Khả Năng Quản Trị In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "khả năng quản trị" into English
faculty is the translation of "khả năng quản trị" into English.
khả năng quản trị + Add translation Add khả năng quản trịVietnamese-English dictionary
-
faculty
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khả năng quản trị" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "khả năng quản trị" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khả Năng Quản Trị Trong Tiếng Anh
-
Kĩ Năng Quản Trị (Administrative Skills) Là Gì? Các Kĩ Năng Quản Trị
-
Khả Năng Quản Trị Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHẢ NĂNG QUẢN TRỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHẢ NĂNG ĐỂ QUẢN LÝ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
1000+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh Chi Tiết ...
-
Quản Trị Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Các Chuyên Ngành Bộ ...
-
“Quản Trị Kinh Doanh” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ
-
Ngành Quản Trị Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì Bạn đã Biết Chưa?
-
Phương Pháp Giúp Bạn Cải Thiện Bốn Kỹ Năng Tiếng Anh Hiệu Quả
-
Kỹ Năng Quản Lý Thời Gian Tiếng Anh Là Gì?