Két Sắt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "két sắt" thành Tiếng Anh
safe, box là các bản dịch hàng đầu của "két sắt" thành Tiếng Anh.
két sắt + Thêm bản dịch Thêm két sắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
safe
nounbox in which valuables can be locked for safekeeping
Tom mở cửa két sắt.
Tom unlocked the safe.
en.wiktionary2016 -
box
nounĐó là chìa khóa một két sắt kí gửi.
It's a key to a safety deposit box.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " két sắt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "két sắt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Két Sắt Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Két Sắt Tiếng Anh Là Gì ?
-
Két Sắt Tiếng Anh Là Gì - Két Sắt In English - .vn
-
"Két Sắt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
KÉT SẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Két Sắt Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa Ví Dụ Về Két Sắt
-
Chia Sẻ Kiến Thức Két Sắt Tiếng Anh Là Gì?
-
Két Sắt Tiếng Anh Là Gì – Két Sắt In English - The - Crescent 2022
-
Két Sắt Tiếng Anh Là Gì? Chia Sẻ Kiến Thức Và định Nghĩa Từ "két Sắt"
-
KÉT SẮT - Translation In English
-
CHIA SẺ KIẾN THỨC KÉT SẮT TIẾNG ANH LÀ GÌ?
-
Két Sắt Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Két Sắt Tiếng Anh Viết Và đọc Thế Nào?
-
Két Sắt Tiếng Anh Là Gì ? - MarvelVietnam
-
Két Sắt Tiếng Anh Là Gì | Hỏi Gì?