Kết Quả Pachuca Nữ - Bóng đá, Mexico
Bóng đá: kết quả Pachuca Nữ Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Pachuca Nữ Sân vận động: Estadio Miguel Hidalgo (Pachuca de Soto) Sức chứa: 25 922 Liga MX Nữ CONCACAF Champions Cup Nữ Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Barreras Esthefanny 29 18 1607 0 0 2 0 22 Lopes Carmen 20 2 104 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 13 Godinez Alexandra 22 11 407 0 0 3 0 45 Ibarra Berenice 17 4 138 0 0 0 0 8 Minota Yirleidis 23 12 869 1 0 1 1 3 Ohale Osinachi 34 14 1027 2 0 2 0 17 Oke Ayooluwa 22 19 1171 1 0 0 0 7 Orejel Jocelyn 29 17 1060 1 0 2 0 19 Pereira Andrea 32 19 1323 3 0 2 0 8 Quejada Yirleidys 23 2 166 0 0 0 0 2 Robles Kenti 34 18 1344 2 0 0 0 33 Valera Selene 31 2 59 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 15 Cadena Mariana 30 9 542 0 0 0 0 25 Diaz Nayeli 24 4 109 1 0 0 0 48 Fragoso Garcia Abril Anahi 18 1 23 0 0 0 0 20 Ibarra Claudia 31 6 155 1 0 0 0 6 Nieto Karla 30 14 985 0 0 2 1 27 Sanchez Stickel Ella Ryan 20 12 687 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Corral Veronica 34 17 1332 24 0 3 0 23 Flores Daniela 25 14 1000 1 0 5 0 26 Garcia Ramirez Marcia Paola 21 9 302 3 0 0 0 30 Ihezuo Chinwendu 28 14 1048 6 0 3 0 14 Mauleon Maria 23 15 709 1 0 1 0 21 Nicosia Nina 22 17 1393 6 0 6 0 11 Ocampo Monica 39 4 160 0 0 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Torres Oscar Fernando 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Barreras Esthefanny 29 4 344 0 0 0 0 22 Lopes Carmen 20 1 17 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 13 Godinez Alexandra 22 1 1 0 0 0 0 8 Minota Yirleidis 23 4 360 0 1 1 0 3 Ohale Osinachi 34 2 161 0 0 0 0 17 Oke Ayooluwa 22 4 236 0 1 0 0 7 Orejel Jocelyn 29 3 244 1 0 0 0 19 Pereira Andrea 32 4 315 0 1 0 0 2 Robles Kenti 34 3 270 0 0 0 0 33 Valera Selene 31 1 25 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 15 Cadena Mariana 30 1 66 0 0 0 0 25 Diaz Nayeli 24 2 38 0 0 0 0 48 Fragoso Garcia Abril Anahi 18 1 27 0 0 0 0 20 Ibarra Claudia 31 1 1 0 0 0 0 6 Nieto Karla 30 3 270 0 1 0 0 27 Sanchez Stickel Ella Ryan 20 1 90 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Corral Veronica 34 4 272 0 1 0 0 23 Flores Daniela 25 3 210 0 0 0 0 26 Garcia Ramirez Marcia Paola 21 3 72 2 1 0 0 30 Ihezuo Chinwendu 28 4 290 5 0 0 0 14 Mauleon Maria 23 3 95 2 0 0 0 21 Nicosia Nina 22 4 325 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Torres Oscar Fernando 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Barreras Esthefanny 29 22 1951 0 0 2 0 31 Jimenez Stefani 31 0 0 0 0 0 0 22 Lopes Carmen 20 3 121 0 0 0 0 32 Rodriguez Maried 20 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 13 Godinez Alexandra 22 12 408 0 0 3 0 45 Ibarra Berenice 17 4 138 0 0 0 0 8 Minota Yirleidis 23 16 1229 1 1 2 1 3 Ohale Osinachi 34 16 1188 2 0 2 0 17 Oke Ayooluwa 22 23 1407 1 1 0 0 7 Orejel Jocelyn 29 20 1304 2 0 2 0 19 Pereira Andrea 32 23 1638 3 1 2 0 8 Quejada Yirleidys 23 2 166 0 0 0 0 2 Robles Kenti 34 21 1614 2 0 0 0 33 Valera Selene 31 3 84 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 15 Cadena Mariana 30 10 608 0 0 0 0 25 Diaz Nayeli 24 6 147 1 0 0 0 48 Fragoso Garcia Abril Anahi 18 2 50 0 0 0 0 20 