Kẹt Xe Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. kẹt xe
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

kẹt xe tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ kẹt xe trong tiếng Trung và cách phát âm kẹt xe tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ kẹt xe tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm kẹt xe tiếng Trung kẹt xe (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm kẹt xe tiếng Trung 堵车 《因道路狭窄或车辆太多, 车辆无法顺利通行。》lúc vào ca và tan ca, đường này thường xuyên kẹt xe. 上下班时间, 这个路口经常堵车。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
堵车 《因道路狭窄或车辆太多, 车辆无法顺利通行。》lúc vào ca và tan ca, đường này thường xuyên kẹt xe. 上下班时间, 这个路口经常堵车。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ kẹt xe hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • luyện đơn tiếng Trung là gì?
  • dầm treo tiếng Trung là gì?
  • gộp tiếng Trung là gì?
  • phu xe tiếng Trung là gì?
  • tràm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của kẹt xe trong tiếng Trung

堵车 《因道路狭窄或车辆太多, 车辆无法顺利通行。》lúc vào ca và tan ca, đường này thường xuyên kẹt xe. 上下班时间, 这个路口经常堵车。

Đây là cách dùng kẹt xe tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ kẹt xe tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 堵车 《因道路狭窄或车辆太多, 车辆无法顺利通行。》lúc vào ca và tan ca, đường này thường xuyên kẹt xe. 上下班时间, 这个路口经常堵车。

Từ điển Việt Trung

  • cà lơ phất phơ tiếng Trung là gì?
  • cái thớt tiếng Trung là gì?
  • tròn trở lại tiếng Trung là gì?
  • ăn ngược nói ngạo tiếng Trung là gì?
  • vải vóc tiếng Trung là gì?
  • mỏng dính tiếng Trung là gì?
  • bánh quy giòn tiếng Trung là gì?
  • giải thông tiếng Trung là gì?
  • chế độ quan liêu tiếng Trung là gì?
  • phiếu tiếng Trung là gì?
  • hành vân tiếng Trung là gì?
  • bình luận phát thanh tiếng Trung là gì?
  • chồng chất như núi tiếng Trung là gì?
  • đại hiệp tác tiếng Trung là gì?
  • dân cảnh tiếng Trung là gì?
  • loài có xương sống tiếng Trung là gì?
  • địa bạ tiếng Trung là gì?
  • thị sai tiếng Trung là gì?
  • dạ có vân hoa cương tiếng Trung là gì?
  • tối huệ quốc tiếng Trung là gì?
  • kinh tế khó khăn tiếng Trung là gì?
  • thước kẻ thẳng tiếng Trung là gì?
  • cờ đỏ tiếng Trung là gì?
  • bích ngọc tiếng Trung là gì?
  • có chừng có mực tiếng Trung là gì?
  • tham gia hiệp trợ tiếng Trung là gì?
  • hoạt động xã hội tiếng Trung là gì?
  • nay thư tiếng Trung là gì?
  • suối nguồn tiếng Trung là gì?
  • người gù tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Kẹt Xe Có Nghĩa Là Gì