Khác Xa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khác xa" thành Tiếng Anh
far different, quite là các bản dịch hàng đầu của "khác xa" thành Tiếng Anh.
khác xa + Thêm bản dịch Thêm khác xaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
far different
Thế giới của Dolly hoàn toàn khác xa so với chúng ta.
In many ways, the dolly's world was far different from ours.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
quite
noun adverb interjection FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khác xa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khác xa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khác Xa Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Khác Xa Bằng Tiếng Anh
-
KHÁC XA SO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khác Xa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"khác Xa" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khác Xa Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
"khác Xa" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khác Xa Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
[Daily Idiom] Far Cry From - Khác Xa - Tieng Anh AZ
-
Các Từ Hạn Định Trong Tiếng Anh (Determiners)
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục
-
Xa - Wiktionary Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
6 Cách Diễn đạt Tiếng Anh Vay Mượn Từ Nước Ngoài Bạn Nên Biết