Kết Quả Xổ Số Truyền Thống
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Kết quả Xổ số truyền thống
Mở thưởng ngày 23/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 67655 | 0 | 05,02,01,00 |
| Ký hiệu | 12VH 3VH 2VH 13VH 5VH 8VH | 1 | 16,15,19 |
| Giải nhất | 11374 | 2 | 22,29,26 |
| Giải nhì | 55205 21535 | 3 | 35,32 |
| Giải ba | 48054 88283 90399 42416 59902 57645 | 4 | 45,42,43 |
| Giải tư | 1162 5668 4592 4642 | 5 | 55,54,57 |
| Giải năm | 1722 1829 7715 0901 3426 7719 | 6 | 62,68,69 |
| Giải sáu | 396 332 669 | 7 | 74 |
| Giải bảy | 45 43 00 57 | 8 | 83 |
| 9 | 99,92,96 |
Mở thưởng ngày 22/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 64512 | 0 | 01,04,05,09,08,03 |
| Ký hiệu | 7VK 1VK 4VK 8VK 9VK 6VK | 1 | 12,14,16,17 |
| Giải nhất | 32888 | 2 | 26 |
| Giải nhì | 16801 47814 | 3 | 30,33 |
| Giải ba | 26204 11555 31705 49009 68126 48716 | 4 | 48 |
| Giải tư | 8217 9373 2208 8557 | 5 | 55,57 |
| Giải năm | 8585 1495 1092 8317 7790 8648 | 6 | |
| Giải sáu | 003 214 087 | 7 | 73 |
| Giải bảy | 30 88 09 33 | 8 | 88,85,87 |
| 9 | 95,92,90 |
Mở thưởng ngày 21/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 44413 | 0 | 08,09,00 |
| Ký hiệu | 15VL 3VL 9VL 10VL 1VL 5VL | 1 | 13,12,14 |
| Giải nhất | 07591 | 2 | |
| Giải nhì | 33231 76046 | 3 | 31,36 |
| Giải ba | 65697 99008 46145 79381 48609 12774 | 4 | 46,45,41,47,44,43 |
| Giải tư | 4582 0612 6600 8162 | 5 | |
| Giải năm | 6341 0847 5564 4777 7500 8744 | 6 | 62,64 |
| Giải sáu | 243 887 936 | 7 | 74,77 |
| Giải bảy | 91 14 96 09 | 8 | 81,82,87 |
| 9 | 91,97,96 |
Mở thưởng ngày 20/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 36481 | 0 | 09 |
| Ký hiệu | 8VM 14VM 3VM 9VM 7VM 2VM | 1 | 16,13 |
| Giải nhất | 64716 | 2 | 25 |
| Giải nhì | 13037 47325 | 3 | 37,36 |
| Giải ba | 05064 76563 48877 99725 72858 28913 | 4 | 41,42 |
| Giải tư | 1936 1066 6093 5292 | 5 | 58,50 |
| Giải năm | 6690 8789 1041 8492 1780 3083 | 6 | 64,63,66 |
| Giải sáu | 586 074 150 | 7 | 77,74,75 |
| Giải bảy | 75 42 09 81 | 8 | 81,89,80,83,86 |
| 9 | 93,92,90 |
Mở thưởng ngày 15/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 22601 | 0 | 01,03 |
| Ký hiệu | 4VN 3VN 18VN 16VN 17VN 10VN 12VN 9VN | 1 | 16,11 |
| Giải nhất | 02477 | 2 | |
| Giải nhì | 62141 37062 | 3 | 33,35,34 |
| Giải ba | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 | 4 | 41,45 |
| Giải tư | 9816 8859 9751 1035 | 5 | 59,51,54 |
| Giải năm | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 | 6 | 62,67,65,60,64 |
| Giải sáu | 634 964 259 | 7 | 77,79 |
| Giải bảy | 79 03 34 45 | 8 | 82,84,88,85,81 |
| 9 |
Mở thưởng ngày 14/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 90630 | 0 | 04,07,03,09 |
| Ký hiệu | 15VP 18VP 6VP 4VP 10VP 3VP 1VP 20VP | 1 | 13,15,18 |
| Giải nhất | 60522 | 2 | 22,27 |
| Giải nhì | 04734 21740 | 3 | 30,34,37,35 |
| Giải ba | 51904 72260 94137 41807 10503 34635 | 4 | 40 |
| Giải tư | 9834 4280 9213 6455 | 5 | 55,54,57 |
| Giải năm | 8491 4037 2589 3568 7727 5954 | 6 | 60,68 |
