Khả Năng Sáng Tạo Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khả năng sáng tạo" thành Tiếng Anh
imagination, design là các bản dịch hàng đầu của "khả năng sáng tạo" thành Tiếng Anh.
khả năng sáng tạo + Thêm bản dịch Thêm khả năng sáng tạoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
imagination
nountỏa sáng bởi những ý tưởng, khả năng sáng tạo và sự táo bạo,
sparked by big ideas, imagination and audacity,
GlosbeMT_RnD -
design
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khả năng sáng tạo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khả năng sáng tạo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khả Năng Sáng Tạo In English
-
Khả Năng Sáng Tạo In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
-
KHẢ NĂNG SÁNG TẠO In English Translation - Tr-ex
-
KHẢ NĂNG SÁNG TẠO CỦA BẠN In English Translation - Tr-ex
-
Có Khả Năng Tư Duy Sáng Tạo In English With Examples - MyMemory
-
SÁNG - Translation In English
-
Kỹ Năng Sáng Tạo: English Translation, Definition, Meaning ...
-
Người Sáng Tạo In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Meaning Of 'sáng Tạo' In Vietnamese - English
-
Imagination | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Sáng Tạo Tiếng Anh Là Gì?
-
HỌC SINH TỰ DO PHÁT HUY KHẢ NĂNG SÁNG TẠO VÀ RÈN ...
-
TIẾNG ANH SÁNG TẠO - CREATIVE ENGLISH - Amslink
-
CLB Sáng Tạo Cùng Tiếng Anh – Creative English Club - Vinschool
-
Phương Pháp Tư Duy Thế Kỷ 21 | Trung Tâm Anh Ngữ ILA