Khả Quan Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. khả quan
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

khả quan tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khả quan trong tiếng Trung và cách phát âm khả quan tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khả quan tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm khả quan tiếng Trung khả quan (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm khả quan tiếng Trung 看好 《(事物)将要出现好的势头。》nền kinh tế có triển vọng khả quan. 经济前途看好。 喜人《使人喜爱。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
看好 《(事物)将要出现好的势头。》nền kinh tế có triển vọng khả quan. 经济前途看好。 喜人《使人喜爱。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ khả quan hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • máy từ điện tiếng Trung là gì?
  • cây tục đoạn tiếng Trung là gì?
  • đưa bản thảo tiếng Trung là gì?
  • mượn tiền tiếng Trung là gì?
  • phòng trực ban tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của khả quan trong tiếng Trung

看好 《(事物)将要出现好的势头。》nền kinh tế có triển vọng khả quan. 经济前途看好。 喜人《使人喜爱。》

Đây là cách dùng khả quan tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khả quan tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 看好 《(事物)将要出现好的势头。》nền kinh tế có triển vọng khả quan. 经济前途看好。 喜人《使人喜爱。》

Từ điển Việt Trung

  • kiếm điểm tiếng Trung là gì?
  • đài kiểm soát không lưu tiếng Trung là gì?
  • cây lê tiếng Trung là gì?
  • Tallinn tiếng Trung là gì?
  • vô sản tiếng Trung là gì?
  • cưng chiều tiếng Trung là gì?
  • quà đáp lễ tiếng Trung là gì?
  • giội nước lã tiếng Trung là gì?
  • điểm viễn địa tiếng Trung là gì?
  • giờ cao điểm tiếng Trung là gì?
  • kịch bản phim tiếng Trung là gì?
  • khởi binh tiếng Trung là gì?
  • biểu quyết tiếng Trung là gì?
  • xuyên khung tiếng Trung là gì?
  • prt crpayt estimation summ aapr tiếng Trung là gì?
  • xung phong đảm nhận tiếng Trung là gì?
  • ống bút tiếng Trung là gì?
  • lăng nhục tiếng Trung là gì?
  • khảo nghiệm tiếng Trung là gì?
  • lớp phấn tiếng Trung là gì?
  • mức nước bao hơi tiếng Trung là gì?
  • ngói vụn tiếng Trung là gì?
  • tham sinh uý tử tiếng Trung là gì?
  • cầu khuẩn tiếng Trung là gì?
  • xáp tiếng Trung là gì?
  • Trung văn tiếng Trung là gì?
  • hạt mồ hôi tiếng Trung là gì?
  • đồ hại dân tiếng Trung là gì?
  • bình xét cấp bậc tiếng Trung là gì?
  • rờ sẹc tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Khả Quan Tiếng Trung Là Gì