Khắc Hoạ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- khắc hoạ
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
khắc hoạ tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khắc hoạ trong tiếng Trung và cách phát âm khắc hoạ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khắc hoạ tiếng Trung nghĩa là gì.
khắc hoạ (phát âm có thể chưa chuẩn)
刻画 《用文字描写或 用其他艺术手段表现 (phát âm có thể chưa chuẩn) 刻画 《用文字描写或 用其他艺术手段表现(人物的形象, 性格)。》Lỗ Tấn đã khắc hoạ thành công hình tượng AQ. 鲁迅先生成功地刻画了阿Q这个形象。摹绘 《描画。》写照 《描写刻画。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ khắc hoạ hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- không lành mạnh tiếng Trung là gì?
- Xiêm La tiếng Trung là gì?
- môn cầu lông tiếng Trung là gì?
- thao tác điều chỉnh số hoá đơn phiếu nghiệm thu aapp tiếng Trung là gì?
- cùng đinh tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khắc hoạ trong tiếng Trung
刻画 《用文字描写或 用其他艺术手段表现(人物的形象, 性格)。》Lỗ Tấn đã khắc hoạ thành công hình tượng AQ. 鲁迅先生成功地刻画了阿Q这个形象。摹绘 《描画。》写照 《描写刻画。》
Đây là cách dùng khắc hoạ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khắc hoạ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 刻画 《用文字描写或 用其他艺术手段表现(人物的形象, 性格)。》Lỗ Tấn đã khắc hoạ thành công hình tượng AQ. 鲁迅先生成功地刻画了阿Q这个形象。摹绘 《描画。》写照 《描写刻画。》Từ điển Việt Trung
- ngứa ngáy tiếng Trung là gì?
- dừ tiếng Trung là gì?
- đài vô tuyến điện tiếng Trung là gì?
- dính chặt tiếng Trung là gì?
- thuốc cao bôi trên da chó tiếng Trung là gì?
- tuẫn đạo tiếng Trung là gì?
- ân hạn tiếng Trung là gì?
- sắc tứ tiếng Trung là gì?
- nơi dán tiếng Trung là gì?
- xéo góc tiếng Trung là gì?
- sầu khổ tiếng Trung là gì?
- không chiến tiếng Trung là gì?
- giam thất tiếng Trung là gì?
- lễ tưới rượu xuống đất tiếng Trung là gì?
- quạnh tiếng Trung là gì?
- lượng vật lý tiếng Trung là gì?
- chỗ hổng tiếng Trung là gì?
- cánh thành tiếng Trung là gì?
- bất đắc chí tiếng Trung là gì?
- tấm lót lưng tiếng Trung là gì?
- bịt mặt tiếng Trung là gì?
- bầu véo tiếng Trung là gì?
- khăn lau bát khăn lau các loại tiếng Trung là gì?
- sao đặng tiếng Trung là gì?
- muôn năm tiếng Trung là gì?
- nước uống tiếng Trung là gì?
- bí đao tiếng Trung là gì?
- bức xạ hạt nhân tiếng Trung là gì?
- vật bán dẫn điện tiếng Trung là gì?
- than dính tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khắc Hoạ Tiếng Anh
-
Khắc Hoạ | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
KHẮC HOẠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHẮC HỌA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khắc Hoạ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Đặt Câu Với Từ "khắc Hoạ"
-
Phác Họa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Khắc Hoạ Là Gì, Nghĩa Của Từ Khắc Hoạ | Từ điển Việt
-
Cách Sử Dụng Từ điển Tiếng Anh Học Thuật - British Council
-
Khắc Họa - Wiktionary Tiếng Việt
-
'khắc Hoạ': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Nghệ Thuật Khắc Họa Tính Cách Nhân Vật Huấn Cao Trong “chữ Người ...