Ibarra Claudia 31 7 156 1 0 0 0 6 Nieto Karla 30 17 1255 0 1 2 1 27 Sanchez Stickel Ella Ryan 20 13 777 0 0 1 0 28 Valadez Alvidrez Julia Yareli 19 0 0 0 0 0 0 50 Valdez Hernandez Janeth 19 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Corral Veronica 34 21 1604 24 1 3 0 63 Flores Andrea 19 0 0 0 0 0 0 23 Flores Daniela 25 17 1210 1 0 5 0 26 Garcia Ramirez Marcia Paola 21 12 374 5 1 0 0 30 Ihezuo Chinwendu 28 18 1338 11 0 3 0 14 Mauleon Maria 23 18 804 3 0 1 0 21 Nicosia Nina 22 21 1718 8 0 6 0 11 Ocampo Monica 39 4 160 0 0 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Torres Oscar Fernando 57 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuNhánh đấuChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 MexicoLiga MXLiga de Expansion MXLiga Premier Serie ALiga Premier Serie BCopa MexicoCopa por MexicoCampeón de CampeonesLiga MX U21Liga MX Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Pachuca Nữ trên chuyên mục Bóng đá/Mexico. Flashscore.vn cung cấp kết quả Pachuca Nữ, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Pachuca Nữ, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Pachuca Nữ hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm
Bóng đáMexico
Pachuca Nữ Sân vận động: Estadio Miguel Hidalgo (Pachuca de Soto) Sức chứa: 25 922 Liga MX Nữ CONCACAF Champions Cup Nữ Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Barreras Esthefanny 29 18 1607 0 0 2 0 22 Lopes Carmen 20 2 104 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 13 Godinez Alexandra 22 11 407 0 0 3 0 45 Ibarra Berenice 17 4 138 0 0 0 0 8 Minota Yirleidis 23 12 869 1 0 1 1 3 Ohale Osinachi 34 14 1027 2 0 2 0 17 Oke Ayooluwa 22 19 1171 1 0 0 0 7 Orejel Jocelyn 29 17 1060 1 0 2 0 19 Pereira Andrea 32 19 1323 3 0 2 0 8 Quejada Yirleidys 23 2 166 0 0 0 0 2 Robles Kenti 34 18 1344 2 0 0 0 33 Valera Selene 31 2 59 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 15 Cadena Mariana 30 9 542 0 0 0 0 25 Diaz Nayeli 24 4 109 1 0 0 0 48 Fragoso Garcia Abril Anahi 18 1 23 0 0 0 0 20 Ibarra Claudia 31 6 155 1 0 0 0 6 Nieto Karla 30 14 985 0 0 2 1 27 Sanchez Stickel Ella Ryan 20 12 687 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Corral Veronica 34 17 1332 24 0 3 0 23 Flores Daniela 25 14 1000 1 0 5 0 26 Garcia Ramirez Marcia Paola 21 9 302 3 0 0 0 30 Ihezuo Chinwendu 28 14 1048 6 0 3 0 14 Mauleon Maria 23 15 709 1 0 1 0 21 Nicosia Nina 22 17 1393 6 0 6 0 11 Ocampo Monica 39 4 160 0 0 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Torres Oscar Fernando 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Barreras Esthefanny 29 4 344 0 0 0 0 22 Lopes Carmen 20 1 17 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 13 Godinez Alexandra 22 1 1 0 0 0 0 8 Minota Yirleidis 23 4 360 0 1 1 0 3 Ohale Osinachi 34 2 161 0 0 0 0 17 Oke Ayooluwa 22 4 236 0 1 0 0 7 Orejel Jocelyn 29 3 244 1 0 0 0 19 Pereira Andrea 32 4 315 0 1 0 0 2 Robles Kenti 34 3 270 0 0 0 0 33 Valera Selene 31 1 25 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 15 Cadena Mariana 30 1 66 0 0 0 0 25 Diaz Nayeli 24 2 38 0 0 0 0 48 Fragoso Garcia Abril Anahi 18 1 27 0 0 0 0 20 Ibarra Claudia 31 1 1 0 0 0 0 6 Nieto Karla 30 3 270 0 1 0 0 27 Sanchez Stickel Ella Ryan 20 1 90 