KHÁ DỄ DÀNG ĐỂ TÌM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
KHÁ DỄ DÀNG ĐỂ TÌM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch khá dễ dàng để tìm
quite easy to find
khá dễ dàng để tìm
{-}
Phong cách/chủ đề:
For stocks, this is pretty easy to figure out.Ngày nay khá dễ dàng để tìm kiếm thông tin của một công ty.
It's way too easy these days to find information on a company.Cho cổ phiếu, đây là khá dễ dàng để tìm ra.
For stocks, this is quite easy to look out.Khá dễ dàng để tìm thấy các chuyên gia trong bất kỳ ngành công nghiệp.
It's fairly easy to find experts in just about any industry.Với một chút toán học, nó khá dễ dàng để tìm ra.
With a little research it's pretty easy to find out.Nói cách khác, nó là khá dễ dàng để tìm thấy bảng xếp hạng trường.
In other words, it's pretty easy to find school rankings.Giải pháp là một chút' lố bịch nhưng khá dễ dàng để tìm thấy.
The solution is a little' preposterous but fairly easy to find.Nó sẽ được khá dễ dàng để tìm một chỗ tốt cho một swing dưới treehouse.
It should be pretty easy to find a good spot for a swing under the treehouse.Không có dấu vếtthực sự được đánh dấu, nhưng nó khá dễ dàng để tìm ra nó.
There's no real trail, but it's pretty easy to follow.Khá dễ dàng để tìm ra nếu một số người thực hiện gởi thư trực tiếp.
It's quite easy to find out if someone has taken action with direct mail.Không giống như một số tính toán tiếp thị, khá dễ dàng để tìm ra ROAS của bạn.
Unlike some marketing calculations, it's fairly easy to figure out your ROAS.Nó khá dễ dàng để tìm thấy như New Jersey Turnpike hoặc Route 3 sẽ giúp bạn có.
It's pretty easy to find off the New Jersey Turnpike or Route 3.Tôi tìm hướng dẫn trên internet, do đó, khá dễ dàng để tìm thấy.
I found directions on the internet so it was pretty easy to find..Nó khá dễ dàng để tìm thấy như New Jersey Turnpike hoặc Route 3 sẽ giúp bạn có.
It's pretty easy to find as the New Jersey Turnpike or Route 3 will get you there.Thiết kế trang web khá đơn giản, vì vậy khá dễ dàng để tìm đường đi xung quanh nó.
The layout is very simple, so it is easy to find your way around.Đó là khá dễ dàng để tìm hiểu xem ổ cứng hiện tại của máy tính của bạn sử dụng GPT hay MBR.
It's quite easy to find out if your computer's existing hard drive uses GPT or MBR.Mặc dù đáng sợ lúc đầu, Barcelona tàu điện ngầm vàhệ thống xe buýt thực sự là khá dễ dàng để tìm ra.
Although intimidating at first,the Barcelona metro and bus system is actually pretty easy to figure out.Điều này khá dễ dàng để tìm ra nếu bạn đã cài đặt Windows trên hệ thống của mình.
This is pretty easy to figure out if you already have Windows installed on your system.Số lượng lớn các lon được ném ra bởi các hộ gia đình hoặcbán phá giá công khai làm cho nó khá dễ dàng để tìm và thu thập chúng.
The great number of cans thrown out by households ordumped publicly makes it fairly easy to find and collect them.Khá dễ dàng để tìm thấy trứng luộc chín làm sẵn hoặc thịt bò khô tại một điểm dừng thuận tiện nào đó;
It's fairly easy to find pre-made hard-boiled eggs or jerky at a convenience stop;Với cờ bạc được pháp luật ở Canada, khá dễ dàng để tìm một casino tuyệt vời gạch hoặc vữa hoặc phòng poker để truy cập.
With gambling is legal in Canada, it is fairly easy to find an excellent brick-and-mortar casino or poker room to visit.Có lựa chọn tuyệt vời của chủ đề, lưu trữ, bổ sung( để thêm chức năng), và WordPress chính nó là khá dễ dàng để tìm hiểu.
