Khắc Tinh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- khắc tinh
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
khắc tinh tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khắc tinh trong tiếng Trung và cách phát âm khắc tinh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khắc tinh tiếng Trung nghĩa là gì.
khắc tinh (phát âm có thể chưa chuẩn)
克星 《迷信的人用五 行相生相克的道理推论, 认为有些人的命运是相克的, 把相克的人叫做克星。》cú mèo là khắc tinh của loài chuột. 猫头鹰是鼠类的克星。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 克星 《迷信的人用五 行相生相克的道理推论, 认为有些人的命运是相克的, 把相克的人叫做克星。》cú mèo là khắc tinh của loài chuột. 猫头鹰是鼠类的克星。Nếu muốn tra hình ảnh của từ khắc tinh hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- nhân viên trực ban tiếng Trung là gì?
- tỉ giá ngoại hối tiếng Trung là gì?
- nói phải trái tiếng Trung là gì?
- truyện ngụ ngôn tiếng Trung là gì?
- cả cười tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khắc tinh trong tiếng Trung
克星 《迷信的人用五 行相生相克的道理推论, 认为有些人的命运是相克的, 把相克的人叫做克星。》cú mèo là khắc tinh của loài chuột. 猫头鹰是鼠类的克星。
Đây là cách dùng khắc tinh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khắc tinh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 克星 《迷信的人用五 行相生相克的道理推论, 认为有些人的命运是相克的, 把相克的人叫做克星。》cú mèo là khắc tinh của loài chuột. 猫头鹰是鼠类的克星。Từ điển Việt Trung
- trĩ đỏ tiếng Trung là gì?
- khoái tiếng Trung là gì?
- vò đầu bứt tóc tiếng Trung là gì?
- nhà phân tích chứng khoán tiếng Trung là gì?
- dê tiếng Trung là gì?
- lúa canh tiếng Trung là gì?
- cô giáo tiếng Trung là gì?
- đẩy ra tiếng Trung là gì?
- soạn giả tiếng Trung là gì?
- máy đặt ngoài nhà tiếng Trung là gì?
- mèo lang tiếng Trung là gì?
- vơ váo vào nhau tiếng Trung là gì?
- chùa bà tiếng Trung là gì?
- dẻ tiếng Trung là gì?
- máng nước mái nhà tiếng Trung là gì?
- nhân viên quan trọng tiếng Trung là gì?
- chất xơ tiếng Trung là gì?
- dị tộc tiếng Trung là gì?
- khả năng sản xuất tiếng Trung là gì?
- hoá chất tiếng Trung là gì?
- đoàn tàu tiếng Trung là gì?
- hằng số thời gian quá độ hở mạch dọc trục tiếng Trung là gì?
- băng sương tiếng Trung là gì?
- cáp quang tiếng Trung là gì?
- sự việc quan trọng tiếng Trung là gì?
- thiên mệnh tiếng Trung là gì?
- ân tiếng Trung là gì?
- hình thức giá trị tiếng Trung là gì?
- hạt bê ta tiếng Trung là gì?
- khách sạn trên bãi biển tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khắc Tinh Là J
-
[CHUẨN NHẤT] Khắc Tinh Là Gì? - TopLoigiai
-
Khắc Tinh Là Gì, Nghĩa Của Từ Khắc Tinh | Từ điển Việt
-
Khắc Tinh Nghĩa Là Gì?
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Khắc Tinh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Khắc Tinh Là Gì? Một Số Ví Dụ Về Khắc Tinh Chi Tiết Nhất
-
Từ điển Việt Trung "khắc Tinh" - Là Gì?
-
Khắc Tinh Là Gì
-
Khắc Tinh Là Gì
-
Khắc Tinh Tiếng Anh Là Gì
-
Tinh Dịch Màu Vàng Do đâu - Cách điều Trị | Medlatec
-
Tinh Dịch Vón Cục - Nguyên Nhân Và Biện Pháp Khắc Phục | Medlatec
-
Học Thuyết Ngũ Hành