 34 Otoa Sebastian 21 1 90 0 0 0 0 20 Sabelli Stefano 32 1 90 0 0 0 0 22 Vasquez Johan 27 3 270 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Carboni Valentin 20 3 195 1 0 0 0 30 Cuenca Martinez Hugo Francisco 21 1 20 0 0 0 0 77 Ellertsson Mikael Egill 23 1 90 0 0 0 0 32 Frendrup Morten 24 3 227 1 0 0 0 11 Gronbaek Albert Chấn thương 24 2 125 0 0 0 0 17 Malinovskyi Ruslan 32 1 32 0 0 0 0 73 Masini Patrizio 24 3 205 0 0 0 0 14 Onana Jean Phục vụ đội tuyển quốc gia 26 1 20 0 0 0 0 8 Stanciu Nicolae 32 3 235 1 0 0 0 2 Thorsby Morten 29 1 25 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Colombo Lorenzo 23 2 130 0 1 0 0 21 Ekhator Jeff 19 2 102 1 0 0 0 18 Ekuban Caleb Chấn thương cơ 31 1 20 0 0 0 0 40 Fini Seydou 19 2 43 0 0 0 1 10 Junior Messias Chấn thương bắp chân 34 2 78 0 0 0 0 76 Venturino Lorenzo 19 3 69 0 1 0 0 9 Vitinha 25 1 21 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi De Rossi Daniele 42 Giacomazzi Guillermo 48 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Leali Nicola 32 20 1713 0 0 2 1 35 Lysionok Ernestas 18 0 0 0 0 0 0 32 Mihelsons Rendijs 17 0 0 0 0 0 0 31 Siegrist Benjamin Chấn thương ngón tay 33 1 90 0 0 0 0 39 Sommariva Daniele 28 2 176 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 24 Kumer Celik Alin 18 0 0 0 0 0 0 27 Marcandalli Alessandro 23 16 1112 1 0 2 0 3 Martin Aaron 28 18 1481 1 4 2 0 15 Norton-Cuffy Brooke 21 20 1773 1 1 4 1 5 Ostigard Leo 26 15 1205 3 1 4 0 34 Otoa Sebastian 21 8 586 0 0 1 0 20 Sabelli Stefano 32 6 354 0 0 1 0 22 Vasquez Johan 27 22 1980 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Carboni Valentin 20 15 556 1 0 2 0 30 Cuenca Martinez Hugo Francisco 21 1 20 0 0 0 0 77 Ellertsson Mikael Egill 23 19 1309 1 1 1 0 32 Frendrup Morten 24 21 1711 1 0 2 0 11 Gronbaek Albert Chấn thương 24 6 227 0 0 1 0 17 Malinovskyi Ruslan 32 18 1264 2 2 6 0 73 Masini Patrizio 24 20 1200 0 0 3 0 14 Onana Jean Phục vụ đội tuyển quốc gia 26 2 33 0 0 0 0 8 Stanciu Nicolae 32 7 418 1 0 0 0 2 Thorsby Morten 29 13 746 2 2 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Colombo Lorenzo 23 21 1194 4 2 1 0 70 Cornet Maxwel Chấn thương 29 4 78 0 0 0 0 21 Ekhator Jeff 19 17 502 3 0 3 0 18 Ekuban Caleb Chấn thương cơ 31 17 539 1 1 0 0 40 Fini Seydou 19 3 75 0 0 0 1 10 Junior Messias Chấn thương bắp chân 34 6 190 0 0 0 0 86 Nuredini Joi 18 0 0 0 0 0 0 76 Venturino Lorenzo 19 5 109 0 1 0 0 9 Vitinha 25 19 1098 2 1 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi De Rossi Daniele 42 Giacomazzi Guillermo 48 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ÝSerie ASerie BSerie C - Bảng ASerie C - Bảng BSerie C - Bảng CSerie C - Lên hạng - Play OffsSerie C - Play OutSerie D - Bảng ASerie D - Group BSerie D - Bảng CHiển thị thêm (21)Serie D - Group DSerie D - Bảng ESerie D - Group FSerie D - Group GSerie D - Group HSerie D - Bảng ISerie D - Winners stageCoppa ItaliaCoppa Italia Serie CCoppa Italia Serie DSuper CupSuper Cup (Serie C)Primavera 1Primavera 2Coppa Italia PrimaveraSupercoppa PrimaveraSerie A NữSerie B NữCoppa Italia NữSerie A Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Genoa trên chuyên mục Bóng đá/Ý. Flashscore.vn cung cấp kết quả Genoa, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Genoa, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Genoa hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm
