Kết Quả Ujpest - Bóng đá, Hungary
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá: kết quả Ujpest Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Ujpest Sân vận động: Szusza Ferenc Stadion (Budapest) Sức chứa: 12 670 NB I. Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Banai David 31 11 990 0 0 0 0 1 Piscitelli Riccardo 32 12 1080 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 33 Bese Barnabas 31 10 411 1 0 0 1 2 Bodnar Gergo 20 5 421 0 1 0 0 4 Feher Csanad 23 1 31 0 0 0 0 55 Fiola Attila 36 18 1410 0 1 8 0 44 Gergenyi Bence 27 10 514 0 0 0 0 74 Kaczvinszki Dominik 19 5 366 0 0 1 0 5 Kobouri Davit 28 10 652 0 0 1 0 30 Nunes Joao 30 22 1920 1 0 4 0 94 Stronati Patrizio 31 5 450 0 0 1 0 22 Tamas Krisztian 30 4 267 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Ademi Arijan 34 13 577 0 1 4 0 77 Fenyo Noah 20 5 355 0 0 0 0 11 Horvath Krisztofer 24 20 1191 3 4 7 0 18 Lacoux Tom 24 18 1080 1 1 4 1 88 Ljujic Matija 32 21 1177 0 2 2 0 10 Maier Arne 27 1 35 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Beridze Giorgi 28 21 1205 2 1 1 0 9 Brodic Fran 29 10 422 0 1 1 0 19 Gradisar Nejc 23 4 274 1 0 0 0 27 Krajcsovics Abel 21 3 85 0 0 0 0 17 Matko Aljosa 25 23 1894 13 1 2 0 45 Medeiros Iuri 31 14 967 2 1 3 0 34 Tucic Milan 29 17 792 3 2 0 0 39 Vlijter Gleofilo 26 15 565 1 3 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Szelesi Zoltan 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Banai David 31 11 990 0 0 0 0 31 Dombo David 33 0 0 0 0 0 0 1 Piscitelli Riccardo 32 12 1080 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 33 Bese Barnabas 31 10 411 1 0 0 1 2 Bodnar Gergo 20 5 421 0 1 0 0 4 Feher Csanad 23 1 31 0 0 0 0 55 Fiola Attila 36 18 1410 0 1 8 0 44 Gergenyi Bence 27 10 514 0 0 0 0 74 Kaczvinszki Dominik 19 5 366 0 0 1 0 5 Kobouri Davit 28 10 652 0 0 1 0 46 Mandi Naruki 19 0 0 0 0 0 0 30 Nunes Joao 30 22 1920 1 0 4 0 94 Stronati Patrizio 31 5 450 0 0 1 0 22 Tamas Krisztian 30 4 267 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Ademi Arijan 34 13 577 0 1 4 0 77 Fenyo Noah 20 5 355 0 0 0 0 11 Horvath Krisztofer 24 20 1191 3 4 7 0 18 Lacoux Tom 24 18 1080 1 1 4 1 88 Ljujic Matija 32 21 1177 0 2 2 0 10 Maier Arne 27 1 35 0 0 0 0 37 Mezo Dezso 20 0 0 0 0 0 0 15 Mucsanyi Miron 20 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Beridze Giorgi 28 21 1205 2 1 1 0 9 Brodic Fran 29 10 422 0 1 1 0 19 Gradisar Nejc 23 4 274 1 0 0 0 27 Krajcsovics Abel 21 3 85 0 0 0 0 17 Matko Aljosa 25 23 1894 13 1 2 0 45 Medeiros Iuri 31 14 967 2 1 3 0 38 Sarkadi Kristof 19 0 0 0 0 0 0 34 Tucic Milan 29 17 792 3 2 0 0 Varga Marton 17 0 0 0 0 0 0 39 Vlijter Gleofilo 26 15 565 1 3 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Szelesi Zoltan 44 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 HungaryNB I.NB II.NB III - Đông BắcNB III - Tây BắcNB III - Đông NamNB III - Tây NamNB III - Play Off thăng hạngHungarian CupNB I NữHungarian Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Ujpest trên chuyên mục Bóng đá/Hungary. Flashscore.vn cung cấp kết quả Ujpest, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Ujpest, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Ujpest hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm
Bóng đáHungary