| Giải sáu | 915 781 457 | 7 | |
| Giải bảy | 18 09 60 86 | 8 | 80,89,81,86 |
| 9 | 91 |
Mở thưởng ngày 13/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 93177 | 0 | 01,03,07,02,09 |
| Ký hiệu | 4VQ 7VQ 12VQ 13VQ 8VQ 6VQ 5VQ 15VQ | 1 | 11,19,17,10 |
| Giải nhất | 17455 | 2 | 21,26 |
| Giải nhì | 10301 37583 | 3 | |
| Giải ba | 69511 81888 38876 04075 94073 91303 | 4 | |
| Giải tư | 4363 7407 1202 9519 | 5 | 55,59 |
| Giải năm | 7421 5972 7698 7059 2726 3790 | 6 | 63,61 |
| Giải sáu | 717 473 561 | 7 | 77,76,75,73,72 |
| Giải bảy | 73 09 10 01 | 8 | 83,88 |
| 9 | 98,90 |
Mở thưởng ngày 12/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 81475 | 0 | 08,07 |
| Ký hiệu | 17VR 13VR 8VR 20VR 4VR 5VR 2VR 18VR | 1 | 16,10 |
| Giải nhất | 35841 | 2 | 29,23,20 |
| Giải nhì | 94975 87429 | 3 | 32 |
| Giải ba | 03723 60053 05057 83453 87116 45559 | 4 | 41,46 |
| Giải tư | 9094 2873 3394 7063 | 5 | 53,57,59,50 |
| Giải năm | 2846 3632 5872 9959 2808 5923 | 6 | 63 |
| Giải sáu | 990 720 207 | 7 | 75,73,72 |
| Giải bảy | 81 50 16 10 | 8 | 81 |
| 9 | 94,90 |
Mở thưởng ngày 11/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 20692 | 0 | 02,09 |
| Ký hiệu | 3VS 2VS 18VS 15VS 5VS 1VS 19VS 17VS | 1 | |
| Giải nhất | 89293 | 2 | 21 |
| Giải nhì | 96602 63021 | 3 | 39,38,37,32 |
| Giải ba | 95539 28188 78409 65621 66739 32548 | 4 | 48,43,45,41,47 |
| Giải tư | 8089 3266 4238 9502 | 5 | 57 |
| Giải năm | 5857 1473 5343 1637 4990 3764 | 6 | 66,64 |
| Giải sáu | 545 709 541 | 7 | 73 |
| Giải bảy | 98 92 32 47 | 8 | 88,89 |
| 9 | 92,93,90,98 |
Mở thưởng ngày 10/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 65390 | 0 | 02,04,03 |
| Ký hiệu | 7VT 19VT 15VT 17VT 12VT 8VT 6VT 13VT | 1 | 19,14 |
| Giải nhất | 26187 | 2 | 23 |
| Giải nhì | 35885 57985 | 3 | 39,32 |
| Giải ba | 28385 68491 37698 84902 95439 27277 | 4 | |
| Giải tư | 2819 4878 2104 3599 | 5 | 53,59,55 |
| Giải năm | 3453 4559 4768 6619 5663 4467 | 6 | 68,63,67,61 |
| Giải sáu | 632 203 423 | 7 | 77,78 |
| Giải bảy | 59 55 14 61 | 8 | 87,85 |
| 9 | 90,91,98,99 |
Mở thưởng ngày 09/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 05901 | 0 | 01,00 |
| Ký hiệu | 12VU 17VU 4VU 18VU 8VU 9VU 19VU 20VU | 1 | 15,12,14 |
| Giải nhất | 95598 | 2 | 25,29 |
| Giải nhì | 84591 88377 | 3 | 30,34 |
| Giải ba | 11715 48789 40846 74155 45695 67087 | 4 | 46,47,42 |
| Giải tư | 9847 5056 6625 6463 | 5 | 55,56 |
| Giải năm | 2542 4773 5512 3129 0200 4096 | 6 | 63,69,67 |
| Giải sáu | 130 769 434 | 7 | 77,73,76 |
| Giải bảy | 14 25 76 67 | 8 | 89,87 |
| 9 | 98,91,95,96 |
Mở thưởng ngày 08/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 57977 | 0 | 00,09,03,04 |
| Ký hiệu | 5VX 2VX 12VX 17VX 13VX 14VX 3VX 6VX | 1 | 12,10,17,13,11 |
| Giải nhất | 81761 | 2 | 21 |
| Giải nhì | 60912 71500 | 3 | 32,34,35,36,38 |
| Giải ba | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 | 4 | 49,45 |
| Giải tư | 0921 1517 3149 6645 | 5 | |
