Kết Quả Ham-Kam - Bóng đá, Na Uy
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá: kết quả HamKam Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
HamKam Sân vận động: Briskeby Arena (Hamar) Sức chứa: 7 600 NM Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Sandberg Marcus 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Amundsen-Day Ethan 20 1 90 0 0 0 0 5 Ekeroth Anton 24 1 90 2 0 0 0 34 Larsen Mads 19 1 17 0 0 0 0 14 Mares Luc 29 1 74 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Johnsgard Markus 27 1 28 0 0 0 0 7 Jonsson Vidar Ari 31 1 64 0 0 0 0 15 Osnes-Ringen William 19 1 74 0 0 0 0 26 Pedersen Mats 20 1 17 0 0 0 0 17 Potur Aksel 23 1 63 0 0 0 0 18 Simenstad Gard 26 1 27 0 0 0 0 11 Soras Tore 27 1 90 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Gonstad Julian 19 1 64 0 0 0 0 10 Mawa Moses 29 1 27 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Myhre Thomas 52 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Nilsson Alexander 28 0 0 0 0 0 0 1 Ostraat Sander 20 0 0 0 0 0 0 12 Sandberg Marcus 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Amundsen-Day Ethan 20 1 90 0 0 0 0 5 Ekeroth Anton 24 1 90 2 0 0 0 34 Larsen Mads 19 1 17 0 0 0 0 14 Mares Luc 29 1 74 0 0 0 0 4 Opsahl Halvor 23 0 0 0 0 0 0 23 Sjolstad Fredrik 31 0 0 0 0 0 0 22 Strand Nilsen Snorre 28 0 0 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 28 Cole Alan Cocoyo 17 0 0 0 0 0 0 21 Gojani Eron 19 0 0 0 0 0 0 24 Ibrahimaj Ylldren 30 0 0 0 0 0 0 8 Johnsgard Markus 27 1 28 0 0 0 0 7 Jonsson Vidar Ari 31 1 64 0 0 0 0 29 Mengshoel Olav 17 0 0 0 0 0 0 15 Osnes-Ringen William 19 1 74 0 0 0 0 32 Osterud Markus 17 0 0 0 0 0 0 26 Pedersen Mats 20 1 17 0 0 0 0 17 Potur Aksel 23 1 63 0 0 0 0 18 Simenstad Gard 26 1 27 0 0 0 0 11 Soras Tore 27 1 90 0 0 0 0 25 de Ornelas de Conno David 17 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Gonstad Julian 19 1 64 0 0 0 0 10 Mawa Moses 29 1 27 0 0 0 0 9 Udahl Henrik 28 0 0 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Myhre Thomas 52 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025 Na UyEliteserienOBOS-ligaenDivision 2 - Group 1Division 2 - Group 2Hạng 3 - Bảng 1Hạng 3 - Bảng 2Hạng 3 - Bảng 3Hạng 3 - Bảng 4Hạng 3 - Bảng 5Hạng 3 - Bảng 6Hiển thị thêm (7)NM CupSuper CupOBOS SupercupNasjonal U19 CLToppserien NữDivision 1 WomenNorway Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả HamKam trên chuyên mục Bóng đá/Na Uy. Flashscore.vn cung cấp kết quả HamKam, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số HamKam, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số HamKam hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm
Bóng đáNa Uy
