Kêu Gọi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kêu gọi" thành Tiếng Anh
call, appeal to, appellant là các bản dịch hàng đầu của "kêu gọi" thành Tiếng Anh.
kêu gọi + Thêm bản dịch Thêm kêu gọiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
call
verbNhưng một người truyền giáo không được kêu gọi tới một nơi, mà anh hay chị ấy được kêu gọi để phục vụ.
But a missionary is not called to a place; rather, he or she is called to serve.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
appeal to
Cảnh sát kêu gọi đám đông đừng hoảng hốt.
The police appealed to the crowd not to panic.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
appellant
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- call upon
- harangue
- to call
- to call for
- appeal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kêu gọi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kêu gọi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kêu Gọi In English
-
KÊU GỌI - Translation In English
-
Kêu Gọi In English - Glosbe Dictionary
-
KÊU GỌI In English Translation - Tr-ex
-
Kêu Gọi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
KÊU GỌI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kêu Gọi In English
-
Kêu Gọi: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Definition Of Kêu Gọi - VDict
-
Results For Lời Kêu Gọi Translation From Vietnamese To English
-
Meaning Of 'kêu Gọi' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Kêu Gọi - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Nghĩa Của Từ : Kêu Gọi | Vietnamese Translation
-
Translation For "kêu Gọi" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Kêu Gọi In English. Kêu Gọi Meaning And Vietnamese To English ...