Keyboard Tiếng Ý Là Gì? - Từ điển Ý-Việt

Thông tin thuật ngữ keyboard tiếng Ý

Từ điển Ý Việt

phát âm keyboard tiếng Ý keyboard (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ keyboard

Chủ đề Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành

Bạn đang chọn từ điển Ý Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Ý Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

keyboard tiếng Ý?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ keyboard trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ keyboard tiếng Ý nghĩa là gì.

* danh từ- {keyboard} bàn phím (pianô); bàn chữ (máy chữ), (điện học) bảng điều khiển; bảng phân phối, bảng chuyển mạch; tổng đài điện thoại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng treo chìa khoá- {panel of keys by which a machine is operated (as in a computer}- {typewriter} máy chữ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đánh máy- {etc.)}

Từ vựng liên quan tới keyboard

  • Bt tiếng Ý là gì?
  • dispositivo antiluce tiếng Ý là gì?
  • setacciare tiếng Ý là gì?
  • accettazione in bianco tiếng Ý là gì?
  • formichiere tiếng Ý là gì?
  • saccarina tiếng Ý là gì?
  • sudamericano tiếng Ý là gì?
  • barcaiolo tiếng Ý là gì?
  • bodoniano tiếng Ý là gì?
  • vacillazione tiếng Ý là gì?
  • fabbricato annesso tiếng Ý là gì?
  • riavvolgimento tiếng Ý là gì?
  • fare da diatore tiếng Ý là gì?
  • denuclearizzare tiếng Ý là gì?
  • battutismo tiếng Ý là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của keyboard trong tiếng Ý

keyboard có nghĩa là: * danh từ- {keyboard} bàn phím (pianô); bàn chữ (máy chữ), (điện học) bảng điều khiển; bảng phân phối, bảng chuyển mạch; tổng đài điện thoại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng treo chìa khoá- {panel of keys by which a machine is operated (as in a computer}- {typewriter} máy chữ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đánh máy- {etc.)}

Đây là cách dùng keyboard tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Ý

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ keyboard tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Ý

* danh từ- {keyboard} bàn phím (pianô) tiếng Ý là gì? bàn chữ (máy chữ) tiếng Ý là gì? (điện học) bảng điều khiển tiếng Ý là gì? bảng phân phối tiếng Ý là gì? bảng chuyển mạch tiếng Ý là gì? tổng đài điện thoại tiếng Ý là gì? (từ Mỹ tiếng Ý là gì?nghĩa Mỹ) bảng treo chìa khoá- {panel of keys by which a machine is operated (as in a computer}- {typewriter} máy chữ tiếng Ý là gì? (từ hiếm tiếng Ý là gì?nghĩa hiếm) người đánh máy- {etc.)}

Từ khóa » Keyboard Nghĩa Là Gì