Kết Quả Union Berlin - Bóng đá, Đức
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá: kết quả Union Berlin Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Union Berlin Sân vận động: Stadion An der Alten Försterei (Berlin) Sức chứa: 22 012 Bundesliga DFB Pokal Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Ronnow Frederik 33 19 1710 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Doekhi Danilho 27 19 1710 4 0 3 0 18 Juranovic Josip 30 5 181 0 0 1 0 39 Kohn Derrick 26 17 1048 0 1 2 1 4 Leite Diogo 27 15 1286 0 0 2 0 34 Nsoki Stanley 26 4 131 1 1 0 0 14 Querfeld Leopold 22 19 1710 0 0 3 0 15 Rothe Tom Chấn thương 21 12 546 1 0 1 1 28 Trimmel Christopher 38 17 1080 0 2 6 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Haberer Janik 31 17 1006 0 1 5 0 11 Jeong Woo-Yeong 26 17 663 2 1 0 0 6 Kemlein Aljoscha 21 17 1047 0 0 2 0 8 Khedira Rani 32 18 1596 3 0 5 0 33 Kral Alex 27 10 232 0 0 1 0 13 Schafer Andras 26 15 677 1 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Ansah Ilyas 21 19 1279 5 1 0 0 9 Burcu Livan 21 6 226 0 0 1 0 7 Burke Oliver 28 18 944 4 0 2 0 23 Ilic Andrej 25 18 1214 0 7 3 0 27 Ljubicic Marin 23 2 22 2 0 0 0 21 Skarke Tim Chấn thương 29 12 360 1 0 0 0 24 Skov Robert Chấn thương cơ 29 3 223 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baumgart Steffen 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 Raab Matheo 27 1 41 0 0 0 0 1 Ronnow Frederik 33 3 260 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Doekhi Danilho 27 3 300 1 1 1 0 4 Leite Diogo 27 2 210 0 0 0 0 34 Nsoki Stanley 26 1 3 0 0 0 0 14 Querfeld Leopold 22 3 300 4 0 0 0 15 Rothe Tom Chấn thương 21 3 293 0 0 0 0 28 Trimmel Christopher 38 2 166 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Haberer Janik 31 3 158 0 1 0 0 11 Jeong Woo-Yeong 26 3 150 1 0 0 0 6 Kemlein Aljoscha 21 2 150 0 0 1 0 8 Khedira Rani 32 3 300 1 0 0 0 33 Kral Alex 27 1 23 0 0 0 0 13 Schafer Andras 26 3 234 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Ansah Ilyas 21 3 235 0 0 1 0 30 Bogdanov Dmytro 18 1 54 0 1 0 0 9 Burcu Livan 21 1 8 0 0 1 0 7 Burke Oliver 28 2 122 0 0 0 0 23 Ilic Andrej 25 2 157 1 1 1 0 21 Skarke Tim Chấn thương 29 3 81 0 0 0 0 24 Skov Robert Chấn thương cơ 29 1 68 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baumgart Steffen 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 25 Klaus Carl 32 0 0 0 0 0 0 31 Raab Matheo 27 1 41 0 0 0 0 1 Ronnow Frederik 33 22 1970 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Doekhi Danilho 27 22 2010 5 1 4 0 18 Juranovic Josip 30 5 181 0 0 1 0 39 Kohn Derrick 26 17 1048 0 1 2 1 4 Leite Diogo 27 17 1496 0 0 2 0 3 Markgraf Andrik 19 0 0 0 0 0 0 34 Nsoki Stanley 26 5 134 1 1 0 0 14 Querfeld Leopold 22 22 2010 4 0 3 0 15 Rothe Tom Chấn thương 21 15 839 1 0 1 1 28 Trimmel Christopher 38 19 1246 0 3 6 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Haberer Janik 31 20 1164 0 2 5 0 11 Jeong Woo-Yeong 26 20 813 3 1 0 0 6 Kemlein Aljoscha 21 19 1197 0 0 3 0 8 Khedira Rani 32 21 1896 4 0 5 0 33 Kral Alex 27 11 255 0 0 1 0 17 Preu David 21 0 0 0 0 0 0 13 Schafer Andras 26 18 911 1 0 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 13 Ali Suheib-Elias 18 0 0 0 0 0 0 10 Ansah Ilyas 21 22 1514 5 1 1 0 30 Bogdanov Dmytro 18 1 54 0 1 0 0 9 Burcu