| Giải năm | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 | 6 | 61,67 |
| Giải sáu | 403 432 010 | 7 | 77 |
| Giải bảy | 35 36 38 04 | 8 | 89 |
| 9 | 95,91 |
Mở thưởng ngày 07/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 38385 | 0 | 09 |
| Ký hiệu | 3VY 4VY 1VY 20VY 19VY 12VY 11VY 6VY | 1 | 16,19,18,17 |
| Giải nhất | 72416 | 2 | 23 |
| Giải nhì | 98960 67180 | 3 | 33,34 |
| Giải ba | 70849 21068 12341 42582 87870 13419 | 4 | 49,41,43 |
| Giải tư | 2133 6818 2223 2250 | 5 | 50,51 |
| Giải năm | 1151 8762 8991 6418 0292 9309 | 6 | 60,68,62,64 |
| Giải sáu | 464 234 649 | 7 | 70,77 |
| Giải bảy | 94 17 77 43 | 8 | 85,80,82 |
| 9 | 91,92,94 |
Mở thưởng ngày 06/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 06133 | 0 | 09,05 |
| Ký hiệu | 12VZ 15VZ 8VZ 19VZ 16VZ 5VZ 20VZ 17VZ | 1 | 18 |
| Giải nhất | 95078 | 2 | 27,23,25,26,20 |
| Giải nhì | 79243 97697 | 3 | 33,38 |
| Giải ba | 09777 78009 02892 62327 28046 30966 | 4 | 43,46,42 |
| Giải tư | 9656 7323 1879 7157 | 5 | 56,57,58,50 |
| Giải năm | 8225 8191 6358 0638 1942 7726 | 6 | 66,62,61 |
| Giải sáu | 562 720 581 | 7 | 78,77,79 |
| Giải bảy | 05 61 18 50 | 8 | 81 |
| 9 | 97,92,91 |
Mở thưởng ngày 05/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 10268 | 0 | 09,07,02 |
| Ký hiệu | 10UA 7UA 1UA 3UA 17UA 14UA 2UA 15UA | 1 | 14,10 |
| Giải nhất | 07214 | 2 | 23,29 |
| Giải nhì | 26579 26609 | 3 | 33 |
| Giải ba | 29697 34440 97261 06557 90341 04923 | 4 | 40,41,42,48 |
| Giải tư | 7907 3742 9186 0629 | 5 | 57,56,58 |
| Giải năm | 0094 5002 9856 7910 6887 5365 | 6 | 68,61,65,64 |
| Giải sáu | 664 748 487 | 7 | 79,73 |
| Giải bảy | 58 73 33 57 | 8 | 86,87 |
| 9 | 97,94 |
Mở thưởng ngày 04/02/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 06517 | 0 | |
| Ký hiệu | 14UB 18UB 17UB 6UB 5UB 1UB 15UB 11UB | 1 | 17,15,10 |
| Giải nhất | 31720 | 2 | 20,25 |
| Giải nhì | 59815 63073 | 3 | 34,39,32,30 |
| Giải ba | 44790 51542 99159 33670 51349 74299 | 4 | 42,49,44,48 |
| Giải tư | 1691 0910 0234 8239 | 5 | 59,58 |
| Giải năm | 7358 8882 4025 6132 2344 2649 | 6 | 69,65,60 |
| Giải sáu | 448 371 569 | 7 | 73,70,71 |
| Giải bảy | 65 60 30 88 | 8 | 82,88 |
| 9 | 90,99,91 |
Chọn ngày
Từ khóa » Ket Qua Xo So Truyen Thong
-
Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số Miền Bắc, Tra ...
-
Kết Quả Xổ Số Truyền Thống Hôm Nay Ngày 31-07-2022
-
KETQUA.NET - Chuyên Trang Xổ Số Hàng đầu Việt Nam
-
Bảng đặc Biệt Xổ Số Truyền Thống Năm 2022 - KetQua.Net
-
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Hôm Nay - Truyền Thống - Điện Toán 123
-
Kết Quả Xổ Số Truyền Thống Hôm Nay - XSTT Hôm Nay
-
Sổ Kết Quả Truyền Thống 30 Ngày - Tổng Hợp KQXSMB 30 Ngày
-
KQXS Miền Bắc - Kết Quả Xổ Số Theo Tỉnh/thành - Minh Ngọc™
-
Sổ Kết Quả Xổ Số Truyền Thống
-
Bảng đặc Biệt Xổ Số Truyền Thống Tháng 5 - KetQua.Net
-
XSTD - XSTT - Kết Quả Xổ Số Thủ Đô Hôm Nay - Xoso360
-
Chuyên Trang Kết Quả Xổ Số
-
Sổ Kết Quả Xổ Số 30 Ngày - Sổ KQXSMB 30
-
Xổ Số Truyền Thống - Điện Toán 123 - 3 Miền Ngày 29-07-2022