Ujpest Sân vận động: Szusza Ferenc Stadion (Budapest) Sức chứa: 12 670 NB I. Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Banai David 31 11 990 0 0 0 0 1 Piscitelli Riccardo 32 12 1080 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 33 Bese Barnabas 31 10 411 1 0 0 1 2 Bodnar Gergo 20 5 421 0 1 0 0 4 Feher Csanad 23 1 31 0 0 0 0 55 Fiola Attila 36 18 1410 0 1 8 0 44 Gergenyi Bence 27 10 514 0 0 0 0 74 Kaczvinszki Dominik 19 5 366 0 0 1 0 5 Kobouri Davit 28 10 652 0 0 1 0 30 Nunes Joao 30 22 1920 1 0 4 0 94 Stronati Patrizio 31 5 450 0 0 1 0 22 Tamas Krisztian 30 4 267 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Ademi Arijan 34 13 577 0 1 4 0 77 Fenyo Noah 20 5 355 0 0 0 0 11 Horvath Krisztofer 24 20 1191 3 4 7 0 18 Lacoux Tom 24 18 1080 1 1 4 1 88 Ljujic Matija 32 21 1177 0 2 2 0 10 Maier Arne 27 1 35 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Beridze Giorgi 28 21 1205 2 1 1 0 9 Brodic Fran 29 10 422 0 1 1 0 19 Gradisar Nejc 23 4 274 1 0 0 0 27 Krajcsovics Abel 21 3 85 0 0 0 0 17 Matko Aljosa 25 23 1894 13 1 2 0 45 Medeiros Iuri 31 14 967 2 1 3 0 34 Tucic Milan 29 17 792 3 2 0 0 39 Vlijter Gleofilo 26 15 565 1 3 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Szelesi Zoltan 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Banai David 31 11 990 0 0 0 0 31 Dombo David 33 0 0 0 0 0 0 1 Piscitelli Riccardo 32 12 1080 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 33 Bese Barnabas 31 10 411 1 0 0 1 2 Bodnar Gergo 20 5 421 0 1 0 0 4 Feher Csanad 23 1 31 0 0 0 0 55 Fiola Attila 36 18 1410 0 1 8 0 44 Gergenyi Bence 27 10 514 0 0 0 0 74 Kaczvinszki Dominik 19 5 366 0 0 1 0 5 Kobouri Davit 28 10 652 0 0 1 0 46 Mandi Naruki 19 0 0 0 0 0 0 30 Nunes Joao 30 22 1920 1 0 4 0 94 Stronati Patrizio 31 5 450 0 0 1 0 22 Tamas Krisztian 30 4 267 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Ademi Arijan 34 13 577 0 1 4 0 77 Fenyo Noah 20 5 355 0 0 0 0 11 Horvath Krisztofer 24 20 1191 3 4 7 0 18 Lacoux Tom 24 18 1080 1 1 4 1 88 Ljujic Matija 32 21 1177 0 2 2 0 10 Maier Arne 27 1 35 0 0 0 0 37 Mezo Dezso 20 0 0 0 0 0 0 15 Mucsanyi Miron 20 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Beridze Giorgi 28 21 1205 2 1 1 0 9 Brodic Fran 29 10 422 0 1 1 0 19 Gradisar Nejc 23 4 274 1 0 0 0 27 Krajcsovics Abel 21 3 85 0 0 0 0 17 Matko Aljosa 25 23 1894 13 1 2 0 45 Medeiros Iuri 31 14 967 2 1 3 0 38 Sarkadi Kristof 19 0 0 0 0 0 0 34 Tucic Milan 29 17 792 3 2 0 0 Varga Marton 17 0 0 0 0 0 0 39 Vlijter Gleofilo 26 15 565 1 3 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Szelesi Zoltan 44 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 HungaryNB I.NB II.NB III - Đông BắcNB III - Tây BắcNB III - Đông NamNB III - Tây NamNB III - Play Off thăng hạngHungarian CupNB I NữHungarian Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Ujpest trên chuyên mục Bóng đá/Hungary. Flashscore.vn cung cấp kết quả Ujpest, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Ujpest, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Ujpest hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Ujpest
-
Bóng đá, Hungary: Ujpest Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả Ujpest Hôm Nay - KQ Ujpest Mới Nhất - KQBD
-
Ujpest: Lịch Thi đấu Và Kết Quả Mới Nhất - KQBD
-
Đội Bóng Ujpest - Kết Quả, Lịch Thi đấu Của Ujpest
-
Lịch Thi đấu, Kết Quả & Live Scores - Újpest
-
Ujpest Nữ - Các Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả Trận Pecsi MFC U19 Vs Ujpest FC U19, 17h00 Ngày 28/05
-
Trực Tiếp Kết Quả Ujpest Vs Ferencvaros Hôm Nay 31-01-2022
-
Thông Tin, Lịch Thi đấu, Kết Quả đội Bóng Ujpest
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp Ujpest FC U19 Vs Vac VLSE U19, 18h00 10/11
-
Thông Tin Kết Quả, Lịch Thi đấu đội Bóng Ujpest
-
Bảng Xếp Hạng Ujpest Mùa Giải 2021/2022 Mới Nhất
-
Ujpest - Bohemians 1905 Prague 12.07.2022 - Fscore
-
Lịch Thi đấu Của Ujpest Hôm Nay Và Các Trận Sắp Diễn Ra