Livan 21 7 234 0 0 2 0 7 Burke Oliver 28 20 1066 4 0 2 0 23 Ilic Andrej 25 20 1371 1 8 4 0 27 Ljubicic Marin 23 2 22 2 0 0 0 21 Skarke Tim Chấn thương 29 15 441 1 0 0 0 24 Skov Robert Chấn thương cơ 29 4 291 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baumgart Steffen 54 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ĐứcBundesliga2. Bundesliga3. LigaRegionalliga NorthRegionalliga NordostRegionalliga WestRegionalliga SudwestRegionalliga BayernRegionalliga Play OffsOberliga NOFV-NordHiển thị thêm (24)Oberliga NOFV- SüdOberliga NOFV - RelegationOberliga Schleswig-HolsteinOberliga HamburgOberliga BremenOberliga NiedersachsenOberliga WestfalenOberliga HessenOberliga Rheinland-Pfalz/SaarOberliga Bayern NordOberliga Bayern SüdOberliga Baden-WürttembergOberliga MittelrheinOberliga NiederrheinOberliga Bayern - RelegationOberliga Play OffsDFB PokalSuper CupGiải trẻ DFBDFB Junioren PokalBundesliga Nữ2. Bundesliga NữDFB Pokal NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Union Berlin trên chuyên mục Bóng đá/Đức. Flashscore.vn cung cấp kết quả Union Berlin, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Union Berlin, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Union Berlin hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm
Bóng đáĐức
Union Berlin Sân vận động: Stadion An der Alten Försterei (Berlin) Sức chứa: 22 012 Bundesliga DFB Pokal Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Ronnow Frederik 33 19 1710 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Doekhi Danilho 27 19 1710 4 0 3 0 18 Juranovic Josip 30 5 181 0 0 1 0 39 Kohn Derrick 26 17 1048 0 1 2 1 4 Leite Diogo 27 15 1286 0 0 2 0 34 Nsoki Stanley 26 4 131 1 1 0 0 14 Querfeld Leopold 22 19 1710 0 0 3 0 15 Rothe Tom Chấn thương 21 12 546 1 0 1 1 28 Trimmel Christopher 38 17 1080 0 2 6 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Haberer Janik 31 17 1006 0 1 5 0 11 Jeong Woo-Yeong 26 17 663 2 1 0 0 6 Kemlein Aljoscha 21 17 1047 0 0 2 0 8 Khedira Rani 32 18 1596 3 0 5 0 33 Kral Alex 27 10 232 0 0 1 0 13 Schafer Andras 26 15 677 1 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Ansah Ilyas 21 19 1279 5 1 0 0 9 Burcu Livan 21 6 226 0 0 1 0 7 Burke Oliver 28 18 944 4 0 2 0 23 Ilic Andrej 25 18 1214 0 7 3 0 27 Ljubicic Marin 23 2 22 2 0 0 0 21 Skarke Tim Chấn thương 29 12 360 1 0 0 0 24 Skov Robert Chấn thương cơ 29 3 223 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baumgart Steffen 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 Raab Matheo 27 1 41 0 0 0 0 1 Ronnow Frederik 33 3 260 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Doekhi Danilho 27 3 300 1 1 1 0 4 Leite Diogo 27 2 210 0 0 0 0 34 Nsoki Stanley 26 1 3 0 0 0 0 14 Querfeld Leopold 22 3 300 4 0 0 0 15 Rothe Tom Chấn thương 21 3 293 0 0 0 0 28 Trimmel Christopher 38 2 166 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Haberer Janik 31 3 158 0 1 0 0 11 Jeong Woo-Yeong 26 3 150 1 0 0 0 6 Kemlein Aljoscha 21 2 150 0 0 1 0 8 Khedira Rani 32 3 300 1 0 0 0 33 Kral Alex 27 1 23 0 0 0 0 13 Schafer Andras 26 3 234 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Ansah Ilyas 21 3 235 0 0 1 0 30 Bogdanov Dmytro 18 1 54 0 1 0 0 9 Burcu Livan 21 1 8 0 0 1 0 7 Burke Oliver 28 2 122 0 0 0 0 23 Ilic Andrej 25 2 157 1 1 1 0 21 Skarke