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Corral Veronica 34 4 272 0 1 0 0 23 Flores Daniela 25 3 210 0 0 0 0 26 Garcia Ramirez Marcia Paola 21 3 72 2 1 0 0 30 Ihezuo Chinwendu 28 4 290 5 0 0 0 14 Mauleon Maria 23 3 95 2 0 0 0 21 Nicosia Nina 22 4 325 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Torres Oscar Fernando 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Barreras Esthefanny 29 22 1951 0 0 2 0 31 Jimenez Stefani 31 0 0 0 0 0 0 22 Lopes Carmen 20 3 121 0 0 0 0 32 Rodriguez Maried 20 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 13 Godinez Alexandra 22 12 408 0 0 3 0 45 Ibarra Berenice 17 4 138 0 0 0 0 8 Minota Yirleidis 23 16 1229 1 1 2 1 3 Ohale Osinachi 34 16 1188 2 0 2 0 17 Oke Ayooluwa 22 23 1407 1 1 0 0 7 Orejel Jocelyn 29 20 1304 2 0 2 0 19 Pereira Andrea 32 23 1638 3 1 2 0 8 Quejada Yirleidys 23 2 166 0 0 0 0 2 Robles Kenti 34 21 1614 2 0 0 0 33 Valera Selene 31 3 84 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 15 Cadena Mariana 30 10 608 0 0 0 0 25 Diaz Nayeli 24 6 147 1 0 0 0 48 Fragoso Garcia Abril Anahi 18 2 50 0 0 0 0 20 Ibarra Claudia 31 7 156 1 0 0 0 6 Nieto Karla 30 17 1255 0 1 2 1 27 Sanchez Stickel Ella Ryan 20 13 777 0 0 1 0 28 Valadez Alvidrez Julia Yareli 19 0 0 0 0 0 0 50 Valdez Hernandez Janeth 19 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Corral Veronica 34 21 1604 24 1 3 0 63 Flores Andrea 19 0 0 0 0 0 0 23 Flores Daniela 25 17 1210 1 0 5 0 26 Garcia Ramirez Marcia Paola 21 12 374 5 1 0 0 30 Ihezuo Chinwendu 28 18 1338 11 0 3 0 14 Mauleon Maria 23 18 804 3 0 1 0 21 Nicosia Nina 22 21 1718 8 0 6 0 11 Ocampo Monica 39 4 160 0 0 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Torres Oscar Fernando 57 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuNhánh đấuChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 MexicoLiga MXLiga de Expansion MXLiga Premier Serie ALiga Premier Serie BCopa MexicoCopa por MexicoCampeón de CampeonesLiga MX U21Liga MX Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Pachuca Nữ trên chuyên mục Bóng đá/Mexico. Flashscore.vn cung cấp kết quả Pachuca Nữ, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Pachuca Nữ, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Pachuca Nữ hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm Từ khóa » Fc Juarez (nữ) Pachuca (nữ)
-
Bóng đá, Mexico: Pachuca Nữ Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
CF Pachuca (Nữ) - Juarez (Nữ) H2H » ⋆ Fscore
-
Kết Quả Bóng đá CF Pachuca (Nữ) - Juarez (Nữ) » 02.10.2022 ...
-
Kết Quả Nữ Pachuca Hôm Nay - KQ Nữ Pachuca Mới Nhất - KQBD
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp Pachuca (nữ) Vs Juarez FC (nữ), 06h00 08/02
-
Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Santos Laguna Nữ Vs Pachuca Nữ Live
-
Pachuca Nữ - Các Kết Quả
-
Pachuca Nữ đấu Với Juarez Nữ Đối đầu - AiScore Football LiveScore
-
Kết Quả Bóng đá Vô địch Mexico Nữ 2022 Mới Nhất Hôm Nay
-
Bóng đá Mexico ≡ Livescore 〖777score-〗
-
Xem Trực Tiếp Pachuca (nữ) Vs Juarez FC (nữ) - 06h00 Ngày 08/02
-
Pachuca Vs FC Juárez Live Score, H2H And Lineups - SofaScore
-
CF Pachuca, Mexico - Nữ 2022 Bảng Xếp Hạng | Forza Football
-
Kết Quả Trận Pachuca (nữ) Vs Juarez FC (nữ), 06h00 Ngày 08/02