Khả Năng Xảy Ra In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "khả năng xảy ra" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"khả năng xảy ra" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for khả năng xảy ra in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "khả năng xảy ra" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khả Năng Xảy Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Khả Năng Xảy Ra Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
LÀ KHẢ NĂNG XẢY RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHẢ NĂNG XẢY RA CÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cách Nói Về KHẢ NĂNG MỘT SỰ VIỆC XẢY RA Và KHÔNG XẢY RA
-
Khả Năng Xảy Ra: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Các Cách Nói Về Khả Năng Và đưa Ra Dự đoán Trong Tiếng Anh
-
[Cách Học Tiếng Anh Giao Tiếp] Khả Năng Possibility - Pasal
-
Nói Về Giả Thuyết Có Thể Xảy Ra Sử Dụng Câu Điều Kiện Loại 1
-
Cách Dùng Các Thì Trong Tiếng Anh Và Dấu Hiệu Nhận Biết - Monkey
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục
-
Cách Dùng Cấu Trúc Likely Trong Tiếng Anh