Tim Chấn thương 29 3 81 0 0 0 0 24 Skov Robert Chấn thương cơ 29 1 68 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baumgart Steffen 54 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 25 Klaus Carl 32 0 0 0 0 0 0 31 Raab Matheo 27 1 41 0 0 0 0 1 Ronnow Frederik 33 22 1970 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Doekhi Danilho 27 22 2010 5 1 4 0 18 Juranovic Josip 30 5 181 0 0 1 0 39 Kohn Derrick 26 17 1048 0 1 2 1 4 Leite Diogo 27 17 1496 0 0 2 0 3 Markgraf Andrik 19 0 0 0 0 0 0 34 Nsoki Stanley 26 5 134 1 1 0 0 14 Querfeld Leopold 22 22 2010 4 0 3 0 15 Rothe Tom Chấn thương 21 15 839 1 0 1 1 28 Trimmel Christopher 38 19 1246 0 3 6 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Haberer Janik 31 20 1164 0 2 5 0 11 Jeong Woo-Yeong 26 20 813 3 1 0 0 6 Kemlein Aljoscha 21 19 1197 0 0 3 0 8 Khedira Rani 32 21 1896 4 0 5 0 33 Kral Alex 27 11 255 0 0 1 0 17 Preu David 21 0 0 0 0 0 0 13 Schafer Andras 26 18 911 1 0 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 13 Ali Suheib-Elias 18 0 0 0 0 0 0 10 Ansah Ilyas 21 22 1514 5 1 1 0 30 Bogdanov Dmytro 18 1 54 0 1 0 0 9 Burcu Livan 21 7 234 0 0 2 0 7 Burke Oliver 28 20 1066 4 0 2 0 23 Ilic Andrej 25 20 1371 1 8 4 0 27 Ljubicic Marin 23 2 22 2 0 0 0 21 Skarke Tim Chấn thương 29 15 441 1 0 0 0 24 Skov Robert Chấn thương cơ 29 4 291 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Baumgart Steffen 54 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ĐứcBundesliga2. Bundesliga3. LigaRegionalliga NorthRegionalliga NordostRegionalliga WestRegionalliga SudwestRegionalliga BayernRegionalliga Play OffsOberliga NOFV-NordHiển thị thêm (24)Oberliga NOFV- SüdOberliga NOFV - RelegationOberliga Schleswig-HolsteinOberliga HamburgOberliga BremenOberliga NiedersachsenOberliga WestfalenOberliga HessenOberliga Rheinland-Pfalz/SaarOberliga Bayern NordOberliga Bayern SüdOberliga Baden-WürttembergOberliga MittelrheinOberliga NiederrheinOberliga Bayern - RelegationOberliga Play OffsDFB PokalSuper CupGiải trẻ DFBDFB Junioren PokalBundesliga Nữ2. Bundesliga NữDFB Pokal NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang kết quả Union Berlin trên chuyên mục Bóng đá/Đức. Flashscore.vn cung cấp kết quả Union Berlin, lịch thi đấu và thông tin chi tiết về các trận đấu. Bên cạnh tỉ số Union Berlin, bạn có thể theo dõi 5000+ giải đấu từ hơn 30 môn thể thao trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Dịch vụ tỉ số Union Berlin hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Union Berlin
-
Bóng đá, Đức: Union Berlin Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả Union Berlin Hôm Nay - KQ Union Berlin Mới Nhất - KQBD
-
Kết Quả Union Berlin - Bóng đá
-
Kết Quả Bóng đá Union Berlin 2022
-
Đội Bóng Union Berlin - Kết Quả, Lịch Thi đấu Của Union Berlin
-
Lịch Thi đấu, Kết Quả & Live Scores - Union Berlin
-
Kết Quả Union Berlin 2-0 Frankfurt - Bundesliga 1 - 17/4/2022
-
Kết Quả Trận Union Berlin Vs VfL Bochum, 20h30 Ngày 14/05
-
Kết Quả Trận Union Berlin Vs Eintracht Frankfurt, 22h30 Ngày 17/04
-
Kết Quả, Lịch Thi đấu đội Bóng Union Berlin
-
Union Berlin | Kết Quả Trang 1
-
Bayern-vs-union-berlin - Bongdaplus
-
Union-berlin-vs-bayern - Bongdaplus
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp Union Berlin Vs Bohemians, 20h30 09/07