Bóng đáÝ
Genoa Sân vận động: Stadio Luigi Ferraris (Genoa) Sức chứa: 36 599 Serie A Coppa Italia Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Leali Nicola 32 18 1533 0 0 2 1 39 Sommariva Daniele 28 2 176 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 27 Marcandalli Alessandro 23 13 907 0 0 2 0 3 Martin Aaron 28 16 1301 1 3 2 0 15 Norton-Cuffy Brooke 21 18 1605 1 1 4 1 5 Ostigard Leo 26 14 1184 3 1 4 0 34 Otoa Sebastian 21 7 496 0 0 1 0 20 Sabelli Stefano 32 5 264 0 0 1 0 22 Vasquez Johan 27 19 1710 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Carboni Valentin 20 12 361 0 0 2 0 77 Ellertsson Mikael Egill 23 18 1219 1 1 1 0 32 Frendrup Morten 24 18 1484 0 0 2 0 11 Gronbaek Albert Chấn thương 24 4 102 0 0 1 0 17 Malinovskyi Ruslan 32 17 1232 2 2 6 0 73 Masini Patrizio 24 17 995 0 0 3 0 14 Onana Jean Phục vụ đội tuyển quốc gia 26 1 13 0 0 0 0 8 Stanciu Nicolae 32 4 183 0 0 0 0 2 Thorsby Morten 29 12 721 2 1 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Colombo Lorenzo 23 19 1064 4 1 1 0 70 Cornet Maxwel Chấn thương 29 4 78 0 0 0 0 21 Ekhator Jeff 19 15 400 2 0 3 0 18 Ekuban Caleb Chấn thương cơ 31 16 519 1 1 0 0 40 Fini Seydou 19 1 32 0 0 0 0 10 Junior Messias Chấn thương bắp chân 34 4 112 0 0 0 0 76 Venturino Lorenzo 19 2 40 0 0 0 0 9 Vitinha 25 18 1077 2 1 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi De Rossi Daniele 42 Giacomazzi Guillermo 48 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Leali Nicola 32 2 180 0 0 0 0 31 Siegrist Benjamin Chấn thương ngón tay 33 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 27 Marcandalli Alessandro 23 3 205 1 0 0 0 3 Martin Aaron 28 2 180 0 1 0 0 15 Norton-Cuffy Brooke 21 2 168 0 0 0 0 5 Ostigard Leo 26 1 21 0 0 0 0 34 Otoa Sebastian 21 1 90 0 0 0 0 20 Sabelli Stefano 32 1 90 0 0 0 0 22 Vasquez Johan 27 3 270 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Carboni Valentin 20 3 195 1 0 0 0 30 Cuenca Martinez Hugo Francisco 21 1 20 0 0 0 0 77 Ellertsson Mikael Egill 23 1 90 0 0 0 0 32 Frendrup Morten 24 3 227 1 0 0 0 11 Gronbaek Albert Chấn thương 24 2 125 0 0 0 0 17 Malinovskyi Ruslan 32 1 32 0 0 0 0 73 Masini Patrizio 24 3 205 0 0 0 0 14 Onana Jean Phục vụ đội tuyển quốc gia 26 1 20 0 0 0 0 8 Stanciu Nicolae 32 3 235 1 0 0 0 2 Thorsby Morten 29 1 25 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Colombo Lorenzo 23 2 130 0 1 0 0 21 Ekhator Jeff 19 2 102 1 0 0 0 18 Ekuban Caleb Chấn thương cơ 31 1 20 0 0 0 0 40 Fini Seydou 19 2 43 0 0 0 1 10 Junior Messias Chấn thương bắp chân 34 2 78 0 0 0 0 76 Venturino Lorenzo 19 3 69 0 1 0 0 9 Vitinha 25 1 21 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi De Rossi Daniele 42 Giacomazzi Guillermo 48 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Leali Nicola 32 20 1713 0 0 2 