KHÁ LẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

KHÁ LẮM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Skhá lắmquite wellkhá tốtrất tốtkhá rõrất rõkhá ổnrất khákhá nhiềuquá tốtkhá lắmkhá nổivery wellrất tốtrất rõtốt lắmkhá tốtlắmrất giỏicũng rấtthật tốtrõ lắmrất hayis very goodrất tốtrất giỏitốt lắmgiỏi lắm

Ví dụ về việc sử dụng Khá lắm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cậu khá lắm.You look good.Con khá lắm, Stevie.You did well, Stevie.Không khá lắm.Not too good.Mày nói dối khá lắm.You're a very good liar.Làm khá lắm, Amber.Good work, Amber.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcơ hội khá tốt kết quả khá tốt tình trạng khá tốt chất lượng khá tốt khoảng cách khá lớn khoảng cách khá xa lựa chọn khá tốt kích thước khá nhỏ tương đối khákích thước khá lớn HơnTrông em khá lắm.You look good.Khá lắm, ngài Harry.”.Very well, Lord Harry.”.Cậu khá lắm.You're good baby.Họ trả cũng khá lắm.They also pay quite well.Cậu khá lắm.What? You look good.Họ trả cũng khá lắm.Also they pay quite well.Làm khá lắm, Franky.You're a good boy, Franky.Cậu làm khá lắm.You have done well.Cậu bé nọ học hành không khá lắm.The boy didn't do very well in school.Cậu làm khá lắm.You did it very nice.Anh ta khá lắm, Ledoux ấy,” Mike nói.He's very good, Ledoux,” Mike said.Trông ông khá lắm.You look very good.Vậy màdạo gần đây có vài người lại khen tôi viết khá lắm.Recently I have been told by a few people that I write very well.Phối hợp khá lắm.Very well coordinated.Phân tích khá lắm, Russell.Good analysis, Russell.Tốt, con làm khá lắm.Good, you have done well.Vậy màdạo gần đây có vài người lại khen tôi viết khá lắm.Many people have been mentioning to me lately that I write quite well.Jess viết khá lắm!Very well written Jesse!À, cậu ta cũng khá lắm nhưng tất nhiên có cậu thì vẫn tốt hơn.Well, we would much rather have you there, but he's doing a fine job.Tiếng Đức của anh khá lắm.Your German's very good.Scottie P., cậu khá lắm.Scottie P., you're the man.Nổi tiếng từ một bộ phim ca vũ nhạc, nhưng Zac đỏ mặt thú nhận rằng mình nhảy cũng chẳng khá lắm.Widely known for a dance movie, but Zac admits that he blushed nor pretty much jump.Brown nói anh khá lắm.Brown says that you are doing well.Những người khác đã nghĩ rằng tôi viết khá lắm, khi tôi còn đi học.People used to say I was a pretty good writer when I was in school.Chắc là cũng khá lắm nhờ.You must be getting pretty good.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 431, Thời gian: 0.0317

Từng chữ dịch

khátrạng từquiteprettyfairlyratherverylắmtrạng từverysotooreallylắmđại từmuch S

Từ đồng nghĩa của Khá lắm

rất tốt rất giỏi khá lạnhkhá lâu

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh khá lắm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Khá Lắm