Key Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
chìa khoá, chìa khóa, phím là các bản dịch hàng đầu của "key" thành Tiếng Việt.
key adjective verb noun ngữ phápAn object designed to open and close a lock. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm keyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chìa khoá
nouncryptography: piece of information used to encode or decode [..]
I've been looking for my keys all day.
Tôi đã tìm kiếm chùm chìa khoá của tôi cả ngày nay.
en.wiktionary.org -
chìa khóa
nouncryptography: piece of information used to encode or decode [..]
Tom used the key Mary had given him to open the door.
Tom dùng chìa khóa Mary đưa cho để mở cửa.
wiki -
phím
nounpart of a piano or musical keyboard [..]
Where's the "any" key?
Phím "any" nằm ở đâu?
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khoá
- chìa
- bí quyết
- âm điệu
- điệu
- khóa
- then chốt
- gõ
- nhập
- chú dẫn
- chú giải
- cài chìa khoá
- giải pháp
- hòn đảo nhỏ
- mấu chốt
- trọng tâm
- tông
- từ khoá
- từ khóa
- chốt
- chính
- nêm
- giọng
- chêm
- chèn
- Khóa
- bài giải
- bâi cát nông
- bấm chữ
- chốt sắt
- chủ yếu
- cách diễn đạt
- cách suy nghĩ
- cái manip
- cái nêm
- khoá lại
- lời giải đáp
- mũi nhọn
- mộng gỗ
- nguyên tắc cơ bản
- nút bấm
- vị trí cửa ngõ
- vị trí then chốt
- ý kiến bao trùm
- ý kiến chủ đạo
- đá ngần
- đáp án
- đóng chốt
- key
- Chìa khóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " key " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Key proper nounA surname. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Key" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Key trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "key"
Bản dịch "key" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Key Dịch Tiếng Anh
-
KEY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Key – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Key Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Key | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Key - Từ điển Anh - Việt
-
"key" Là Gì? Nghĩa Của Từ Key Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'key' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Key - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Key - Wiktionary Tiếng Việt
-
Keys Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
YOUR KEYS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
TO GET THE KEY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'key Product' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
10 Từ Tiếng Anh đa Nghĩa Bạn Dùng Hàng Ngày - VnExpress