HamKam Sân vận động: Briskeby Arena (Hamar) Sức chứa: 7 600 NM Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Sandberg Marcus 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Amundsen-Day Ethan 20 1 90 0 0 0 0 5 Ekeroth Anton 24 1 90 2 0 0 0 34 Larsen Mads 19 1 17 0 0 0 0 14 Mares Luc 29 1 74 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Johnsgard Markus 27 1 28 0 0 0 0 7 Jonsson Vidar Ari 31 1 64 0 0 0 0 15 Osnes-Ringen William 19 1 74 0 0 0 0 26 Pedersen Mats 20 1 17 0 0 0 0 17 Potur Aksel 23 1 63 0 0 0 0 18 Simenstad Gard 26 1 27 0 0 0 0 11 Soras Tore 27 1 90 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Gonstad Julian 19 1 64 0 0 0 0 10 Mawa Moses 29 1 27 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Myhre Thomas 52 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Nilsson Alexander 28 0 0 0 0 0 0 1 Ostraat Sander 20 0 0 0 0 0 0 12 Sandberg Marcus 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Amundsen-Day Ethan 20 1 90 0 0 0 0 5 Ekeroth Anton 24 1 90 2 0 0 0 34 Larsen Mads 19 1 17 0 0 0 0 14 Mares Luc 29 1 74 0 0 0 0 4 Opsahl Halvor 23 0 0 0 0 0 0 23 Sjolstad Fredrik 31 0 0 0 0 0 0 22 Strand Nilsen Snorre 28 0 0 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 28 Cole Alan Cocoyo 17 0 0 0 0 0 0 21 Gojani Eron 19 0 0 0 0 0 0 24 Ibrahimaj Ylldren 30 0 0 0 0 0 0 8 Johnsgard Markus 27 1 28 0 0 0 0 7 Jonsson Vidar Ari 31 1 64 0 0 0 0 29 Mengshoel Olav 17 0 0 0 0 0 0 15 Osnes-Ringen William 19 1 74 0 0 0 0 32 Osterud Markus 17 0 0 0 0 0 0 26 Pedersen Mats 20 1 17 0 0 0 0 17 Potur Aksel 23 1 63 0 0 0 0 18 Simenstad Gard 26 1 27 0 0 0 0 11 Soras Tore 27 1 90 0 0 0 0 25 de Ornelas de Conno David 17 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Gonstad Julian 19 1 64 0 0 0 0 10 Mawa Moses 29 1 27 0 0 0 0 9 Udahl Henrik 28 0 0 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Myhre Thomas 52 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025 Na UyEliteserienOBOS-ligaenDivision 2 - Group 1Division 2 - Group 2Hạng 3 - Bảng 1Hạng 3 - Bảng 2Hạng 3 - Bảng 3Hạng 3 - Bảng 4Hạng 3 - Bảng 5Hạng 3 - Bảng 6Hiển thị thêm (7)NM CupSuper CupOBOS SupercupNasjonal U19 CLToppserien NữDivision 1 WomenNorway Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả HamKam trên chuyên mục Bóng đá/Na Uy. Flashscore.vn cung cấp kết quả HamKam, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số HamKam, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số HamKam hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận Hamkam
-
Bóng đá, Na Uy: Ham-Kam Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả HamKam Hôm Nay - KQ HamKam Mới Nhất - KQBD
-
HamKam: Lịch Thi đấu Và Kết Quả Mới Nhất - KQBD
-
HamKam Kết Quả Trực Tiếp - Fscore
-
Bảng Xếp Hạng Ham-Kam Mùa Giải 2021/2022 Mới Nhất
-
Kết Quả Trận Ham-Kam Vs Sogndal, 01h00 Ngày 23/06 - Bongdanet
-
Kết Quả Trận Ham-Kam Vs Sandnes Ulf, 01h00 Ngày 30/09
-
Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Ham-Kam Vs Kristiansund Live
-
Kết Quả Trận Ham-Kam Vs Eidsvold Turn, 00h30 Ngày 12/02
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp Molde Vs Ham-Kam, 20h00 01/03 - Tructiep24h
-
Kết Quả, Lịch Thi đấu Của HamKam
-
Soi Kèo Haugesund Vs Ham Kam, 01h00 Ngày 11/7 - Bongdaplus
-
Nhận định HamKam Vs Sarpsborg: Tiếp đà Hưng Phấn
-
Nhận định Ham-Kam Vs Odds Ballklubb, 21h00 Ngày 28/05