1 35 Lysionok Ernestas 18 0 0 0 0 0 0 32 Mihelsons Rendijs 17 0 0 0 0 0 0 31 Siegrist Benjamin Chấn thương ngón tay 33 1 90 0 0 0 0 39 Sommariva Daniele 28 2 176 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 24 Kumer Celik Alin 18 0 0 0 0 0 0 27 Marcandalli Alessandro 23 16 1112 1 0 2 0 3 Martin Aaron 28 18 1481 1 4 2 0 15 Norton-Cuffy Brooke 21 20 1773 1 1 4 1 5 Ostigard Leo 26 15 1205 3 1 4 0 34 Otoa Sebastian 21 8 586 0 0 1 0 20 Sabelli Stefano 32 6 354 0 0 1 0 22 Vasquez Johan 27 22 1980 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 23 Carboni Valentin 20 15 556 1 0 2 0 30 Cuenca Martinez Hugo Francisco 21 1 20 0 0 0 0 77 Ellertsson Mikael Egill 23 19 1309 1 1 1 0 32 Frendrup Morten 24 21 1711 1 0 2 0 11 Gronbaek Albert Chấn thương 24 6 227 0 0 1 0 17 Malinovskyi Ruslan 32 18 1264 2 2 6 0 73 Masini Patrizio 24 20 1200 0 0 3 0 14 Onana Jean Phục vụ đội tuyển quốc gia 26 2 33 0 0 0 0 8 Stanciu Nicolae 32 7 418 1 0 0 0 2 Thorsby Morten 29 13 746 2 2 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Colombo Lorenzo 23 21 1194 4 2 1 0 70 Cornet Maxwel Chấn thương 29 4 78 0 0 0 0 21 Ekhator Jeff 19 17 502 3 0 3 0 18 Ekuban Caleb Chấn thương cơ 31 17 539 1 1 0 0 40 Fini Seydou 19 3 75 0 0 0 1 10 Junior Messias Chấn thương bắp chân 34 6 190 0 0 0 0 86 Nuredini Joi 18 0 0 0 0 0 0 76 Venturino Lorenzo 19 5 109 0 1 0 0 9 Vitinha 25 19 1098 2 1 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi De Rossi Daniele 42 Giacomazzi Guillermo 48 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ÝSerie ASerie BSerie C - Bảng ASerie C - Bảng BSerie C - Bảng CSerie C - Lên hạng - Play OffsSerie C - Play OutSerie D - Bảng ASerie D - Group BSerie D - Bảng CHiển thị thêm (21)Serie D - Group DSerie D - Bảng ESerie D - Group FSerie D - Group GSerie D - Group HSerie D - Bảng ISerie D - Winners stageCoppa ItaliaCoppa Italia Serie CCoppa Italia Serie DSuper CupSuper Cup (Serie C)Primavera 1Primavera 2Coppa Italia PrimaveraSupercoppa PrimaveraSerie A NữSerie B NữCoppa Italia NữSerie A Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Genoa trên chuyên mục Bóng đá/Ý. Flashscore.vn cung cấp kết quả Genoa, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Genoa, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Genoa hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm Từ khóa » Genoa Kết Quả
-
Bóng đá, Ý: Genoa Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả Genoa Hôm Nay - KQ Genoa Mới Nhất - KQBD
-
Cập Nhật Kết Quả CLB Genoa - Bóng đá
-
Kết Quả Bóng đá Genoa 2022 | Thể Thao 247
-
Lịch Thi đấu Bóng đá, Kết Quả Bóng đá Hôm Nay Giải Anh, TBN, C1 ...
-
Kết Quả Thi đấu Mới Nhất Trên VnExpress
-
Đội Bóng Genoa - Kết Quả, Lịch Thi đấu Của Genoa
-
Kết Quả Bóng đá Genoa - Juventus: Ngược Dòng Cảm Xúc, Tìm Lại ...
-
Kết Quả Bóng đá Genoa Vs Juventus: 'Bà đầm Già' đứt Mạch Bất Bại
-
Kết Quả Trận AS Roma U20 Vs Genoa U20, 19h00 Ngày 09/02
-
Kết Quả Bóng đá Genoa 2022 Hôm Nay Và Tối Qua
-
Genoa | Kết Quả Trang 1
-
Thông Tin, Lịch Thi đấu, Kết Quả đội Bóng Genoa
-
Game 2nguoi: Kết Quả Trận Genoa,[mes] - .vn