There's amazing selection of themes, hosting, plugins(for adding functionality), and WordPress itself is quite easy to learn.Ăn chay thực phẩm là khá dễ dàng để tìm bất cứ nơi nào ở Việt Nam do trong phần lớn để ảnh hưởng của Phật giáo.
Vegetarian food is quite easy to find anywhere in Vietnam due in large part to the Buddhist influence.Bởi vì tôi luôn luôn bao quanh bản thân mình với những người nói ngôn ngữ mà tôi đang học,luôn luôn là khá dễ dàng để tìm một ai đó muốn làm một trao đổi.
Because I always surrounded myself with people who speak the language that I'm learning,it was always fairly easy to find someone who wanted to do an exchange.Ăn chay thực phẩm là khá dễ dàng để tìm bất cứ nơi nào ở Việt Nam do trong phần lớn để ảnh hưởng của Phật giáo.
Vegetarian food is fairly simple to find anywhere in Vietnam due in big aspect to the Buddhist influence….Trung tâm lặn với ống thở/ lặn biển nằm gần trung tâm Vịnh Saracen( gần Orchid Resort)và là khá dễ dàng để tìm- Chỉ cần đi dạo dọc theo bãi biển và tìm ra cho nó.
The snorkelling/ scuba diving centre is located near the centre of Saracen Bay(near Orchid Resort)and is quite easy to find- Just take a stroll along the beach and look out for it.Kể cả vào mùa cao điểm, khá dễ dàng để tìm một phòng nghỉ bungalow ven sông với giá 200 bath/ đêm mà không cần đặt trước.
Even in high season, it is possible to find a bungalow near the river for 200 baht per night without booking in advance.May mắn thay, nhịp điệu trong Rumba rất phổ biến trongnhạc Pop của ngày hôm nay và nó khá dễ dàng để tìm một bài hát Pop đương đại mà không có nhịp đập Latin mà sẽ làm việc độc đáo để nhảy múa Rumba.
Luckily, the rhythm in rumba isvery widespread in today's pop music and it is fairly easy to find a contemporary pop song without latin beats that would work nicely for dancing the rumba.Ăn chay thực phẩm là khá dễ dàng để tìm bất cứ nơi nào ở Việt Nam do trong phần lớn để ảnh hưởng của Phật giáo.
Vegetarian food is really simple to discover any place in Vietnam due in large part to the Buddhist influence.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0258 ![]()
khá dễkhá dễ đoán

Tiếng việt-Tiếng anh
khá dễ dàng để tìm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Khá dễ dàng để tìm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
khátrạng từquiteprettyfairlyratherverydễtrạng từeasilydễđộng từeasedễis easydễtính từvulnerabledàngđộng từdàngdàngtính từeasydàngtrạng từeasilyeffortlesslydàngto makeđểgiới từforTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khá Dễ Dàng
-
KHÁ DỄ DÀNG NHƯ In English Translation - Tr-ex
-
10 Lý Do Tại Sao Tiếng Hàn Quốc Lại Khá Dễ Dàng
-
ĐỊNH CƯ CANADA KHÁ DỄ DÀNG CHO CÁC BẠN TRẺ BIẾT TÍNH ...
-
Nó Cũng Khá Dễ Dàng Sử Dụng In English With Examples - MyMemory
-
Lần đầu Chạy Sport City, Khá Dễ Dàng Với Mod Huyền Vân. - YouTube
-
Top 8 Từ điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Khoa Online Tốt Nhất
-
DỄ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mặt Vợt Bóng Bàn Spectol 21 TSP Khá Mềm, Dễ Dàng ... - Shopee
-
Kem Dưỡng Toàn Thân Eltamd - Mịn Màng Khá Dễ Dàng - Depmoingay
-
Môn Thi Tiếng Anh: Đề Hay, Học Sinh Khá Dễ Dàng đạt điểm 7