KHÁ VUI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

KHÁ VUI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Skhá vuiis quite funkhá thú vịis funđược vui vẻrất vuivui vẻrất thú vịlà niềm vuivui nhộnlà thú vịđược thú vịvui chơivui thúpretty funkhá thú vịkhá vuirất thú vịam quite happyrất vuikhá hạnh phúcđược khá hài lòngvery funnyrất buồn cườirất hài hướcbuồn cườirất vuihài hước lắmrất vui tínhvui lắmrất funnyrất hayhài hước thật

Ví dụ về việc sử dụng Khá vui trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Ecclesiastic category close
  • Colloquial category close
  • Computer category close
Các game dòng Lego khá vui.LEGO games have been quite fun.Tôi đoán tôi khá vui mà bạn đang một mình.I guess I'm pretty glad that you're alone.Tôi đi với bạn bè và nó khá vui.I came there with friends and it was fun.Là một người khá vui tính rất thích nói chuyện.He is a very fun guy who likes to talk.Nó khá vui và hoạt động rất tốt phần lớn thời gian.It's fun and works fine most of the time.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từvui nhộn hơn Một bầy khỉ được cho một quả táo, chúng khá vui.One group of monkeys gets an apple, they're pretty happy.Cũng khá vui đấy, nếu hai bạn đi mua cùng nhau.It's more fun if you buy them together.Nhìn Tom mắc kẹt trong đống bong bóng xà phòng cũng là một trò khá vui.Looking Tom caught in the soap bubble is a pretty fun.Và nó khá vui để mà bay xuyên qua mắt của ông Beckett.And it's fun to fly through Mr. Beckett's eye.Lời giải thích với anh Knightley làm cho Emma khá vui.This little explanation with Mr. Knightley gave Emma considerable pleasure.Tôi khá vui biết mình giúp được cậu ấy, dù chỉ một chút.I am happy to know that I can help her, even just a bit.Sau một thời gian ngắn xem qua hệ thống, Seiji cảm thấy khá vui.After briefly browsing through his system, Seiji felt rather excited inside.Nó khá vui và hoạt động rất tốt phần lớn thời gian.It's very funny and seems to work quite well most of the time.Ðức Giê- hô- va cai trị: đất hãy mừng rỡ;Các cù lao vô số khá vui vẻ.The LORD reigneth; let the earth rejoice;let the multitude of isles be glad thereof.Cũng khá vui khi tôi đứng ở phía bên kia trong các cuộc phỏng vấn.It was fun to be on the other side of the interview.Khi đi với khoản tiền cóđược trong túi ông cảm thấy khá vui thích với sự tinh ranh của mình.As he walked along with the money in his pocket he felt quite pleased with his smartness.Một tựa game khá vui, màu sắc, với concept theo kiểu troll là chính.A game that is quite fun, colorful, with a troll-style concept is the main.Khóe miệng cô nàng cũng nhẹ cong lên,nên trông dường như là cô ấy khá vui về chuyện này.The corner of her mouth raises slightlyas well, so it seems like she's rather happy about this.Đó là một câu đùa khá vui trên mạng xã hội Trung Quốc về việc ném chảo qua lại này.So it was a very funny joke on Chinese social media, that wok-throwing.Dù sự đón nhận thời đó khá dửng dung, Laborer' s Love thậtra là một bộ phim khá vui.Even though its contemporary reception wasindifferent,“Laborer's Love” is actually a pretty fun movie.Nên tôi nghĩ sẽ khá vui nếu chứng kiến những bất cập của anh ấy trong toàn bộ chuyện này.”.So I think that can be pretty funny to see his inadequacies in all of this.'.Không như những bậc phụ huynh khác, tôi khá vui khi con mình càu nhàu là chúng thấy chán!Unlike so many parents today, I am quite happy when my kids whine that they are bored!Các trò chơi khá vui để chơi và một khi bạn cảm thấy tự tin, bạn có thể di chuyển và chơi chúng với tiền thật.The games are quite fun to play and once you feel confident, you can move on and play them for real money.Tất cả họ đều sạch sẽ, nghiêm trang và khá vui đùa, với hai mắt sáng và những nụ cười biểu cảm.They were all clean, serious and somewhat cheerful, with bright eyes and expressive smiles.Tại một trong những buổi hội thảo của mình vì nghĩ rằngnó sẽ khiến mọi người kinh ngạc. Cũng khá vui đấy chứ.We called it that at one of ourconferences because we thought that would freak people out, which is quite fun.Một kẻ qua đường nếu còn trẻ y haycô sẽ nói thêm" ồ vâng, khá vui, nhưng tẻ ngắt chết đi được, dĩ nhiên, như bao cặp vợ chồng già khác.".If the onlooker had been young he orshe would have added,'Oh yes, quite pleasant, but deadly dull, of course, like all old people.'.Sẵn bao nhiêu nỗi niềm nhớ nhung liền mở iPhone download luôn game về máy nghịch thử,cảm nhận đầu tiên là khá vui và giết thời gian tốt.I remember the trampoline, so I open the iPhone to download the game,the first feeling is quite fun and a good time killer.Tôi khá vui khi làm việc như một phần của một nhóm trong một công ty và để phát triển các kỹ năng của tôi trong việc cải thiện sức khoẻ tài chính của một doanh nghiệp.I am quite happy to work as part of a team in a company and to develop my skills in improving the financial health of a business.( Vỗ tay) Bạn có thể nghĩ về nhóm chúng tôi,à, nó khá vui-- bạn có thể nghĩ nhóm chúng tôi hơi giống như Đoàn Hòa Bình với DARPA với đội SEAL 6.(Applause) Now, you can think of our team-- well,it's pretty funny-- you can think of our team a little bit like the Peace Corps meets DARPA meets SEAL Team 6.Mặc dù các trận chiến diễn ra khá quyết liệt tuy nhiên cách hành động của nhân vật có phần hài hướcvà thiếu nghiêm túc vì vậy trò chơi khá vui phù hợp với những người chơi thích sự giải trí.Although the battle took place quite fierce, however, the way the character's actions are funny andlacking in seriousness so the game is quite fun for players who enjoy the entertainment.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 54, Thời gian: 0.0363

Xem thêm

khá xin vui lòngpretty please

Từng chữ dịch

khátrạng từquiteprettyfairlyratherveryvuidanh từfunpleasurevuitính từhappyfunnygood S

Từ đồng nghĩa của Khá vui

rất vui được vui vẻ vui vẻ rất thú vị là niềm vui vui nhộn là thú vị khá tươngkhá xa

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh khá vui English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Khá Là Vui