KHÁ LÀ DỄ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHÁ LÀ DỄ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Skhá là dễ
pretty easy
khá dễ dàngkhá đơn giảnrất dễthật dễ dàngquá đơn giảnkhá là dễis very easy
rất dễ dàngrất dễrất đơn giảnis quite easy
khá dễ dàngrất dễkhá đơn giản
{-}
Phong cách/chủ đề:
It was pretty intuitive.Có hai câu thôi và khá là dễ.
Two pages and rather simple.Khá là dễ, follow my steps.
It is easy, follow my lead.Bởi vì tôi khá là dễ phân tán.
Because I am easily distracted.Khá là dễ trên sa mạc thế này.
Pretty easy in this scrub. Mọi người cũng dịch làkhádễhiểu
Trên bản đồ thì đường khá là dễ.
Route on the map is very easy.Khá là dễ, follow my steps.
It's easy, just follow the steps.Có hai câu thôi và khá là dễ.
It's in two parts and pretty easy.Khá là dễ, follow my steps.
It's very easy, just follow my steps.Nắp điện thoại khá là dễ mở.
The phone is quite easy to open up.Nó trông khá là dễ đọc đối với đoạn code ngắn.
It's so much easier to read with short paragraphs.Và thật sự thì nó khá là dễ.
And it's really rather easy.Nó khá là dễ chơi vì có cổ đàn nhỏ và dây sợi mỏng.
It is fairly easy to play because of the small neck and light gauge strings.Tuy mất nhiều thời gian nhưng khá là dễ làm!^^!
It took a long time but was really easy to do!Khá là dễ để lấy đồ từ cậu ấy, cậu ấy đã say be bét..
It was pretty easy to get the thing off him, he was so plastered.Nhìn chung, đoạn mã vạch này cũng khá là dễ nhận thấy.
Generally, these airport codes are fairly easy to understand.Điều này khá là dễ nếu bạn từng là khách hàng của một sản phẩm nào đó.
This is very easy to do if you are a customer of any product.Các giảng viên hóa học giải thích các thí nghiệm bằng một cách khá là dễ hiểu.
The chemistry instructor explained the experiment in such of a way that it was easily understood.Bước thủ tục thì khá là dễ: hai người xa lạ thay phiên nhau trả lời 36 câu hỏi tăng dần tính cá nhân rồi sau đó nhìn chăm chú vào mắt nhau mà không lên tiếng trong vòng bốn phút.
So the procedure is fairly simple: two strangers take turns asking each other 36 increasingly personal questions and then they stare into each other's eyes without speaking for four minutes.Để tham quan du lịch hồ Hòa Trung, bạn có thể chọn hình thức di chuyển bằng xe máy bởi đường khá là dễ đi hoặc là chọn cách di chuyển bằng taxi.
From Da Nang, you can move to there by motorcycle because road is quite easy to go or travel by taxi.Một lựa chọn để thay thế cho đi tàu đêm là đi bằng xe bus( xem thêm bên dưới)- nhưng nếu bạn có Japan Rail Pass thìsẽ có một cách khác nữa để đi qua đêm- cách này khá là dễ.
The alternative to travelling overnight by train is to travel by bus(see below)- butif you have a Japan Rail Pass, there is another way that you can go about travelling by night- and it can be relatively easy.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 21, Thời gian: 0.0231 ![]()
![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
khá là dễ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Khá là dễ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
là khá dễ hiểuis quite understandableTừng chữ dịch
khátrạng từquiteprettyfairlyratherverylàđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatdễtính từeasysimplevulnerabledễtrạng từeasilydễđộng từease STừ đồng nghĩa của Khá là dễ
rất dễ dàng khá dễ dàngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khá To Trong Tiếng Anh
-
Khá To Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Khá Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
KHÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÁ LÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khá To Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÁ LÀ - Translation In English
-
KHÁ RỘNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tổng Hợp Các Trạng Từ Chỉ Mức độ Trong Tiếng Anh đầy đủ Nhất
-
Phân Biệt Các Từ Viết Giống Nhau Trong Tiếng Anh (phần 1)
-
Các Cách Miêu Tả Một Người Trong Tiếng Anh - E
-
Từ Mượn Trong Tiếng Việt - Wikipedia
-
15 Từ, Cụm Từ Tiếng Anh Phổ Biến Khi Giao Tiếp
-
FULL Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ X - Monkey