Kêu Ca Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kêu ca" thành Tiếng Anh
complain, chunter, moan là các bản dịch hàng đầu của "kêu ca" thành Tiếng Anh.
kêu ca + Thêm bản dịch Thêm kêu caTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
complain
verbTại sao chúng ta phải kiềm chế khuynh hướng kêu ca phàn nàn?
Why should we not allow a tendency to complain to go unchecked?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
chunter
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
moan
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
murmur
nounTrong lúc cuộc hành quân cùa Trại Si Ôn, một số tham dự viên đã ta thán và kêu ca.
During the march of Zion’s Camp, some of the participants murmured and complained.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kêu ca " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kêu ca" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kêu Ca Là Sao
-
Kêu Ca - Wiktionary Tiếng Việt
-
Kêu Ca Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "kêu Ca" - Là Gì?
-
Kêu Ca Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'kêu Ca' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Kêu Ca - Từ điển Việt
-
Đừng Kêu Ca - Tuổi Trẻ Online
-
Từ Điển - Từ Kêu Ca Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Kêu Ca Là Gì - Mới Cập Nhập - Update Thôi
-
Khi Chồng Thích Kêu Ca - Sức Khỏe - Zing News
-
6 Dấu Hiệu Cho Thấy Bạn Là Người Hay Kêu Ca Trong Công Việc
-
Vặn Người Xương Sống Kêu, Có Sao Không? | Vinmec
-
Ba Cấp độ Quyết định Tầm Cao Của Một Người "lúc Xuống đáy" - CafeF
-
LÀM GÌ KHI CON LIÊN TỤC KÊU CA, PHÀN NÀN?