Kết Quả Malmo FF - Bóng đá, Thụy Điển

Bóng đá: kết quả Malmo FF Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáThụy Điển

Malmo FF Malmo FF Sân vận động: Eleda Stadion (Malmö) Sức chứa: 22 500 Champions League Europa League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Olsen Robin 36 4 360 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 25 Busanello 27 6 510 1 1 0 0 5 Djuric Andrej Chưa đảm bảo thể lực 22 4 304 0 0 2 0 18 Jansson Pontus 35 6 515 2 0 1 0 2 Karlsson Johan 24 2 136 0 0 0 0 19 Rosler Colin 25 6 540 0 1 0 0 17 Stryger Jens 35 6 540 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 22 Ali Taha 27 6 398 3 0 0 0 40 Busuladzic Kenan 19 4 73 0 0 1 0 7 Rosengren Otto Chưa đảm bảo thể lực 22 6 438 1 3 2 0 8 Sigurdsson Arnor 26 3 59 0 0 0 0 37 Skogmar Adrian 20 3 50 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Ekong Emmanuel 23 5 75 0 0 0 0 32 Gudjohnsen Daniel Tristan 19 3 138 0 0 0 0 29 Haksabanovic Sead 26 6 292 2 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gavina Endika 40 Ramirez Miguel 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Olsen Robin 36 5 450 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 25 Busanello 27 9 804 0 0 3 0 5 Djuric Andrej Chưa đảm bảo thể lực 22 5 346 0 0 1 0 18 Jansson Pontus 35 9 736 0 0 2 0 2 Karlsson Johan 24 3 187 0 0 0 0 19 Rosler Colin 25 9 810 0 0 1 0 17 Stryger Jens 35 8 712 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 22 Ali Taha 27 6 278 1 2 1 0 40 Busuladzic Kenan 19 7 465 0 1 2 0 10 Christiansen Anders 35 7 226 0 0 2 0 21 Holmquist Stefano 31 3 33 0 0 1 0 48 Lundbergh Theodor 17 3 217 0 0 0 0 44 Palsson Malte 20 1 81 0 0 0 0 7 Rosengren Otto Chưa đảm bảo thể lực 22 6 513 0 1 1 0 8 Sigurdsson Arnor 26 2 66 0 0 0 0 37 Skogmar Adrian 20 9 663 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Botheim Erik 26 3 107 0 1 0 0 11 Ekong Emmanuel 23 9 404 1 0 2 0 32 Gudjohnsen Daniel Tristan 19 8 471 1 0 0 1 29 Haksabanovic Sead 26 9 585 2 0 0 0 15 Soumah Salifou 22 4 122 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gavina Endika 40 Ramirez Miguel 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 27 Dahlin Johan 39 0 0 0 0 0 0 1 Nieroth William 19 0 0 0 0 0 0 30 Olsen Robin 36 9 810 0 0 1 0 50 Persson Joakim 19 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 25 Busanello 27 15 1314 1 1 3 0 5 Djuric Andrej Chưa đảm bảo thể lực 22 9 650 0 0 3 0 51 Hidalgo Vicente 16 0 0 0 0 0 0 18 Jansson Pontus 35 15 1251 2 0 3 0 2 Karlsson Johan 24 5 323 0 0 0 0 2 Kurtulus Bleon 18 0 0 0 0 0 0 13 Olsson Martin 37 0 0 0 0 0 0 Rana 18 0 0 0 0 0 0 19 Rosler Colin 25 15 1350 0 1 1 0 17 Stryger Jens 35 14 1252 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 22 Ali Taha 27 12 676 4 2 1 0 40 Busuladzic Kenan 19 11 538 0 1 3 0 10 Christiansen Anders 35 7 226 0 0 2 0 21 Holmquist Stefano 31 3 33 0 0 1 0 15 Hoog Anton 18 0 0 0 0 0 0 42 Jeppsson Viggo 19 0 0 0 0 0 0 52 Karlsson Viggo 18 0 0 0 0 0 0 22 Loukili Zakaria 20 0 0 0 0 0 0 48 Lundbergh Theodor 17 3 217 0 0 0 0 22 Milosavljevic Jovan 19 0 0 0 0 0 0 46 Palac Antonio 19 0 0 0 0 0 0 44 Palsson Malte 20 1 81 0 0 0 0 7 Rosengren Otto Chưa đảm bảo thể lực 22 12 951 1 4 3 0 8 Sigurdsson Arnor 26 5 125 0 0 0 0 37 Skogmar Adrian 20 12 713 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20 Botheim Erik 26 3 107 0 1 0 0 11 Ekong Emmanuel 23 14 479 1 0 2 0 32 Gudjohnsen Daniel Tristan 19 11 609 1 0 0 1 29 Haksabanovic Sead 26 15 877 4 1 0 0 15 Soumah Salifou 22 4 122 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Gavina Endika 40 Ramirez Miguel 41 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025 Thụy ĐiểnAllsvenskanSuperettanDivision 1 - NorraDivision 1 - SödraDivision 1 - Tranh trụ hạngDivision 2 - NorrlandDivision 2 - Norra GötalandDivision 2 - Norra SvealandDivision 2 - Södra GötalandDivision 2 - Södra SvealandHiển thị thêm (6)Division 2 - Västra GötalandDivision 2 - Promotion GroupSvenska CupenAllsvenskan NữElitettan NữSvenska Cupen Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Malmo FF trên chuyên mục Bóng đá/Thụy Điển. Flashscore.vn cung cấp kết quả Malmo FF, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Malmo FF, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Malmo FF hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm

Từ khóa » Kết Quả Trận Malmo Ff