Kha Khá Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kha khá" thành Tiếng Anh
fairly, pretty, decent là các bản dịch hàng đầu của "kha khá" thành Tiếng Anh.
kha khá + Thêm bản dịch Thêm kha kháTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fairly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pretty
adjectiveMiranda, cô gái làm cho tôi, còn cất giữ kha khá.
Miranda, the girl who works for me, has a pretty good stash.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
decent
adverbVậy làm ở đây kiếm được kha khá chứ?
So, you make decent coin in this place?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- decently
- enough
- fairish
- goodish
- half
- halves
- middlings
- respectable
- tidy
- tol-lol
- tol-lolish
- tolerable
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kha khá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kha khá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kha Khá Tiếng Anh Là Gì
-
KHA KHÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHA KHÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHA KHÁ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Kha Khá Bằng Tiếng Anh
-
"kha Khá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "kha Khá" - Là Gì?
-
Một Số Kha Khá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kha Khá Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Top 20 Khá đầy đủ Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Kha Khá Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
Kha Khá Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số