KHÁ ÍT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHÁ ÍT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Skhá ít
relatively little
tương đối ítkhá íttương đối nhỏkhá nhỏvery little
rất ítrất nhỏquá ítít ỏikhá ítpretty little
nhỏ xinhkhá ítkhá nhỏbé nhỏ xinh đẹprất nhỏxinh xắnquite less
khá ítis quite small
khá nhỏquite a bit
khá nhiềukha kháít nhiềukhá íthơi nhiềunhiều hơnrất ítkhá hơn một chútquite little
khá ítrất nhỏkhá nhỏquá ítis quite low
khá thấprather little
khá ítrather less
khá ítkém hơnis littlerelatively smallis very smallfairly lowrelatively lessfairly small
{-}
Phong cách/chủ đề:
Pretty little and inadequate.Giselle Khá Ít Latinas.
Giselle Pretty Little Latinas.Nhưng hầu hết trong số đó trả khá ít.
But most of these jobs pay very little.Tôi biết khá ít về thế giới.
I know very little about the world.Năm ngoái họ mua hàng khá ít.
Last year they received pretty little things.”.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthuế ít hơn ảnh hưởng rất íttác động rất ítMặc dù có khá ít thông tin về.
Although there is little information on.Viên làm việc với báo chí lại khá ít.
We have worked against the press quite a bit.Kho phim khá ít, hầu hết là phim cũ.
It is quite rare, mostly old movies.Tôi sẽ biến bạn vào một khá ít công chúa.
I will turn you into a pretty little princess.Mặc dù có khá ít thông tin về.
Although possessing far less information about.Có khá ít thông tin về thương hiệu này.
There is little information about this label.Tạp chí có khá ít quảng cáo.
These magazines have very few advertisements.Có khá ít người ở đây vào sáng sớm.
There were few people there in the early morning.Số lượng các nhà tù dành cho phụ nữ khá ít.
The number of prisons serving women is quite low.Dường như khá ít người biết về nơi này.
Very few people seem to know about this place.Khá ít sweety gets doggyfucked trong cô ấy vư….
Pretty little sweety gets doggyfucked in her….Tuy nhiên mình thấy cây giống dâu tây khá ít.
I have only ever seen fairly small mulberry trees.Tuy nhiên, khá ít người áp dụng tất cả 4 bước này.
Yet very few people take all four steps.Bạn trông vì vậy dễ thương như một khá ít công chúa.
You look so cute as a pretty little princess.Meghan khá ít cậu bé tóc nâu flashing quần ló….
Meghan pretty little brunette flashing pantie….Đây là một con số khá ít cho người dùng hiện nay.
This is a fairly small number for current users.Đậu khá ít calo và cũng cung cấp protein.
Beans are fairly low in calories and deliver protein as well.Unix hỗ trợ tương đối khá ít các hệ thống tập tin.
Unix comparatively supports very fewer File systems.Thứ hai, có khá ít sự thay đổi trong bất cứ loài nào.
Second, there is quite a bit of variation within any species.Chọn trang phục tốtnhất cho nữ diễn viên ballet khá ít này.
Choose the best costume for this pretty little ballerina.Hiện tại mới chỉ có khá ít thông tin về sản phẩm mới này.
There is currently very few information concerning this new drug.Khá ít sweety gets doggyfucked trong cô ấy vườn EroticTube 03: 59.
Pretty little sweety gets doggyfucked in her Garden EroticTube 03:59.Có trục đường bờ biển dài nhưng lượng phòng 4- 5 sao lại khá ít.
There is a long coastline but 4-5 star rooms are quite small.Hiện tại đang có khá ít ngân hàng và những tổ chức tài chính ở đây.
There are, at present, relatively few banks and financial institutions.Số lượng cư dân đã được tra hỏi về vấn đề này khá ít.
The number of residents who have been questioned on this matter is quite small.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 261, Thời gian: 0.0458 ![]()
![]()
khá hơn một chútkhá kém

Tiếng việt-Tiếng anh
khá ít English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Khá ít trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
có khá ítthere is relatively littlehas very fewlà khá ítis quite lessis quite smallis relatively smallTừng chữ dịch
khátrạng từquiteprettyfairlyratherveryíttrạng từlittleítngười xác địnhfewsomeíttính từfewerlow STừ đồng nghĩa của Khá ít
rất ít tương đối ít quá ít pretty little ít ỏi nhỏ xinhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khá Dịch Sang Tiếng Anh
-
Khá Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
KHÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÁ LÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khá Tốt Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Khá Xa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bằng Tốt Nghiệp Loại Khá Tiếng Anh Là Gì, Xếp Loại Bằng Cấp ...
-
Bằng Khá Tiếng Anh Là Gì? Nghĩa Của Từ Xếp Loại Học Lực
-
Loại Khá Tiếng Anh Là Gì ? Xếp Loại Bằng Cấp Trong Tiếng Anh
-
Bằng Tốt Nghiệp Loại Khá Tiếng Anh Là Gì, Xếp Loại ...
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
Học Sinh Khá Tiếng Anh Là Gì
-
Xếp Loại Bằng Cấp Trong Tiếng Anh - SlideShare
-
Trung Bình Khá Tiếng Anh Là Gì