Kết Quả Leeds - Bóng đá, Anh

Bóng đá: kết quả Leeds Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáAnh

Leeds Leeds Sân vận động: Elland Road (Leeds) Sức chứa: 37 792 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 26 Darlow Karl 35 10 900 0 0 0 0 1 Lucas Perri 28 16 1440 0 0 2 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Ampadu Ethan 25 23 2043 1 1 7 0 15 Bijol Jaka 27 13 1075 1 1 1 0 2 Bogle Jayden 25 24 2028 1 1 4 0 23 Bornauw Sebastiaan 26 9 308 0 0 1 0 25 Byram Samuel 32 1 8 0 0 0 0 3 Gudmundsson Gabriel 26 25 2106 0 0 4 0 24 Justin James 27 17 844 1 1 2 0 6 Rodon Joe 28 24 2101 2 0 1 0 5 Struijk Pascal Chấn thương hông 26 23 1989 0 1 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11 Aaronson Brenden 25 25 1671 4 3 1 0 40 Buonanotte Facundo 21 2 26 0 0 1 0 44 Gruev Ilia 25 17 1029 0 3 2 0 7 James Daniel 28 12 381 0 0 0 0 8 Longstaff Sean 28 16 942 1 2 2 0 18 Stach Anton 27 21 1700 3 3 3 0 22 Tanaka Ao 27 20 754 2 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Calvert-Lewin Dominic 28 23 1675 10 1 1 0 29 Gnonto Wilfried 22 14 359 0 1 2 0 14 Nmecha Lukas 27 20 701 6 1 0 0 19 Okafor Noah Chấn thương 25 23 1286 4 0 3 0 10 Piroe Joel 26 11 217 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farke Daniel 49 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 26 Darlow Karl 35 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 15 Bijol Jaka 27 1 90 0 0 0 0 2 Bogle Jayden 25 1 20 1 0 0 0 23 Bornauw Sebastiaan 26 1 90 0 0 0 0 25 Byram Samuel 32 1 71 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11 Aaronson Brenden 25 1 58 0 0 0 0 44 Gruev Ilia 25 1 71 0 0 0 0 7 James Daniel 28 1 7 0 0 0 0 8 Longstaff Sean 28 1 90 0 0 0 0 18 Stach Anton 27 1 20 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Calvert-Lewin Dominic 28 1 33 0 0 0 0 29 Gnonto Wilfried 22 1 33 0 1 0 0 14 Nmecha Lukas 27 1 58 0 0 0 0 19 Okafor Noah Chấn thương 25 1 84 0 0 0 0 10 Piroe Joel 26 1 90 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farke Daniel 49 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 26 Darlow Karl 35 1 90 0 0 0 0 1 Lucas Perri 28 1 120 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Ampadu Ethan 25 2 165 0 0 0 0 15 Bijol Jaka 27 2 210 0 1 0 0 2 Bogle Jayden 25 1 39 0 0 0 0 23 Bornauw Sebastiaan 26 2 137 0 0 0 0 25 Byram Samuel 32 1 5 0 0 0 0 3 Gudmundsson Gabriel 26 1 120 0 0 0 0 24 Justin James 27 2 165 1 0 0 0 6 Rodon Joe 28 1 30 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11 Aaronson Brenden 25 2 55 0 0 0 0 40 Buonanotte Facundo 21 1 46 0 0 0 0 44 Gruev Ilia 25 1 73 0 0 0 0 8 Longstaff Sean 28 2 138 0 0 0 0 18 Stach Anton 27 1 2 0 0 0 0 22 Tanaka Ao 27 2 168 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Calvert-Lewin Dominic 28 1 53 0 0 0 0 29 Gnonto Wilfried 22 2 154 1 0 0 0 14 Nmecha Lukas 27 2 158 1 1 0 0 19 Okafor Noah Chấn thương 25 2 171 0 1 0 0 10 Piroe Joel 26 2 132 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farke Daniel 49 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 26 Darlow Karl 35 12 1080 0 0 0 0 1 Lucas Perri 28 17 1560 0 0 2 0 1 Meslier Illan 25 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 4 Ampadu Ethan 25 25 2208 1 1 7 0 15 Bijol Jaka 27 16 1375 1 2 1 0 2 Bogle Jayden 25 26 2087 2 1 4 0 23 Bornauw Sebastiaan 26 12 535 0 0 1 0 25 Byram Samuel 32 3 84 0 0 0 0 3 Gudmundsson Gabriel 26 26 2226 0 0 4 0 24 Justin James 27 19 1009 2 1 2 0 6 Rodon Joe 28 25 2131 2 0 1 0 5 Struijk Pascal Chấn thương hông 26 23 1989 0 1 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11 Aaronson Brenden 25 28 1784 4 3 1 0 40 Buonanotte Facundo 21 3 72 0 0 1 0 9 Chambers Sam 18 0 0 0 0 0 0 44 Gruev Ilia 25 19 1173 0 3 2 0 7 James Daniel 28 13 388 0 0 0 0 8 Longstaff Sean 28 19 1170 1 2 2 0 18 Stach Anton 27 23 1722 3 3 3 0 22 Tanaka Ao 27 22 922 3 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Calvert-Lewin Dominic 28 25 1761 10 1 1 0 29 Gnonto Wilfried 22 17 546 1 2 2 0 14 Nmecha Lukas 27 23 917 7 2 0 0 19 Okafor Noah Chấn thương 25 26 1541 4 1 3 0 10 Piroe Joel 26 14 439 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farke Daniel 49 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Leeds trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp kết quả Leeds, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Leeds, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Leeds hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm

Từ khóa » Kết Quả Trận Leeds