Khả ái Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khả ái" thành Tiếng Anh
likeable, loveable, nice là các bản dịch hàng đầu của "khả ái" thành Tiếng Anh.
khả ái adjective + Thêm bản dịch Thêm khả áiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
likeable
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
loveable
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
nice
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- endearing
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khả ái " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khả ái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khả ái Tiếng Trung Là Gì
-
Ke Ai : 可爱 Khả ái : Đáng Yêu - Học Tiếng Trung Quốc | Facebook
-
Tra Từ: Khả ái - Từ điển Hán Nôm
-
Xem Tên Khả Ái Theo Tiếng Trung Quốc Và Tiếng Hàn Quốc
-
Ý Nghĩa Của Tên Khả Ái
-
Ý Nghĩa Tên Khả Ái - TenBan.Net
-
Khả ái Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Ý Nghĩa Tên Lam Khả Ái - Tên Con
-
Ý Nghĩa Tên Nghĩa Khả Ái - Tên Con
-
Tiểu Khả Ái Và Cà Vạt Nhỏ / 小可爱与小领带 - Trương Tư Nguyên
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự KHẢ 可 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...
-
Học Tiếng Trung Với Tiểu Khả ái: ·Không Còn Là Một Năm Không Làm ...
-
Từ điển Tiếng Việt "khả ái" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Khả ái Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Các Từ Tiếng Trung Thông Dụng - SlideShare