Kêu Cứu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
kêu cứu
to call for help; to cry/shout for help
nghe tiếng ai bị nạn kêu cứu to hear someone in distress cry for help
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
kêu cứu
Cry for help
Nghe tiếng ai bị nạn kêu cứu: To hear someone in distress cry for help
Từ điển Việt Anh - VNE.
kêu cứu
to call for help



Từ liên quan- kêu
- kêu ca
- kêu la
- kêu rừ
- kêu to
- kêu xì
- kêu án
- kêu át
- kêu bốp
- kêu cầu
- kêu cứu
- kêu dậy
- kêu e e
- kêu gào
- kêu gọi
- kêu gợi
- kêu hét
- kêu lên
- kêu nài
- kêu o o
- kêu oan
- kêu rêu
- kêu rầm
- kêu rền
- kêu tên
- kêu tõm
- kêu tới
- kêu van
- kêu với
- kêu xin
- kêu đói
- kêu khóc
- kêu rỗng
- kêu than
- kêu trời
- kêu vang
- kêu ầm ĩ
- kêu be be
- kêu ha ha
- kêu te te
- kêu vo ve
- kêu vo vo
- kêu vu vu
- kêu vù vù
- kêu ộp ộp
- kêu eng éc
- kêu inh ỏi
- kêu om sòm
- kêu ré lên
- kêu to hơn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Kêu Cứu In English
-
-
Kêu Cứu In English - Glosbe Dictionary
-
KÊU CỨU In English Translation - Tr-ex
-
Definition Of Kêu Cứu - VDict
-
Meaning Of 'kêu Cứu' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Definition Of Kêu Cứu? - Vietnamese - English Dictionary
-
Tiếng Kêu Cứu Từ Môi Trường - Bộ Công Thương
-
"kêu Cứu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Answer - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Trừu Kêu Cừu: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Trung Tâm Ngoại Ngữ âm Thầm đóng Cửa, Hàng Trăm Học Viên ở Hà ...
-
Lời Kêu Cứu Của Những Phụ Nữ Bị Chồng Bạo Hành - Đời Sống - Zing