KHÁ BỰ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

KHÁ BỰ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch kháquiteprettyfairlyratherverybựbighugelargegreatbigger

Ví dụ về việc sử dụng Khá bự trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Size L thì khá bự.Size i is very large.Nhìn khá bự đấy chứ.They seemed pretty big.Ừ thì, Tôi có một văn phòng khá bự đó thôi.Well, I have a pretty big office.Nhìn tôi khá bự con trong ảnh nhỉ?I'm big there in that picture?Tôi nghĩ ngài và hành tinh của ngài đang có một sự ảo tưởng khá bự ở đây.I actually think you and your husband are being too sensative here.Cháu nghĩ là, ờ, là họ khá bự, và hơi ngốc: ngu ngốc kiểu như Bơ Gai ấy;I thought, well, that they were just big, and rather stupid: kind and stupid like Butterbur;Dù sao thì, đó là nơi tôi lớn lên, trong một xưởng đậu phụ nhỏ ở Seattle, và cuộc sống khá giống như thế này:căn phòng nhỏ nơi tôi lớn. Nhìn tôi khá bự con trong ảnh nhỉ?Anyway, that's where I grew up, in this little tofu factory in Seattle, and it was kind of like this:a small room where I kind of grew up. I'm big there in that picture?Cô ta có ngực khá bự, nên khi thôi khom lưng tới trước và đứng thẳng người, cô ta chẳng thể thấy được chân mình mà vấp ngã luôn.”.She has pretty large breasts, so when she stops hunching forward and stands up straight, she can't see her feet and ends up tripping.”.Sau khi bị sức lực khủng bố của Glen đàn áp,hai học viên vóc dáng khá to bự dường như biến thành rụt rè.After being suppressed by Glen's brute force, the two fairly large-framed students seemed to grow timid.Harry liếc lại hàng ghế sau, chỗ mà bác Hagrid đang bước tới và nhận ra cái gì đang dẫn đường cho bác, bởi vì ở đó, chỉnh tề trong quần dài và áo khoác, mỗi thứ to cỡ một chiếc lều bạt nhỏ, là Grawp khổng lồ,cái đầu bự xấu xí, trông như tảng đá của nó cúi xuống, ngoan ngoãn, khá giống người.Harry glanced at the back row to which Hagrid was heading and realised what was guiding him, for there, dressed in a jacket and trousers each the size of a small mar-quee,was the giant Grawp, his great ugly boulder-like head bowed, docile, almost human. Kết quả: 10, Thời gian: 0.0143

Từng chữ dịch

khátrạng từquiteprettyfairlyratherverybựtính từhugelargefatbựdanh từgiantbựgreat big khá bậnkhá buồn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh khá bự English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Khá Bự